Kích thước Cơ khí & Land Pattern (LQFP-64(10x10))
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — STM32F405RGT6 (LQFP-64(10x10))
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của STM32F405RGT6 (LQFP-64(10x10)) như thế nào?
Linh kiện STM32F405RGT6 do ST sản xuất đóng gói kiểu LQFP-64(10x10) gồm 64 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm, dải điện áp hoạt động VCC 1.8 V to 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (VBAT: Chân cấp nguồn dương (VBAT — 3.3V VDD (Max 4.0V))), Chân 2 (PC13: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC13 (RTC/CLK)), Chân 3 (PC14/OSC32_IN (PC14): Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC14/OSC32_IN (PC14) (RTC/CLK)), Chân 4 (PC15/ OSC32_OUT (PC15): Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC15/ OSC32_OUT (PC15) (RTC/CLK)), Chân 5 (PH0/OSC_IN (PH0): Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PH0/OSC_IN (PH0) (RTC/CLK)), Chân 6 (PH1/OSC_OUT (PH1): Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PH1/OSC_OUT (PH1) (RTC/CLK)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của STM32F405RGT6 là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ STM32F405RGT6 (LQFP-64(10x10)) có kích thước danh định 10.00 × 10.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 64 pad đồng.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho STM32F405RGT6 ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của STM32F405RGT6 (ST, LQFP-64(10x10)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).












