USB5806-I/KD RepresentativeUSB5806-I/KD Package Dimensions
Kho Linh Kiện›MICROCHIP›VQFN-100-EP(12x12)›USB5806-I/KD

USB5806-I/KD

MFR#: USB5806-I/KDVQFN-100-EP(12x12) · 101 chân · Pitch 0.40mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12)) là linh kiện điện tử & kết nối tiêu chuẩn gồm 100 chân kết nối, kích thước bao hình cơ khí 12.00 × 12.00 × 0.90 mm (bước chân e = 0.40 mm). Hoạt động trong dải điện áp 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), dải nhiệt độ -40°C ~ +85°C (Industrial Grade), tích hợp giao thức USB, SPI, I2C, RTC/CLK, UART.

HỌ CHIP & DATASHEET CHUNG

Họ USB5806 — Chọn nhanh 3D, Footprint & Sơ đồ chân trên cùng 1 trang (5 biến thể · 1 kiểu vỏ)

Nhấn vào bất kỳ kiểu đóng gói hoặc mã linh kiện bên dưới để chuyển đổi tức thì Mô hình 3D, Footprint 2D, Ký hiệu Symbol, Sơ đồ chân và file CAD (.kicad_mod / .lbr / .STEP) ngay trên trang này
USB5806-I/KDĐANG CHỌN
USB5806-I/KD 3D3D VQFN-100-EP(12x12)
USB5806-I/KD FootprintFootprint
USB5806-I/KD PinoutPinout
VQFN-100-EP(12x12) · 101 chân · e=0.40mm
USB5806/KDVQFN-100-EP(12x12)
USB5806/KD 3D3D VQFN-100-EP(12x12)
USB5806/KD FootprintFootprint
USB5806/KD PinoutPinout
VQFN-100-EP(12x12) · 101 chân · e=0.40mm
USB5806CT-I/KDVQFN-100-EP(12x12)
USB5806CT-I/KD 3D3D VQFN-100-EP(12x12)
USB5806CT-I/KD FootprintFootprint
USB5806CT-I/KD PinoutPinout
VQFN-100-EP(12x12) · 101 chân · e=0.40mm
USB5806T-I/KDVQFN-100-EP(12x12)
USB5806T-I/KD 3D3D VQFN-100-EP(12x12)
USB5806T-I/KD FootprintFootprint
USB5806T-I/KD PinoutPinout
VQFN-100-EP(12x12) · 101 chân · e=0.40mm
USB5806T/KDVQFN-100-EP(12x12)
USB5806T/KD 3D3D VQFN-100-EP(12x12)
USB5806T/KD FootprintFootprint
USB5806T/KD PinoutPinout
VQFN-100-EP(12x12) · 101 chân · e=0.40mm
Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12))1RBIAS2VDD333XTALI/CLKIN4XTALO5VDD336USB2DN DP1/P7USB2DN DM1/P8USB3DN_TXDP19USB3DN_TXDM110VDD1211USB3DN_RXDP112USB3DN_RXDM113USB2DN DP2/P14USB2DN DM2/P15USB3DN_TXDP216USB3DN_TXDM217VDD1218USB3DN_RXDP219USB3DN_RXDM220GPIO12/CFG_S21FLEX_CMD22FLEX_STATE23TESTEN24VBUS_DET25RESET_N26VDD1227VDD3328USB2DN DP3/P29USB2DN DM3/P30USB3DN_TXDP331USB3DN_TXDM332VDD1233USB3DN_RXDP334USB3DN_RXDM335USB2DN DP4/P36USB2DN DM4/P37USB3DN_TXDP438USB3DN_TXDM439VDD1240USB3DN_RXDP441USB3DN_RXDM442VDD3343USB2DN DP5/P44USB2DN DM5/P45USB3DN_TXDP546USB3DN_TXDM547VDD1248USB3DN_RXDP549USB3DN_RXDM550SPEED IND5/B51PRT_CTL6/GPI101EP100USB3UP_RXDM99USB3UP_RXDP98VDD1297USB3UP_TXDM96USB3UP_TXDP95USB2UP_DM94USB2UP_DP93VDD3392USB3DN_RXDM691USB3DN_RXDP690VDD1289USB3DN_TXDM688USB3DN_TXDP687USB2DN_DM6/P86USB2DN_DP6/P85NC84NC83VDD1282NC81NC80NC79NC78VDD1277SUSP_IND/GPI76C_ATTACH0/GP75SMBCLK/GPIO874SMBDATA/GPIO73C_ATTACH1/GP72VDD3371SPEED_IND6/B70PRT_CTL1/GPI69GPIO6968SPI_CE_N/GPI67SPI_DI/GPIO966SPI_DO/C_ATT65SPI_CLK/C_AT64VDD3363SPEED_IND1/B62PRT_CTL2/GPI61SPEED_IND2/B60SPEED_IND4/B59VDD1258PRT_CTL3/GPI57PRT_CTL4/GAN56SPEED_IND3/B55HOST_TYPE1/G54VDD3353HOST_TYPE0/G52PRT_CTL5/GPIGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.871.166.061.055.950.845.740.635.630.525.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4-30.5-35.6-40.6-45.7-50.8-55.9-61.0-66.0-71.1mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767778798081828384858687888990919293949596979899100101E=12.00mm · Pitch e=0.40mmD=12.00mm-9-7-5-3-11357997531-1-3-5-7-9mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 12.00mm × 12.00mm · Pitch: 0.40mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (101/101)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (VI)
1RBIASI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RBIAS (General)
2VDD33PowerChân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
3XTALI/CLKINI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTALI/CLKIN (RTC/CLK)
4XTALOI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTALO (RTC/CLK)
5VDD33PowerChân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
6USB2DN DP1/PRT_DISP1__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DP1/PRT_DISP1__ (USB)
7USB2DN DM1/PRT_DISM1__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DM1/PRT_DISM1__ (USB)
8USB3DN_TXDP1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDP1 (USB, UART)
9USB3DN_TXDM1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDM1 (USB, UART)
10VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
11USB3DN_RXDP1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDP1 (USB, UART)
12USB3DN_RXDM1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDM1 (USB, UART)
13USB2DN DP2/PRT_DISP2__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DP2/PRT_DISP2__ (USB)
14USB2DN DM2/PRT_DISM2__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DM2/PRT_DISM2__ (USB)
15USB3DN_TXDP2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDP2 (USB, UART)
16USB3DN_TXDM2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDM2 (USB, UART)
17VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
18USB3DN_RXDP2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDP2 (USB, UART)
19USB3DN_RXDM2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDM2 (USB, UART)
20GPIO12/CFG_STRAPI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO12/CFG_STRAP (General)
21FLEX_CMDI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi FLEX_CMD (General)
22FLEX_STATEI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi FLEX_STATE (General)
23TESTENIChân Chỉ Ngõ vào (Input-Only) TESTEN (General)
24VBUS_DETPowerChân cấp nguồn dương (VBUS_DET — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
25RESET_NIChân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (RESET_N)
26VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
27VDD33PowerChân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
28USB2DN DP3/PRT_DISP3__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DP3/PRT_DISP3__ (USB)
29USB2DN DM3/PRT_DISM3__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DM3/PRT_DISM3__ (USB)
30USB3DN_TXDP3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDP3 (USB, UART)
31USB3DN_TXDM3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDM3 (USB, UART)
32VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
33USB3DN_RXDP3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDP3 (USB, UART)
