USB2503A-HZH RepresentativeUSB2503A-HZH Package Dimensions
Kho Linh Kiện›MICROCHIP›QFN-48-EP(7x7)›USB2503A-HZH

USB2503A-HZH

MFR#: USB2503A-HZHQFN-48-EP(7x7) · 49 chân · Pitch 0.50mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

USB2503A-HZH (QFN-48-EP(7x7)) là linh kiện điện tử & kết nối tiêu chuẩn gồm 48 chân kết nối, kích thước bao hình cơ khí 7.00 × 7.00 × 0.85 mm (bước chân e = 0.50 mm). Hoạt động trong dải điện áp 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), dải nhiệt độ -40°C ~ +85°C (Industrial Grade), tích hợp giao thức USB, I2C, RTC/CLK.

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · USB2503A-HZH (QFN-48-EP(7x7))1VDDA332USBDP03COMPOUND4MTT_ENABLE5HS_DISABLE6Reserved7VDDA338USBDP29USBDN210VSS11USBDN312USBDP313VDDA3314PRTPWER315OCS3_N16PRTPWR217GR3/PRT_DIS018PRTPWR_POL19GR2/NON_REM120GANG_EN21GR1/NON_REM022VSS23VDD1824TEST025SDA/SMBDATA49EP48VSS47RBIAS46ATEST/REG_EN45VDDA33PLL44VDDA18PLL43XTAL1/CLKIN42XTAL241VSS40VDD1839VDD33CR38VSS37RESET_N36TEST135CLKIN_EN34OCS1_N33PRTPWR132OCS2_N31VDD1830VSS29VBUS_DET28SELF_PWR27CFG_SEL126SCL/SMBCLK/CGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.838.133.027.922.917.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7-17.8-22.9-27.9-33.0-38.1mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849E=7.00mm · Pitch e=0.50mmD=7.00mm-6-5-4-3-2-101234566543210-1-2-3-4-5-6mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 7.00mm × 7.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (49/49)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (VI)
1VDDA33PowerChân cấp nguồn dương (VDDA33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
2USBDP0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USBDP0 (USB)
3COMPOUNDI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi COMPOUND (General)
4MTT_ENABLEI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi MTT_ENABLE (General)
5HS_DISABLEI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi HS_DISABLE (General)
6ReservedI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi Reserved (General)
7VDDA33PowerChân cấp nguồn dương (VDDA33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
8USBDP2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USBDP2 (USB)
9USBDN2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USBDN2 (USB)
10VSSGNDChân Mass Tham chiếu (VSS)
11USBDN3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USBDN3 (USB)
12USBDP3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USBDP3 (USB)
13VDDA33PowerChân cấp nguồn dương (VDDA33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
14PRTPWER3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRTPWER3 (General)
15OCS3_NI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi OCS3_N (General)
16PRTPWR2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRTPWR2 (General)
17GR3/PRT_DIS0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GR3/PRT_DIS0 (General)
18PRTPWR_POLI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRTPWR_POL (General)
19GR2/NON_REM1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GR2/NON_REM1 (General)
20GANG_ENI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GANG_EN (General)
21GR1/NON_REM0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GR1/NON_REM0 (General)
22VSSGNDChân Mass Tham chiếu (VSS)
23VDD18PowerChân cấp nguồn dương (VDD18 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
24TEST0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi TEST0 (General)
25SDA/SMBDATAI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SDA/SMBDATA (I2C)
26SCL/SMBCLK/CFG_SEL0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SCL/SMBCLK/CFG_SEL0 (I2C)
27CFG_SEL1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi CFG_SEL1 (General)
28SELF_PWRI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SELF_PWR (General)
29VBUS_DETPowerChân cấp nguồn dương (VBUS_DET — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
30VSSGNDChân Mass Tham chiếu (VSS)
31VDD18PowerChân cấp nguồn dương (VDD18 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
32OCS2_NI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi OCS2_N (General)
33PRTPWR1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PRTPWR1 (General)
34OCS1_NI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi OCS1_N (General)
35CLKIN_ENI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi CLKIN_EN (General)
36TEST1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi TEST1 (General)
37RESET_NIChân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (RESET_N)
38VSSGNDChân Mass Tham chiếu (VSS)
39VDD33CRPowerChân cấp nguồn dương (VDD33CR — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
40VDD18PowerChân cấp nguồn dương (VDD18 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
41VSSGNDChân Mass Tham chiếu (VSS)
42XTAL2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTAL2 (RTC/CLK)
43XTAL1/CLKINI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTAL1/CLKIN (RTC/CLK)
44VDDA18PLLPowerChân cấp nguồn dương (VDDA18PLL — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
45VDDA33PLLPowerChân cấp nguồn dương (VDDA33PLL — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
46ATEST/REG_ENI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi ATEST/REG_EN (General)
47RBIASI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RBIAS (General)
48VSSGNDChân Mass Tham chiếu (VSS)
49EPGNDĐế Tản nhiệt & Mass Trung tâm (EP)
PIN 1 VDDA33
Power
Chân cấp nguồn dương (VDDA33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
Lưu ý thiết kế: Primary positive power supply input (VDDA33) operating in the 3.3V / 5.0V Standard Logic domain (Max rating: 5.5V).
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân, Kích thước Cơ khí & Bản vẽ Datasheet Chung (6 Bản vẽ Chuẩn + 5 Hình Nguyên bản từ PDF)

