Kích thước Cơ khí & Land Pattern (UFBGA-64)
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức |
Bảng Sơ đồ Chân Pinout & Chức năng Điện học — STM32L433RCI3 (UFBGA-64, 64 Chân)
Đồng bộ 1:1 giữa Ký hiệu Nguyên lý IEEE-315 (.kicad_sym), Footprint IPC-7351B (.kicad_mod) và Mô hình 3D STEP/GLB| Số Chân (Pin #) | Tên Tín hiệu (Signal Name) | Loại Điện học (Type) | Mô tả Chức năng & Lưu ý Thiết kế Mạch |
|---|---|---|---|
| A1 | PC14 - OSC32_ IN(PC14) | Digital_IO | Chân PC14 - OSC32_ IN(PC14) của STM32L433RCI3 |
| A2 | PC13 | Digital_IO | Chân PC13 của STM32L433RCI3 |
| A3 | PB9 | Digital_IO | Chân PB9 của STM32L433RCI3 |
| A4 | PB4 | Digital_IO | Chân PB4 của STM32L433RCI3 |
| A5 | PB3 | Digital_IO | Chân PB3 của STM32L433RCI3 |
| A6 | PA15 | Digital_IO | Chân PA15 của STM32L433RCI3 |
| A7 | PA14 | Digital_IO | Chân PA14 của STM32L433RCI3 |
| A8 | PA13 | Digital_IO | Chân PA13 của STM32L433RCI3 |
| B1 | PC15 - OSC32_ OUT (PC15) | Digital_IO | Chân PC15 - OSC32_ OUT (PC15) của STM32L433RCI3 |
| B2 | VBAT | Power_In | Chân VBAT của STM32L433RCI3 |
| B3 | PB8 | Digital_IO | Chân PB8 của STM32L433RCI3 |
| B4 | PH3-BOOT0 | Digital_IO | Chân PH3-BOOT0 của STM32L433RCI3 |
| B5 | PD2 | Digital_IO | Chân PD2 của STM32L433RCI3 |
| B6 | PC11 | Digital_IO | Chân PC11 của STM32L433RCI3 |
| B7 | PC10 | Digital_IO | Chân PC10 của STM32L433RCI3 |
| B8 | PA12 | Digital_IO | Chân PA12 của STM32L433RCI3 |
| C1 | PH0 - OSC_ IN(PH0) | Digital_IO | Chân PH0 - OSC_ IN(PH0) của STM32L433RCI3 |
| C2 | VSS | GND | Chân VSS của STM32L433RCI3 |
| C3 | PB7 | Digital_IO | Chân PB7 của STM32L433RCI3 |
| C4 | PB5 | Digital_IO | Chân PB5 của STM32L433RCI3 |
| C5 | PC12 | Digital_IO | Chân PC12 của STM32L433RCI3 |
| C6 | PA10 | Digital_IO | Chân PA10 của STM32L433RCI3 |
| C7 | PA9 | Digital_IO | Chân PA9 của STM32L433RCI3 |
| C8 | PA11 | Digital_IO | Chân PA11 của STM32L433RCI3 |
| D1 | PH1 - OSC_ OUT (PH1) | Digital_IO | Chân PH1 - OSC_ OUT (PH1) của STM32L433RCI3 |
| D2 | VDD | Power_In | Chân VDD của STM32L433RCI3 |
| D3 | PB6 | Digital_IO | Chân PB6 của STM32L433RCI3 |
| D4 | VSS | GND | Chân VSS của STM32L433RCI3 |
| D5 | VSS | GND | Chân VSS của STM32L433RCI3 |
| D6 | VSS | GND | Chân VSS của STM32L433RCI3 |
| D7 | PA8 | Digital_IO | Chân PA8 của STM32L433RCI3 |
| D8 | PC9 | Digital_IO | Chân PC9 của STM32L433RCI3 |
| E1 | NRST | Digital_IO | Chân NRST của STM32L433RCI3 |
| E2 | PC1 | Digital_IO | Chân PC1 của STM32L433RCI3 |
| E3 | PC0 | Digital_IO | Chân PC0 của STM32L433RCI3 |
| E4 | VDD | Power_In | Chân VDD của STM32L433RCI3 |
| E5 | VDDUSB | Power_In | Chân VDDUSB của STM32L433RCI3 |
| E6 | VDD | Power_In | Chân VDD của STM32L433RCI3 |
| E7 | PC7 | Digital_IO | Chân PC7 của STM32L433RCI3 |
| E8 | PC8 | Digital_IO | Chân PC8 của STM32L433RCI3 |