34USB3DN_RXDM3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDM3 (USB, UART)
35USB2DN DP4/PRT_DISP4__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DP4/PRT_DISP4__ (USB)
36USB2DN DM4/PRT_DISM4__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DM4/PRT_DISM4__ (USB)
37USB3DN_TXDP4I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDP4 (USB, UART)
38USB3DN_TXDM4I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDM4 (USB, UART)
39VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
40USB3DN_RXDP4I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDP4 (USB, UART)
41USB3DN_RXDM4I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDM4 (USB, UART)
42VDD33PowerChân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
43USB2DN DP5/PRT_DISP5__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DP5/PRT_DISP5__ (USB)
44USB2DN DM5/PRT_DISM5__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DM5/PRT_DISM5__ (USB)
45USB3DN_TXDP5I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDP5 (USB, UART)
46USB3DN_TXDM5I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDM5 (USB, UART)
47VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
48USB3DN_RXDP5I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDP5 (USB, UART)
49USB3DN_RXDM5I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDM5 (USB, UART)
50SPEED IND5/BC IND5/GPIO65__I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPEED IND5/BC IND5/GPIO65__ (General)
51PRT_CTL6/GPIO22I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRT_CTL6/GPIO22 (General)
52PRT_CTL5/GPIO21I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRT_CTL5/GPIO21 (General)
53HOST_TYPE0/GPIO23I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi HOST_TYPE0/GPIO23 (General)
54VDD33PowerChân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
55HOST_TYPE1/GPIO67I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi HOST_TYPE1/GPIO67 (General)
56SPEED_IND3/BC_IND3/GPIO2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPEED_IND3/BC_IND3/GPIO2 (General)
57PRT_CTL4/GANG_PWR/GPIO20I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRT_CTL4/GANG_PWR/GPIO20 (General)
58PRT_CTL3/GPIO19I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRT_CTL3/GPIO19 (General)
59VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
60SPEED_IND4/BC_IND4/GPIO3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPEED_IND4/BC_IND4/GPIO3 (General)
61SPEED_IND2/BC_IND2/GPIO71I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPEED_IND2/BC_IND2/GPIO71 (General)
62PRT_CTL2/GPIO18I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRT_CTL2/GPIO18 (General)
63SPEED_IND1/BC_IND1/GPIO70I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPEED_IND1/BC_IND1/GPIO70 (General)
64VDD33PowerChân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
65SPI_CLK/C_ATTACH3/GPIO4I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPI_CLK/C_ATTACH3/GPIO4 (SPI)
66SPI_DO/C_ATTACH2/GPIO5I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPI_DO/C_ATTACH2/GPIO5 (SPI)
67SPI_DI/GPIO9/CFG_BC_EN#I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPI_DI/GPIO9/CFG_BC_EN# (SPI)
68SPI_CE_N/GPIO7/CFG_NON_REM#I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPI_CE_N/GPIO7/CFG_NON_REM# (SPI)
69GPIO69I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO69 (General)
70PRT_CTL1/GPIO17I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRT_CTL1/GPIO17 (General)
71SPEED_IND6/BC_IND6/GPIO66I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SPEED_IND6/BC_IND6/GPIO66 (General)
72VDD33PowerChân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
73C_ATTACH1/GPIO1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi C_ATTACH1/GPIO1 (General)
74SMBDATA/GPIO6I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SMBDATA/GPIO6 (General)
75SMBCLK/GPIO8I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SMBCLK/GPIO8 (General)
76C_ATTACH0/GPIO64I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi C_ATTACH0/GPIO64 (General)
77SUSP_IND/GPIO68I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SUSP_IND/GPIO68 (General)
78VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
79NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
80NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
81NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
82NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
83VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
84NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
85NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
86USB2DN_DP6/PRT_DIS_P6#I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN_DP6/PRT_DIS_P6# (USB)
87USB2DN_DM6/PRT_DIS_M6#I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN_DM6/PRT_DIS_M6# (USB)
88USB3DN_TXDP6I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDP6 (USB, UART)
89USB3DN_TXDM6I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_TXDM6 (USB, UART)
90VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
91USB3DN_RXDP6I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDP6 (USB, UART)
92USB3DN_RXDM6I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3DN_RXDM6 (USB, UART)
93VDD33PowerChân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
94USB2UP_DPI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2UP_DP (USB)
95USB2UP_DMI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2UP_DM (USB)
96USB3UP_TXDPI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3UP_TXDP (USB, UART)
97USB3UP_TXDMI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3UP_TXDM (USB, UART)
98VDD12PowerChân cấp nguồn dương (VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
99USB3UP_RXDPI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3UP_RXDP (USB, UART)
100USB3UP_RXDMI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB3UP_RXDM (USB, UART)
101EPGNDĐế Tản nhiệt & Mass Trung tâm (EP)
PIN 1 RBIAS
I/O
Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RBIAS (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal RBIAS (I/O, 3.3V / 5.0V Standard Logic domain). Multiplexed alternate functions: RBIAS. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân, Kích thước Cơ khí & Bản vẽ Datasheet Chung (6 Bản vẽ Chuẩn + 6 Hình Nguyên bản từ PDF)

