Các Biến thể & Kiểu Vỏ Đóng gói Cùng Họ USB5806 (5 mã)
Liên kết trực tiếp đến từng mã linh kiện và kiểu vỏ 3D/Footprint cùng chung tài liệu Datasheet MICROCHIPKích thước Cơ khí & Land Pattern (VQFN-100-EP(12x12))
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức |
Bảng Sơ đồ Chân Pinout & Chức năng Điện học — USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12), 101 Chân)
Đồng bộ 1:1 giữa Ký hiệu Nguyên lý IEEE-315 (.kicad_sym), Footprint IPC-7351B (.kicad_mod) và Mô hình 3D STEP/GLB| Số Chân (Pin #) | Tên Tín hiệu (Signal Name) | Loại Điện học (Type) | Mô tả Chức năng & Lưu ý Thiết kế Mạch |
|---|---|---|---|
| 1 | RBIAS | Digital_IO | Chân RBIAS của USB5806-I/KD |
| 2 | VDD33 | Power_In | Chân VDD33 của USB5806-I/KD |
| 3 | XTALI/CLKIN | Digital_IO | Chân XTALI/CLKIN của USB5806-I/KD |
| 4 | XTALO | Digital_IO | Chân XTALO của USB5806-I/KD |
| 5 | VDD33 | Power_In | Chân VDD33 của USB5806-I/KD |
| 6 | USB2DN DP1/PRT_DISP1__ | Digital_IO | Chân USB2DN DP1/PRT_DISP1__ của USB5806-I/KD |
| 7 | USB2DN DM1/PRT_DISM1__ | Digital_IO | Chân USB2DN DM1/PRT_DISM1__ của USB5806-I/KD |
| 8 | USB3DN_TXDP1 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDP1 của USB5806-I/KD |
| 9 | USB3DN_TXDM1 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDM1 của USB5806-I/KD |
| 10 | VDD12 | Power_In | Chân VDD12 của USB5806-I/KD |
| 11 | USB3DN_RXDP1 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDP1 của USB5806-I/KD |
| 12 | USB3DN_RXDM1 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDM1 của USB5806-I/KD |
| 13 | USB2DN DP2/PRT_DISP2__ | Digital_IO | Chân USB2DN DP2/PRT_DISP2__ của USB5806-I/KD |
| 14 | USB2DN DM2/PRT_DISM2__ | Digital_IO | Chân USB2DN DM2/PRT_DISM2__ của USB5806-I/KD |
| 15 | USB3DN_TXDP2 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDP2 của USB5806-I/KD |
| 16 | USB3DN_TXDM2 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDM2 của USB5806-I/KD |
| 17 | VDD12 | Power_In | Chân VDD12 của USB5806-I/KD |
| 18 | USB3DN_RXDP2 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDP2 của USB5806-I/KD |
| 19 | USB3DN_RXDM2 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDM2 của USB5806-I/KD |
| 20 | GPIO12/CFG_STRAP | Digital_IO | Chân GPIO12/CFG_STRAP của USB5806-I/KD |
| 21 | FLEX_CMD | Digital_IO | Chân FLEX_CMD của USB5806-I/KD |
| 22 | FLEX_STATE | Digital_IO | Chân FLEX_STATE của USB5806-I/KD |
| 23 | TESTEN | Digital_IO | Chân TESTEN của USB5806-I/KD |
| 24 | VBUS_DET | Power_In | Chân VBUS_DET của USB5806-I/KD |
| 25 | RESET_N | Digital_IO | Chân RESET_N của USB5806-I/KD |
| 26 | VDD12 | Power_In | Chân VDD12 của USB5806-I/KD |
| 27 | VDD33 | Power_In | Chân VDD33 của USB5806-I/KD |
| 28 | USB2DN DP3/PRT_DISP3__ | Digital_IO | Chân USB2DN DP3/PRT_DISP3__ của USB5806-I/KD |
| 29 | USB2DN DM3/PRT_DISM3__ | Digital_IO | Chân USB2DN DM3/PRT_DISM3__ của USB5806-I/KD |
| 30 | USB3DN_TXDP3 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDP3 của USB5806-I/KD |
| 31 | USB3DN_TXDM3 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDM3 của USB5806-I/KD |
| 32 | VDD12 | Power_In | Chân VDD12 của USB5806-I/KD |
| 33 | USB3DN_RXDP3 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDP3 của USB5806-I/KD |
| 34 | USB3DN_RXDM3 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDM3 của USB5806-I/KD |
| 35 | USB2DN DP4/PRT_DISP4__ | Digital_IO | Chân USB2DN DP4/PRT_DISP4__ của USB5806-I/KD |
| 36 | USB2DN DM4/PRT_DISM4__ | Digital_IO | Chân USB2DN DM4/PRT_DISM4__ của USB5806-I/KD |
| 37 | USB3DN_TXDP4 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDP4 của USB5806-I/KD |