Hiển thị đầy đủ Sơ đồ chân (Pinout), Bản vẽ kích thước vỏ (Package Outline D×E×A) và Footprint nguyên bản từ Datasheet PDF (không bị cắt xén mất chân) cho cả họ USB2503
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
USB2503A-HZH - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện 3D & Top ViewPhóng to ›
2. Sơ đồ Chân Chuẩn (Top View)CLEANROOM PINOUT
USB2503A-HZH - 2. Sơ đồ Chân Chuẩn (Top View)
Đúng kiểu vỏ QFN-48-EP(7x7) (49 chân)Phóng to ›
3. Sơ đồ Chân PDF Gốc (Nguyên bản)PDF PINOUT
USB2503A-HZH - 3. Sơ đồ Chân PDF Gốc (Nguyên bản)
Bản vẽ Pinout Datasheet không cắt nhỏPhóng to ›
4. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
USB2503A-HZH - 4. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-48-EP(7x7) · 7.00×7.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
5. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
USB2503A-HZH - 5. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (49 Pads)Phóng to ›
6. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
USB2503A-HZH - 6. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Thư viện Sơ đồ Chân & Bản vẽ Kỹ thuật Nguyên bản từ PDF Datasheet (5 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–5 trên tổng 5 hình nguyên bản (không cắt nhỏ mất chân) của dòng chip USB2503
Trang 6 · p06_fig01ĐÚNG KIỂU VỎ
USB2503A-HZH p06_fig01
FIGURE 3-1: 3-PORT 48-PIN QFN
Trang 1 · p01_fig01377×200px
USB2503A-HZH p01_fig01
Integrated USB 2.0 Compatible 3-Port Hub
Trang 6 · p06_fig01Trang 6
USB2503A-HZH p06_fig01
Datasheet Page 6 (p06_fig01)
Trang 35 · p35_fig011777×2303px
USB2503A-HZH p35_fig01
FIGURE 9-1: 48-PIN QFN PACKAGE OUTLINE (7X7MM BODY - 0.5MM PITCH)
Trang 36 · p36_fig011777×2438px
USB2503A-HZH p36_fig01
FIGURE 9-1: 48-PIN QFN PACKAGE OUTLINE (7X7MM BODY - 0.5MM PITCH) (CONTINUED)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (VI)

USB2503A-HZH (QFN-48-EP(7x7)) là linh kiện điện tử & kết nối tiêu chuẩn gồm 48 chân kết nối, kích thước bao hình cơ khí 7.00 × 7.00 × 0.85 mm (bước chân e = 0.50 mm). Hoạt động trong dải điện áp 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), dải nhiệt độ -40°C ~ +85°C (Industrial Grade), tích hợp giao thức USB, I2C, RTC/CLK.
Linh kiện Điện tử & Kết nối Tiêu chuẩn
Điện áp nguồn hoạt độngV_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
Cần tụ lọc Ceramic X7R 100nF + 10µF sát chân nguồn
Dải nhiệt độ làm việcT_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
Chuẩn công nghiệp; T_J(max) = +125°C
Xung nhịp / Tần số hoạt độngf_CLK / f_RF
24MHz
Trích xuất từ bảng thông số PDF gốc
Dòng điện & Công suất định mứcI_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
Tuân thủ giới hạn dòng từng chân
Kích thước Vỏ đóng gói (D × E × A)D × E × A
7.00 × 7.00 × 0.85 mm (A1=0.03 mm)
Họ đóng gói: QFN (QFN-48-EP(7x7))
Số lượng chân & Bước chânN / e
48 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
Chuẩn hóa tọa độ Tâm-Tâm (Span C) theo IPC-7351B
Giao thức Ngoại vi Tích hợpBuses
USB, I2C, RTC/CLK
Đồng bộ tự động với Sơ đồ chân & Ký hiệu nguyên lý
Tiêu chuẩn Hàn & Chống ẩmIPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (Peak 260°C) | MSL-3
60% kem hàn cửa sổ (Windowed Stencil) cho EPAD
Cảnh báo: Kiểm tra kỹ vị trí chấm Pin 1 (vát góc 45°) trên Silkscreen trước khi đưa vào lò hàn Reflow.
Cảnh báo: Đảm bảo vía tản nhiệt (Thermal Vias Ø0.3mm) nối thẳng xuống lớp GND Plane để hạ trở nhiệt RθJA.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol49 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern49 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 5.30×5.30mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-48-EP(7x7))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
7.00 × 7.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.85mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.85 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
49P / 49Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Bảng Sơ đồ Chân Pinout & Chức năng Điện học — USB2503A-HZH (QFN-48-EP(7x7), 49 Chân)