Hiển thị đầy đủ Sơ đồ chân (Pinout), Bản vẽ kích thước vỏ (Package Outline D×E×A) và Footprint nguyên bản từ Datasheet PDF (không bị cắt xén mất chân) cho cả họ USB5806
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
USB5806-I/KD - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện 3D & Top ViewPhóng to ›
2. Sơ đồ Chân Chuẩn (Top View)CLEANROOM PINOUT
USB5806-I/KD - 2. Sơ đồ Chân Chuẩn (Top View)
Đúng kiểu vỏ VQFN-100-EP(12x12) (101 chân)Phóng to ›
3. Sơ đồ Chân PDF Gốc (Nguyên bản)PDF PINOUT
USB5806-I/KD - 3. Sơ đồ Chân PDF Gốc (Nguyên bản)
Bản vẽ Pinout Datasheet không cắt nhỏPhóng to ›
4. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
USB5806-I/KD - 4. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
VQFN-100-EP(12x12) · 12.00×12.00mm · Pitch 0.40mmPhóng to ›
5. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
USB5806-I/KD - 5. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (101 Pads)Phóng to ›
6. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
USB5806-I/KD - 6. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Thư viện Sơ đồ Chân & Bản vẽ Kỹ thuật Nguyên bản từ PDF Datasheet (6 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–6 trên tổng 6 hình nguyên bản (không cắt nhỏ mất chân) của dòng chip USB5806
Trang 1 · p01_fig01376×200px
USB5806-I/KD p01_fig01
6-Port USB 3.2 Gen 1 SmartHubTM IC
Trang 8 · p08_fig011752×1493px
USB5806-I/KD p08_fig01
FIGURE 3-1: PIN ASSIGNMENTS (TOP VIEW)
Trang 8 · p08_fig01Trang 8
USB5806-I/KD p08_fig01
Datasheet Page 8 (p08_fig01)
Trang 53 · p53_fig011359×1258px
USB5806-I/KD p53_fig01
11.1 Package Marking Information
Trang 56 · p56_fig011257×1395px
USB5806-I/KD p56_fig01
FIGURE 11-3: 100-VQFN PACKAGE (LAND PATTERN)
Trang 56 · p56_fig01Trang 56
USB5806-I/KD p56_fig01
Datasheet Page 56 (p56_fig01)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (VI)

USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12)) là linh kiện điện tử & kết nối tiêu chuẩn gồm 100 chân kết nối, kích thước bao hình cơ khí 12.00 × 12.00 × 0.90 mm (bước chân e = 0.40 mm). Hoạt động trong dải điện áp 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), dải nhiệt độ -40°C ~ +85°C (Industrial Grade), tích hợp giao thức USB, SPI, I2C, RTC/CLK, UART.
Linh kiện Điện tử & Kết nối Tiêu chuẩn
Điện áp nguồn hoạt độngV_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
Cần tụ lọc Ceramic X7R 100nF + 10µF sát chân nguồn
Dải nhiệt độ làm việcT_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
Chuẩn công nghiệp; T_J(max) = +125°C
Xung nhịp / Tần số hoạt độngf_CLK / f_RF
25 MHz
Trích xuất từ bảng thông số PDF gốc
Dòng điện & Công suất định mứcI_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
Tuân thủ giới hạn dòng từng chân
Kích thước Vỏ đóng gói (D × E × A)D × E × A
12.00 × 12.00 × 0.90 mm (A1=0.03 mm)
Họ đóng gói: QFN (VQFN-100-EP(12x12))
Số lượng chân & Bước chânN / e
100 Pins | Pitch e = 0.40 mm (15.7 mil)
Chuẩn hóa tọa độ Tâm-Tâm (Span C) theo IPC-7351B
Giao thức Ngoại vi Tích hợpBuses
USB, SPI, I2C, RTC/CLK, UART
Đồng bộ tự động với Sơ đồ chân & Ký hiệu nguyên lý
Tiêu chuẩn Hàn & Chống ẩmIPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (Peak 260°C) | MSL-3
60% kem hàn cửa sổ (Windowed Stencil) cho EPAD
Cảnh báo: Kiểm tra kỹ vị trí chấm Pin 1 (vát góc 45°) trên Silkscreen trước khi đưa vào lò hàn Reflow.
Cảnh báo: Đảm bảo vía tản nhiệt (Thermal Vias Ø0.3mm) nối thẳng xuống lớp GND Plane để hạ trở nhiệt RθJA.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol101 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern101 pads · Pitch 0.40mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 8.00×8.00mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Các Biến thể & Kiểu Vỏ Đóng gói Cùng Họ USB5806 (5 mã)