| 38 | USB3DN_TXDM4 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDM4 của USB5806-I/KD |
| 39 | VDD12 | Power_In | Chân VDD12 của USB5806-I/KD |
| 40 | USB3DN_RXDP4 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDP4 của USB5806-I/KD |
| 41 | USB3DN_RXDM4 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDM4 của USB5806-I/KD |
| 42 | VDD33 | Power_In | Chân VDD33 của USB5806-I/KD |
| 43 | USB2DN DP5/PRT_DISP5__ | Digital_IO | Chân USB2DN DP5/PRT_DISP5__ của USB5806-I/KD |
| 44 | USB2DN DM5/PRT_DISM5__ | Digital_IO | Chân USB2DN DM5/PRT_DISM5__ của USB5806-I/KD |
| 45 | USB3DN_TXDP5 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDP5 của USB5806-I/KD |
| 46 | USB3DN_TXDM5 | Digital_IO | Chân USB3DN_TXDM5 của USB5806-I/KD |
| 47 | VDD12 | Power_In | Chân VDD12 của USB5806-I/KD |
| 48 | USB3DN_RXDP5 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDP5 của USB5806-I/KD |
| 49 | USB3DN_RXDM5 | Digital_IO | Chân USB3DN_RXDM5 của USB5806-I/KD |
| 50 | SPEED IND5/BC IND5/GPIO65__ | Digital_IO | Chân SPEED IND5/BC IND5/GPIO65__ của USB5806-I/KD |
| 51 | PRT_CTL6/GPIO22 | Digital_IO | Chân PRT_CTL6/GPIO22 của USB5806-I/KD |
| 52 | PRT_CTL5/GPIO21 | Digital_IO | Chân PRT_CTL5/GPIO21 của USB5806-I/KD |
| 53 | HOST_TYPE0/GPIO23 | Digital_IO | Chân HOST_TYPE0/GPIO23 của USB5806-I/KD |
| 54 | VDD33 | Power_In | Chân VDD33 của USB5806-I/KD |
| 55 | HOST_TYPE1/GPIO67 | Digital_IO | Chân HOST_TYPE1/GPIO67 của USB5806-I/KD |
| 56 | SPEED_IND3/BC_IND3/GPIO2 | Digital_IO | Chân SPEED_IND3/BC_IND3/GPIO2 của USB5806-I/KD |
| 57 | PRT_CTL4/GANG_PWR/GPIO20 | Digital_IO | Chân PRT_CTL4/GANG_PWR/GPIO20 của USB5806-I/KD |
| 58 | PRT_CTL3/GPIO19 | Digital_IO | Chân PRT_CTL3/GPIO19 của USB5806-I/KD |
| 59 | VDD12 | Power_In | Chân VDD12 của USB5806-I/KD |
| 60 | SPEED_IND4/BC_IND4/GPIO3 | Digital_IO | Chân SPEED_IND4/BC_IND4/GPIO3 của USB5806-I/KD |
| 61 | SPEED_IND2/BC_IND2/GPIO71 | Digital_IO | Chân SPEED_IND2/BC_IND2/GPIO71 của USB5806-I/KD |
| 62 | PRT_CTL2/GPIO18 | Digital_IO | Chân PRT_CTL2/GPIO18 của USB5806-I/KD |
| 63 | SPEED_IND1/BC_IND1/GPIO70 | Digital_IO | Chân SPEED_IND1/BC_IND1/GPIO70 của USB5806-I/KD |
| 64 | VDD33 | Power_In | Chân VDD33 của USB5806-I/KD |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12))
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12)) như thế nào?
Linh kiện USB5806-I/KD do MICROCHIP sản xuất đóng gói kiểu VQFN-100-EP(12x12) gồm 101 chân với bước chân (pitch) 0.40 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (RBIAS: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RBIAS (General)), Chân 2 (VDD33: Chân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 3 (XTALI/CLKIN: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTALI/CLKIN (RTC/CLK)), Chân 4 (XTALO: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTALO (RTC/CLK)), Chân 5 (VDD33: Chân cấp nguồn dương (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 6 (USB2DN DP1/PRT_DISP1__: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USB2DN DP1/PRT_DISP1__ (USB)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của USB5806-I/KD là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ USB5806-I/KD (VQFN-100-EP(12x12)) có kích thước danh định 12.00 × 12.00 mm, bước chân e = 0.40 mm, tổng số 101 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 8.00 × 8.00 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho USB5806-I/KD ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của USB5806-I/KD (MICROCHIP, VQFN-100-EP(12x12)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).






