Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-56-EP(8x8))
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức |
Bảng Sơ đồ Chân Pinout & Chức năng Điện học — LAN8820I-ABZJ (QFN-56-EP(8x8), 57 Chân)
Đồng bộ 1:1 giữa Ký hiệu Nguyên lý IEEE-315 (.kicad_sym), Footprint IPC-7351B (.kicad_mod) và Mô hình 3D STEP/GLB| Số Chân (Pin #) | Tên Tín hiệu (Signal Name) | Loại Điện học (Type) | Mô tả Chức năng & Lưu ý Thiết kế Mạch |
|---|---|---|---|
| 1 | No Connect | Digital_IO | Chân No Connect của LAN8820I-ABZJ |
| 2 | TCK | Digital_IO | Chân TCK của LAN8820I-ABZJ |
| 3 | TMS | Digital_IO | Chân TMS của LAN8820I-ABZJ |
| 4 | Ethernet +12V Port . PowerSupply Input F | Digital_IO | Chân Ethernet +12V Port . PowerSupply Input F của LAN8820I-ABZJ |
| 5 | XI | Digital_IO | Chân XI của LAN8820I-ABZJ |
| 6 | Digital Core +12VPower . Supply Input | Digital_IO | Chân Digital Core +12VPower . Supply Input của LAN8820I-ABZJ |
| 7 | VDD25IO | Power_In | Chân VDD25IO của LAN8820I-ABZJ |
| 8 | VDD12CORE | Power_In | Chân VDD12CORE của LAN8820I-ABZJ |
| 9 | RXD0 | Digital_IO | Chân RXD0 của LAN8820I-ABZJ |
| 10 | RXD1 | Digital_IO | Chân RXD1 của LAN8820I-ABZJ |
| 11 | RXD2 | Digital_IO | Chân RXD2 của LAN8820I-ABZJ |
| 12 | RXD3 | Digital_IO | Chân RXD3 của LAN8820I-ABZJ |
| 13 | VDD12CORE | Power_In | Chân VDD12CORE của LAN8820I-ABZJ |
| 14 | RXCTRL | Digital_IO | Chân RXCTRL của LAN8820I-ABZJ |
| 15 | HPD | Digital_IO | Chân HPD của LAN8820I-ABZJ |
| 16 | nREST | Digital_IO | Chân nREST của LAN8820I-ABZJ |
| 17 | IRQ | Digital_IO | Chân IRQ của LAN8820I-ABZJ |
| 18 | RXC | Digital_IO | Chân RXC của LAN8820I-ABZJ |
| 19 | VDD25IO | Power_In | Chân VDD25IO của LAN8820I-ABZJ |
| 20 | VDD12CORE | Power_In | Chân VDD12CORE của LAN8820I-ABZJ |
| 21 | NC | NC | Chân NC của LAN8820I-ABZJ |
| 22 | TXD3 | Digital_IO | Chân TXD3 của LAN8820I-ABZJ |
| 23 | VDD12CORE | Power_In | Chân VDD12CORE của LAN8820I-ABZJ |
| 24 | VDD25IO | Power_In | Chân VDD25IO của LAN8820I-ABZJ |
| 25 | TXD2 | Digital_IO | Chân TXD2 của LAN8820I-ABZJ |
| 26 | TXD1 | Digital_IO | Chân TXD1 của LAN8820I-ABZJ |
| 27 | TXD0 | Digital_IO | Chân TXD0 của LAN8820I-ABZJ |
| 28 | TXCTRL | Digital_IO | Chân TXCTRL của LAN8820I-ABZJ |
| 29 | TXC | Digital_IO | Chân TXC của LAN8820I-ABZJ |
| 30 | VDD12CORE | Power_In | Chân VDD12CORE của LAN8820I-ABZJ |
| 31 | 1000_LED/RGMII_ID_MODE | Digital_IO | Chân 1000_LED/RGMII_ID_MODE của LAN8820I-ABZJ |
| 32 | 100_LED/HPD_MODE | Digital_IO | Chân 100_LED/HPD_MODE của LAN8820I-ABZJ |
| 33 | 10_LED | Digital_IO | Chân 10_LED của LAN8820I-ABZJ |
| 34 | CONFIG3 | Digital_IO | Chân CONFIG3 của LAN8820I-ABZJ |
| 35 | CONFIG2 | Digital_IO | Chân CONFIG2 của LAN8820I-ABZJ |
| 36 | VDD12CORE | Power_In | Chân VDD12CORE của LAN8820I-ABZJ |
| 37 | VDD25IO | Power_In | Chân VDD25IO của LAN8820I-ABZJ |
| 38 | CONFIG1 | Digital_IO | Chân CONFIG1 của LAN8820I-ABZJ |
| 39 | CONFIG0 | Digital_IO | Chân CONFIG0 của LAN8820I-ABZJ |
| 40 | MDC | Digital_IO | Chân MDC của LAN8820I-ABZJ |
| 41 | MDIO | Digital_IO | Chân MDIO của LAN8820I-ABZJ |
| 42 | ETHRBIAS | Digital_IO | Chân ETHRBIAS của LAN8820I-ABZJ |
| 43 | TR0N | Digital_IO | Chân TR0N của LAN8820I-ABZJ |
| 44 | TR0P | Digital_IO | Chân TR0P của LAN8820I-ABZJ |
| 45 | VDD12A | Power_In | Chân VDD12A của LAN8820I-ABZJ |
| 46 | TR1N | Digital_IO | Chân TR1N của LAN8820I-ABZJ |
| 47 | TR1P | Digital_IO | Chân TR1P của LAN8820I-ABZJ |
| 48 | VDD12A | Power_In | Chân VDD12A của LAN8820I-ABZJ |
| 49 | VDD12BIAS | Power_In | Chân VDD12BIAS của LAN8820I-ABZJ |
| 50 | VDD12PLL | Power_In | Chân VDD12PLL của LAN8820I-ABZJ |
| 51 | TR2N | Digital_IO | Chân TR2N của LAN8820I-ABZJ |
| 52 | TR2P | Digital_IO | Chân TR2P của LAN8820I-ABZJ |
| 53 | VDD12A | Power_In | Chân VDD12A của LAN8820I-ABZJ |
| 54 | TR3N | Digital_IO | Chân TR3N của LAN8820I-ABZJ |
| 55 | TR3P | Digital_IO | Chân TR3P của LAN8820I-ABZJ |
| 56 | VDD12A | Power_In | Chân VDD12A của LAN8820I-ABZJ |
| 57 | EP | GND | Chân EP của LAN8820I-ABZJ |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — LAN8820I-ABZJ (QFN-56-EP(8x8))
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của LAN8820I-ABZJ (QFN-56-EP(8x8)) như thế nào?
Linh kiện LAN8820I-ABZJ do MICROCHIP sản xuất đóng gói kiểu QFN-56-EP(8x8) gồm 57 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (No Connect: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi No Connect (General)), Chân 2 (TCK: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi TCK (General)), Chân 3 (TMS: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi TMS (General)), Chân 4 (Ethernet +12V Port . PowerSupply Input F: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi Ethernet +12V Port . PowerSupply Input F (General)), Chân 5 (XI: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XI (RTC/CLK)), Chân 6 (Digital Core +12VPower . Supply Input: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi Digital Core +12VPower . Supply Input (General)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của LAN8820I-ABZJ là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ LAN8820I-ABZJ (QFN-56-EP(8x8)) có kích thước danh định 8.00 × 8.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 57 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 6.10 × 6.10 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho LAN8820I-ABZJ ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của LAN8820I-ABZJ (MICROCHIP, QFN-56-EP(8x8)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).