Liên kết trực tiếp đến từng mã linh kiện và kiểu vỏ 3D/Footprint cùng chung tài liệu Datasheet MICROCHIP
5 VARIANTS

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (VQFN-100-EP(12x12))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
12.00 × 12.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.90mm · e=0.40mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.22 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
101P / 101Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Bảng Sơ đồ Chân Pinout & Chức năng Điện học — USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12), 101 Chân)

Đồng bộ 1:1 giữa Ký hiệu Nguyên lý IEEE-315 (.kicad_sym), Footprint IPC-7351B (.kicad_mod) và Mô hình 3D STEP/GLB
101 PINS
Số Chân (Pin #)Tên Tín hiệu (Signal Name)Loại Điện học (Type)Mô tả Chức năng & Lưu ý Thiết kế Mạch
1RBIASDigital_IOChân RBIAS của USB5806-I/KD
2VDD33Power_InChân VDD33 của USB5806-I/KD
3XTALI/CLKINDigital_IOChân XTALI/CLKIN của USB5806-I/KD
4XTALODigital_IOChân XTALO của USB5806-I/KD
5VDD33Power_InChân VDD33 của USB5806-I/KD
6USB2DN DP1/PRT_DISP1__Digital_IOChân USB2DN DP1/PRT_DISP1__ của USB5806-I/KD
7USB2DN DM1/PRT_DISM1__Digital_IOChân USB2DN DM1/PRT_DISM1__ của USB5806-I/KD
8USB3DN_TXDP1Digital_IOChân USB3DN_TXDP1 của USB5806-I/KD
9USB3DN_TXDM1Digital_IOChân USB3DN_TXDM1 của USB5806-I/KD
10VDD12Power_InChân VDD12 của USB5806-I/KD
11USB3DN_RXDP1Digital_IOChân USB3DN_RXDP1 của USB5806-I/KD
12USB3DN_RXDM1Digital_IOChân USB3DN_RXDM1 của USB5806-I/KD
13USB2DN DP2/PRT_DISP2__Digital_IOChân USB2DN DP2/PRT_DISP2__ của USB5806-I/KD
14USB2DN DM2/PRT_DISM2__Digital_IOChân USB2DN DM2/PRT_DISM2__ của USB5806-I/KD
15USB3DN_TXDP2Digital_IOChân USB3DN_TXDP2 của USB5806-I/KD
16USB3DN_TXDM2Digital_IOChân USB3DN_TXDM2 của USB5806-I/KD
17VDD12Power_InChân VDD12 của USB5806-I/KD
18USB3DN_RXDP2Digital_IOChân USB3DN_RXDP2 của USB5806-I/KD
19USB3DN_RXDM2Digital_IOChân USB3DN_RXDM2 của USB5806-I/KD
20GPIO12/CFG_STRAPDigital_IOChân GPIO12/CFG_STRAP của USB5806-I/KD
21FLEX_CMDDigital_IOChân FLEX_CMD của USB5806-I/KD
22FLEX_STATEDigital_IOChân FLEX_STATE của USB5806-I/KD
23TESTENDigital_IOChân TESTEN của USB5806-I/KD
24VBUS_DETPower_InChân VBUS_DET của USB5806-I/KD
25RESET_NDigital_IOChân RESET_N của USB5806-I/KD
26VDD12Power_InChân VDD12 của USB5806-I/KD
27VDD33Power_InChân VDD33 của USB5806-I/KD
28USB2DN DP3/PRT_DISP3__Digital_IOChân USB2DN DP3/PRT_DISP3__ của USB5806-I/KD
29USB2DN DM3/PRT_DISM3__Digital_IOChân USB2DN DM3/PRT_DISM3__ của USB5806-I/KD
30USB3DN_TXDP3Digital_IOChân USB3DN_TXDP3 của USB5806-I/KD
31USB3DN_TXDM3Digital_IOChân USB3DN_TXDM3 của USB5806-I/KD
32VDD12Power_InChân VDD12 của USB5806-I/KD
33USB3DN_RXDP3Digital_IOChân USB3DN_RXDP3 của USB5806-I/KD
34USB3DN_RXDM3Digital_IOChân USB3DN_RXDM3 của USB5806-I/KD
35USB2DN DP4/PRT_DISP4__Digital_IOChân USB2DN DP4/PRT_DISP4__ của USB5806-I/KD
36USB2DN DM4/PRT_DISM4__Digital_IOChân USB2DN DM4/PRT_DISM4__ của USB5806-I/KD
37USB3DN_TXDP4Digital_IOChân USB3DN_TXDP4 của USB5806-I/KD