Đồng bộ 1:1 giữa Ký hiệu Nguyên lý IEEE-315 (.kicad_sym), Footprint IPC-7351B (.kicad_mod) và Mô hình 3D STEP/GLB
49 PINS
Số Chân (Pin #)Tên Tín hiệu (Signal Name)Loại Điện học (Type)Mô tả Chức năng & Lưu ý Thiết kế Mạch
1VDDA33Power_InChân VDDA33 của USB2503A-HZH
2USBDP0Digital_IOChân USBDP0 của USB2503A-HZH
3COMPOUNDDigital_IOChân COMPOUND của USB2503A-HZH
4MTT_ENABLEDigital_IOChân MTT_ENABLE của USB2503A-HZH
5HS_DISABLEDigital_IOChân HS_DISABLE của USB2503A-HZH
6ReservedDigital_IOChân Reserved của USB2503A-HZH
7VDDA33Power_InChân VDDA33 của USB2503A-HZH
8USBDP2Digital_IOChân USBDP2 của USB2503A-HZH
9USBDN2Digital_IOChân USBDN2 của USB2503A-HZH
10VSSGNDChân VSS của USB2503A-HZH
11USBDN3Digital_IOChân USBDN3 của USB2503A-HZH
12USBDP3Digital_IOChân USBDP3 của USB2503A-HZH
13VDDA33Power_InChân VDDA33 của USB2503A-HZH
14PRTPWER3Digital_IOChân PRTPWER3 của USB2503A-HZH
15OCS3_NDigital_IOChân OCS3_N của USB2503A-HZH
16PRTPWR2Digital_IOChân PRTPWR2 của USB2503A-HZH
17GR3/PRT_DIS0Digital_IOChân GR3/PRT_DIS0 của USB2503A-HZH
18PRTPWR_POLDigital_IOChân PRTPWR_POL của USB2503A-HZH
19GR2/NON_REM1Digital_IOChân GR2/NON_REM1 của USB2503A-HZH
20GANG_ENDigital_IOChân GANG_EN của USB2503A-HZH
21GR1/NON_REM0Digital_IOChân GR1/NON_REM0 của USB2503A-HZH
22VSSGNDChân VSS của USB2503A-HZH
23VDD18Power_InChân VDD18 của USB2503A-HZH
24TEST0Digital_IOChân TEST0 của USB2503A-HZH
25SDA/SMBDATADigital_IOChân SDA/SMBDATA của USB2503A-HZH
26SCL/SMBCLK/CFG_SEL0Digital_IOChân SCL/SMBCLK/CFG_SEL0 của USB2503A-HZH
27CFG_SEL1Digital_IOChân CFG_SEL1 của USB2503A-HZH
28SELF_PWRDigital_IOChân SELF_PWR của USB2503A-HZH
29VBUS_DETPower_InChân VBUS_DET của USB2503A-HZH
30VSSGNDChân VSS của USB2503A-HZH
31VDD18Power_InChân VDD18 của USB2503A-HZH
32OCS2_NDigital_IOChân OCS2_N của USB2503A-HZH
33PRTPWR1Digital_IOChân PRTPWR1 của USB2503A-HZH
34OCS1_NDigital_IOChân OCS1_N của USB2503A-HZH
35CLKIN_ENDigital_IOChân CLKIN_EN của USB2503A-HZH
36TEST1Digital_IOChân TEST1 của USB2503A-HZH
37RESET_NDigital_IOChân RESET_N của USB2503A-HZH
38VSSGNDChân VSS của USB2503A-HZH
39VDD33CRPower_InChân VDD33CR của USB2503A-HZH
40VDD18Power_InChân VDD18 của USB2503A-HZH
41VSSGNDChân VSS của USB2503A-HZH
42XTAL2Digital_IOChân XTAL2 của USB2503A-HZH
43XTAL1/CLKINDigital_IOChân XTAL1/CLKIN của USB2503A-HZH
44VDDA18PLLPower_InChân VDDA18PLL của USB2503A-HZH
45VDDA33PLLPower_InChân VDDA33PLL của USB2503A-HZH
46ATEST/REG_ENDigital_IOChân ATEST/REG_EN của USB2503A-HZH
47RBIASDigital_IOChân RBIAS của USB2503A-HZH
48VSSGNDChân VSS của USB2503A-HZH
49EPGNDChân EP của USB2503A-HZH

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — USB2503A-HZH (QFN-48-EP(7x7))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của USB2503A-HZH (QFN-48-EP(7x7)) như thế nào?

Linh kiện USB2503A-HZH do MICROCHIP sản xuất đóng gói kiểu QFN-48-EP(7x7) gồm 49 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (VDDA33: Chân cấp nguồn dương (VDDA33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 2 (USBDP0: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi USBDP0 (USB)), Chân 3 (COMPOUND: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi COMPOUND (General)), Chân 4 (MTT_ENABLE: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi MTT_ENABLE (General)), Chân 5 (HS_DISABLE: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi HS_DISABLE (General)), Chân 6 (Reserved: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi Reserved (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của USB2503A-HZH là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ USB2503A-HZH (QFN-48-EP(7x7)) có kích thước danh định 7.00 × 7.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 49 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 5.30 × 5.30 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho USB2503A-HZH ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của USB2503A-HZH (MICROCHIP, QFN-48-EP(7x7)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).