Kích thước Cơ khí & Land Pattern (UFQFPN-28(4x4))
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức |
Bảng Sơ đồ Chân Pinout & Chức năng Điện học — STM32L031G4U6TR (UFQFPN-28(4x4), 28 Chân)
Đồng bộ 1:1 giữa Ký hiệu Nguyên lý IEEE-315 (.kicad_sym), Footprint IPC-7351B (.kicad_mod) và Mô hình 3D STEP/GLB| Số Chân (Pin #) | Tên Tín hiệu (Signal Name) | Loại Điện học (Type) | Mô tả Chức năng & Lưu ý Thiết kế Mạch |
|---|---|---|---|
| 1 | VDD | Power_In | Chân VDD của STM32L031G4U6TR |
| 2 | PC14 - OSC32_IN | Digital_IO | Chân PC14 - OSC32_IN của STM32L031G4U6TR |
| 3 | PC15 - OSC32_OU T | Digital_IO | Chân PC15 - OSC32_OU T của STM32L031G4U6TR |
| 4 | NRST | Digital_IO | Chân NRST của STM32L031G4U6TR |
| 5 | VDDA | Power_In | Chân VDDA của STM32L031G4U6TR |
| 6 | PA0CK IN -_ | Digital_IO | Chân PA0CK IN -_ của STM32L031G4U6TR |
| 7 | PA1 | Digital_IO | Chân PA1 của STM32L031G4U6TR |
| 8 | PA2 | Digital_IO | Chân PA2 của STM32L031G4U6TR |
| 9 | PA3 | Digital_IO | Chân PA3 của STM32L031G4U6TR |
| 10 | PA4 | Digital_IO | Chân PA4 của STM32L031G4U6TR |
| 11 | PA5 | Digital_IO | Chân PA5 của STM32L031G4U6TR |
| 12 | PA6 | Digital_IO | Chân PA6 của STM32L031G4U6TR |
| 13 | PA7 | Digital_IO | Chân PA7 của STM32L031G4U6TR |
| 14 | PB0 | Digital_IO | Chân PB0 của STM32L031G4U6TR |
| 15 | PB1 | Digital_IO | Chân PB1 của STM32L031G4U6TR |
| 16 | VSS | GND | Chân VSS của STM32L031G4U6TR |
| 17 | VDD | Power_In | Chân VDD của STM32L031G4U6TR |
| 18 | PA8 | Digital_IO | Chân PA8 của STM32L031G4U6TR |
| 19 | PA9 | Digital_IO | Chân PA9 của STM32L031G4U6TR |
| 20 | PA10 | Digital_IO | Chân PA10 của STM32L031G4U6TR |
| 21 | PA13 | Digital_IO | Chân PA13 của STM32L031G4U6TR |
| 22 | PA14 | Digital_IO | Chân PA14 của STM32L031G4U6TR |
| 23 | PA15 | Digital_IO | Chân PA15 của STM32L031G4U6TR |
| 24 | PB3 | Digital_IO | Chân PB3 của STM32L031G4U6TR |
| 25 | PB6 | Digital_IO | Chân PB6 của STM32L031G4U6TR |
| 26 | PB7 | Digital_IO | Chân PB7 của STM32L031G4U6TR |
| 27 | BOOT0 | Digital_IO | Chân BOOT0 của STM32L031G4U6TR |
| 28 | VSS | GND | Chân VSS của STM32L031G4U6TR |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — STM32L031G4U6TR (UFQFPN-28(4x4))
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của STM32L031G4U6TR (UFQFPN-28(4x4)) như thế nào?
Linh kiện STM32L031G4U6TR do ST sản xuất đóng gói kiểu UFQFPN-28(4x4) gồm 28 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm, dải điện áp hoạt động VCC 1.65 V to 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (VDD: Chân cấp nguồn dương (VDD — 3.3V VDD (Max 4.0V))), Chân 2 (PC14 - OSC32_IN: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC14 - OSC32_IN (RTC/CLK)), Chân 3 (PC15 - OSC32_OU T: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC15 - OSC32_OU T (RTC/CLK)), Chân 4 (NRST: Chân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (NRST)), Chân 5 (VDDA: Chân cấp nguồn dương (VDDA — 3.3V VDD (Max 4.0V))), Chân 6 (PA0CK IN -_: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA0CK IN -_ (UART, ADC, PWM, RTC/CLK)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của STM32L031G4U6TR là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ STM32L031G4U6TR (UFQFPN-28(4x4)) có kích thước danh định 4.00 × 4.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 28 pad đồng.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho STM32L031G4U6TR ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của STM32L031G4U6TR (ST, UFQFPN-28(4x4)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).