38USB3DN_TXDM4Digital_IOChân USB3DN_TXDM4 của USB5806-I/KD
39VDD12Power_InChân VDD12 của USB5806-I/KD
40USB3DN_RXDP4Digital_IOChân USB3DN_RXDP4 của USB5806-I/KD
41USB3DN_RXDM4Digital_IOChân USB3DN_RXDM4 của USB5806-I/KD
42VDD33Power_InChân VDD33 của USB5806-I/KD
43USB2DN DP5/PRT_DISP5__Digital_IOChân USB2DN DP5/PRT_DISP5__ của USB5806-I/KD
44USB2DN DM5/PRT_DISM5__Digital_IOChân USB2DN DM5/PRT_DISM5__ của USB5806-I/KD
45USB3DN_TXDP5Digital_IOChân USB3DN_TXDP5 của USB5806-I/KD
46USB3DN_TXDM5Digital_IOChân USB3DN_TXDM5 của USB5806-I/KD
47VDD12Power_InChân VDD12 của USB5806-I/KD
48USB3DN_RXDP5Digital_IOChân USB3DN_RXDP5 của USB5806-I/KD
49USB3DN_RXDM5Digital_IOChân USB3DN_RXDM5 của USB5806-I/KD
50SPEED IND5/BC IND5/GPIO65__Digital_IOChân SPEED IND5/BC IND5/GPIO65__ của USB5806-I/KD
51PRT_CTL6/GPIO22Digital_IOChân PRT_CTL6/GPIO22 của USB5806-I/KD
52PRT_CTL5/GPIO21Digital_IOChân PRT_CTL5/GPIO21 của USB5806-I/KD
53HOST_TYPE0/GPIO23Digital_IOChân HOST_TYPE0/GPIO23 của USB5806-I/KD
54VDD33Power_InChân VDD33 của USB5806-I/KD
55HOST_TYPE1/GPIO67Digital_IOChân HOST_TYPE1/GPIO67 của USB5806-I/KD
56SPEED_IND3/BC_IND3/GPIO2Digital_IOChân SPEED_IND3/BC_IND3/GPIO2 của USB5806-I/KD
57PRT_CTL4/GANG_PWR/GPIO20Digital_IOChân PRT_CTL4/GANG_PWR/GPIO20 của USB5806-I/KD
58PRT_CTL3/GPIO19Digital_IOChân PRT_CTL3/GPIO19 của USB5806-I/KD
59VDD12Power_InChân VDD12 của USB5806-I/KD
60SPEED_IND4/BC_IND4/GPIO3Digital_IOChân SPEED_IND4/BC_IND4/GPIO3 của USB5806-I/KD
61SPEED_IND2/BC_IND2/GPIO71Digital_IOChân SPEED_IND2/BC_IND2/GPIO71 của USB5806-I/KD
62PRT_CTL2/GPIO18Digital_IOChân PRT_CTL2/GPIO18 của USB5806-I/KD
63SPEED_IND1/BC_IND1/GPIO70Digital_IOChân SPEED_IND1/BC_IND1/GPIO70 của USB5806-I/KD
64VDD33Power_InChân VDD33 của USB5806-I/KD

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12)) như thế nào?

Linh kiện USB5806-I/KD do MICROCHIP sản xuất đóng gói kiểu VQFN-100-EP(12x12) gồm 101 chân với bước chân (pitch) 0.40 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (RBIAS: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RBIAS (General)), Chân 2 (VDD33: Chân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 3 (XTALI/CLKIN: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTALI/CLKIN (RTC/CLK)), Chân 4 (XTALO: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTALO (RTC/CLK)), Chân 5 (VDD33: Chân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 6 (USB2DN DP1/PRT_DISP1__: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DP1/PRT_DISP1__ (USB)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của USB5806-I/KD là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12)) có kích thước danh định 12.00 × 12.00 mm, bước chân e = 0.40 mm, tổng số 101 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 8.00 × 8.00 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho USB5806-I/KD ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của USB5806-I/KD (MICROCHIP, VQFN-100-EP(12x12)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).