| F1 | VSSA/ VREF - | GND | Chân VSSA/ VREF - của STM32L433RCI3 |
| F2 | PC2 | Digital_IO | Chân PC2 của STM32L433RCI3 |
| F3 | PA2 | Digital_IO | Chân PA2 của STM32L433RCI3 |
| F4 | PA5 | Digital_IO | Chân PA5 của STM32L433RCI3 |
| F5 | PB0 | Digital_IO | Chân PB0 của STM32L433RCI3 |
| F6 | PC6 | Digital_IO | Chân PC6 của STM32L433RCI3 |
| F7 | PB15 | Digital_IO | Chân PB15 của STM32L433RCI3 |
| F8 | PB14 | Digital_IO | Chân PB14 của STM32L433RCI3 |
| G1 | PC3 | Digital_IO | Chân PC3 của STM32L433RCI3 |
| G2 | PA0 | Digital_IO | Chân PA0 của STM32L433RCI3 |
| G3 | PA3 | Digital_IO | Chân PA3 của STM32L433RCI3 |
| G4 | PA6 | Digital_IO | Chân PA6 của STM32L433RCI3 |
| G5 | PB1 | Digital_IO | Chân PB1 của STM32L433RCI3 |
| G6 | PB2 | Digital_IO | Chân PB2 của STM32L433RCI3 |
| G7 | PB10 | Digital_IO | Chân PB10 của STM32L433RCI3 |
| G8 | PB13 | Digital_IO | Chân PB13 của STM32L433RCI3 |
| H1 | VDDA/ VREF+ | Power_In | Chân VDDA/ VREF+ của STM32L433RCI3 |
| H2 | PA1 | Digital_IO | Chân PA1 của STM32L433RCI3 |
| H3 | PA4 | Digital_IO | Chân PA4 của STM32L433RCI3 |
| H4 | PA7 | Digital_IO | Chân PA7 của STM32L433RCI3 |
| H5 | PC4 | Digital_IO | Chân PC4 của STM32L433RCI3 |
| H6 | PC5 | Digital_IO | Chân PC5 của STM32L433RCI3 |
| H7 | PB11 | Digital_IO | Chân PB11 của STM32L433RCI3 |
| H8 | PB12 | Digital_IO | Chân PB12 của STM32L433RCI3 |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — STM32L433RCI3 (UFBGA-64)
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của STM32L433RCI3 (UFBGA-64) như thế nào?
Linh kiện STM32L433RCI3 do ST sản xuất đóng gói kiểu UFBGA-64 gồm 64 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm, dải điện áp hoạt động VCC 1.71 V to 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân A1 (PC14 - OSC32_ IN(PC14): Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC14 - OSC32_ IN(PC14) (RTC/CLK)), Chân A2 (PC13: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC13 (RTC/CLK)), Chân A3 (PB9: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PB9 (General)), Chân A4 (PB4: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PB4 (General)), Chân A5 (PB3: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PB3 (General)), Chân A6 (PA15: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA15 (General)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của STM32L433RCI3 là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ STM32L433RCI3 (UFBGA-64) có kích thước danh định 5.00 × 5.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 64 pad đồng.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho STM32L433RCI3 ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của STM32L433RCI3 (ST, UFBGA-64) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).












