⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
TPS5430DDAR RepresentativeTPS5430DDAR Package Dimensions
Kho Linh Kiện›TI›SOIC-8-EP›TPS5430DDAR

TPS5430DDAR

MFR#: TPS5430DDARSOIC-8-EP · 9 chân · Pitch 1.27mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

TPS5430DDAR (SOIC-8-EP) 부품은 8핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 4.90 × 3.90 × 1.70 mm (핀 피치 e = 1.27 mm)입니다. 동작 전압 5.5 V to 36 V, 동작 온도 40°C to 125°C 및 PWM 인터페이스를 지원합니다. · Điện áp hoạt động (VCC): 5.5 V to 36 V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · TPS5430DDAR (SOIC-8-EP)1BOOT2NC3NC4VSENSE5ENA9PowerPAD8PH7VIN6GNDGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
123456789E=3.90mm · Pitch e=1.27mmD=4.90mm-5-4-3-2-101234543210-1-2-3-4mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 3.90mm × 4.90mm · Pitch: 1.27mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (9/9)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1BOOTI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 BOOT (General)
2NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
3NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
4VSENSEI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 VSENSE (General)
5ENAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 ENA (General)
6GNDGND접지 기준 핀 (GND)
7VINPower전원 공급 입력 핀 (VIN — 5.5 V to 36 V)
8PHI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PH (General)
9PowerPADI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PowerPAD (General)
PIN 1 BOOT
I/O
다중화 I/O 및 주변장치 핀 BOOT (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal BOOT (I/O, 5.5 V to 36 V domain). Multiplexed alternate functions: BOOT. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 23 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã TPS5430DDAR (SOIC-8-EP)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
TPS5430DDAR - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
TPS5430DDAR - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SOIC-8-EP · 3.90×4.90mm · Pitch 1.27mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
TPS5430DDAR - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (9 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
TPS5430DDAR - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 9 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
TPS5430DDAR - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (23 hình · Trang 1/2)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 23 hình đúng phiên bản TPS5430DDAR
Trang 1 · p01_fig012254×1198px
TPS5430DDAR p01_fig01
TPS5431 5.5 V to 23 V
Trang 3 · p03_fig011362×992px
TPS5430DDAR p03_fig01
5 Pin Configuration and Functions
Trang 3 · p03_fig01Trang 3
TPS5430DDAR p03_fig01
Datasheet Page 3 (p03_fig01)
Trang 13 · p13_fig012612×938px
TPS5430DDAR p13_fig01
Figure 9. Application Circuit, 12 V Input to 5.0 V Output
Trang 13 · p13_fig022934×649px
TPS5430DDAR p13_fig02
Figure 9. Application Circuit, 12 V Input to 5.0 V Output
Trang 21 · p21_fig012730×975px
TPS5430DDAR p21_fig01
Figure 17. 10 V– 35 V Input to 5 V Output Application Circuit
Trang 21 · p21_fig022934×649px
TPS5430DDAR p21_fig02
Figure 17. 10 V– 35 V Input to 5 V Output Application Circuit
Trang 22 · p22_fig012737×914px
TPS5430DDAR p22_fig01
Figure 18. 9 V – 21 V Input to 5 V Output Application Circuit
Trang 22 · p22_fig022934×650px
TPS5430DDAR p22_fig02
Figure 18. 9 V – 21 V Input to 5 V Output Application Circuit
Trang 22 · p22_fig01Trang 22
TPS5430DDAR p22_fig01
Datasheet Page 22 (p22_fig01)
Trang 23 · p23_fig01Trang 23
TPS5430DDAR p23_fig01
Datasheet Page 23 (p23_fig01)
Trang 28 · p28_fig012564×2653px
TPS5430DDAR p28_fig01
PACKAGE OUTLINE

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

TPS5430DDAR (SOIC-8-EP) 부품은 8핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 4.90 × 3.90 × 1.70 mm (핀 피치 e = 1.27 mm)입니다. 동작 전압 5.5 V to 36 V, 동작 온도 40°C to 125°C 및 PWM 인터페이스를 지원합니다.
표준 전자 부품 및 커넥터
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
5.5 V to 36 V
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
40°C to 125°C
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
500 kHz
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
4.90 × 3.90 × 1.70 mm (A1=0.00 mm)
패키지 패밀리: SOIC (SOIC-8-EP)
핀 수 및 리드 피치N / e
8 Pins | Pitch e = 1.27 mm (50.0 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
PWM
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: SMT 실장 전 실크스크린 1번 핀 챔퍼 방향을 반드시 확인하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol9 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern9 pads · Pitch 1.27mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 2.40×3.10mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SOIC-8-EP)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
4.90 × 3.90 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=1.70mm · e=1.27mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.60 × 1.55 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
9P / 9Pad (DUAL_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — TPS5430DDAR (SOIC-8-EP)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của TPS5430DDAR (SOIC-8-EP) như thế nào?

Linh kiện TPS5430DDAR do TI sản xuất đóng gói kiểu SOIC-8-EP gồm 9 chân với bước chân (pitch) 1.27 mm, dải điện áp hoạt động VCC 5.5 V to 36 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (BOOT: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi BOOT (General)), Chân 2 (NC: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)), Chân 3 (NC: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)), Chân 4 (VSENSE: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi VSENSE (General)), Chân 5 (ENA: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi ENA (General)), Chân 6 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của TPS5430DDAR là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ TPS5430DDAR (SOIC-8-EP) có kích thước danh định 3.90 × 4.90 mm, bước chân e = 1.27 mm, tổng số 9 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 2.40 × 3.10 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho TPS5430DDAR ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của TPS5430DDAR (TI, SOIC-8-EP) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).