⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP8685H4 RepresentativeESP8685H4 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›QFN-28(4x4)›ESP8685H4

ESP8685H4

MFR#: ESP8685H4QFN-28(4x4) · 29 chân · Pitch 0.50mmIPC_TOLERANCE_VARIATION★ 5.0 (0)

ESP8685H4 (QFN-28(4x4)) 부품은 28핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 4.00 × 4.00 × 0.85 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG 인터페이스를 지원합니다.

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP8685H4 (QFN-28(4x4))1LNA_IN2VDD3P33VDD3P34XTAL_32K_P5XTAL_32K_N6GPIO27CHIP_EN8GPIO39MTMS10MTDI11VDD3P3_RTC12MTCK13MTDO14GPIO815GPIO929GND28VDDA27VDDA26XTAL_P25XTAL_N24U0TXD23U0RXD22GPIO1921GPIO1820NC19NC18VDD_SPI17VDD3P3_CPU16GPIO10Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.225.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
1234567891011121314151617181920212223242526272829E=4.00mm · Pitch e=0.50mmD=4.00mm-4-3-2-10123443210-1-2-3-4mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 4.00mm × 4.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (29/29)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1LNA_INI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 LNA_IN (General)
2VDD3P3Power전원 공급 입력 핀 (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
3VDD3P3Power전원 공급 입력 핀 (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
4XTAL_32K_PI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XTAL_32K_P (RTC/CLK)
5XTAL_32K_NI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XTAL_32K_N (RTC/CLK)
6GPIO2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO2 (General)
7CHIP_ENI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 CHIP_EN (General)
8GPIO3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO3 (General)
9MTMSI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 MTMS (SWD/JTAG)
10MTDII/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 MTDI (SWD/JTAG)
11VDD3P3_RTCPower전원 공급 입력 핀 (VDD3P3_RTC — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
12MTCKI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 MTCK (SWD/JTAG)
13MTDOI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 MTDO (SWD/JTAG)
14GPIO8I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO8 (General)
15GPIO9I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO9 (General)
16GPIO10I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO10 (General)
17VDD3P3_CPUPower전원 공급 입력 핀 (VDD3P3_CPU — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
18VDD_SPIPower정전압 출력 핀 (VDD_SPI — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
19NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
20NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
21GPIO18I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO18 (General)
22GPIO19I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO19 (General)
23U0RXDI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 U0RXD (UART)
24U0TXDI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 U0TXD (UART)
25XTAL_NI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XTAL_N (RTC/CLK)
26XTAL_PI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XTAL_P (RTC/CLK)
27VDDAPower전원 공급 입력 핀 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
28VDDAPower전원 공급 입력 핀 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
29GNDGND접지 기준 핀 (GND)
PIN 1 LNA_IN
I/O
다중화 I/O 및 주변장치 핀 LNA_IN (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal LNA_IN (I/O, 3.3V / 5.0V Standard Logic domain). Multiplexed alternate functions: LNA_IN. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 7 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP8685H4 (QFN-28(4x4))
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP8685H4 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP8685H4 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-28(4x4) · 4.00×4.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP8685H4 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (29 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP8685H4 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 29 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP8685H4 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (7 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–7 trên tổng 7 hình đúng phiên bản ESP8685H4
Trang 47 · p47_fig01_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8685H4 p47_fig01_variant_crop
图4-1. QFN28 (4×4 mm) 封装 (ESP8685H4 — QFN-28(4x4))
Trang 47 · p47_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8685H4 p47_fig01
图4-1. QFN28 (4×4 mm) 封装
Trang 1 · p01_fig01645×314px
ESP8685H4 p01_fig01
www.espressif.com
Trang 2 · p02_fig011569×1487px
ESP8685H4 p02_fig01
ESP8685 功能框图
Trang 10 · p10_fig011727×1567px
ESP8685H4 p10_fig01
1.1 管脚布局
Trang 10 · p10_fig02958×311px
ESP8685H4 p10_fig02
ESP8685H4
Trang 50 · p50_fig011754×754px
ESP8685H4 p50_fig01
www.espressif.com | 免责声明和版权公告 | 本文档中的信息,包括供参考的URL 地址,如有变更,恕不另行通知。 | 本文档可能引用了第三方的信息,所有引用的信息均为“按现状”提供,乐鑫不对信 息的准确性、真实性做任何保证。 | 乐鑫不对本文档的内容做任何保证,包括内容的适销性、是否适用于特定用途,也不 提供任何其他乐鑫提案、规格书或样品在他处提到的任何保证。 | 乐鑫不对本文档是否侵犯第三方权利做任何保证,也不对使用本文档内信息导致的任 何侵犯知识产权的行

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

ESP8685H4 (QFN-28(4x4)) 부품은 28핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 4.00 × 4.00 × 0.85 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG 인터페이스를 지원합니다.
표준 전자 부품 및 커넥터
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
4 GHz
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
4.00 × 4.00 × 0.85 mm (A1=0.03 mm)
패키지 패밀리: QFN (QFN-28(4x4))
핀 수 및 리드 피치N / e
28 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: 부트 스트래핑 핀 주의 (MTDI, MTDO): 전원 리셋 시 부트 모드를 변경하는 외부 풀업/풀다운 충돌에 주의하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol29 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern29 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 2.56×2.56mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-28(4x4))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
4.00 × 4.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.85mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
29P / 29Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP8685H4 (QFN-28(4x4))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP8685H4 (QFN-28(4x4)) như thế nào?

Linh kiện ESP8685H4 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu QFN-28(4x4) gồm 29 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (LNA_IN: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi LNA_IN (General)), Chân 2 (VDD3P3: Chân cấp nguồn dương (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 3 (VDD3P3: Chân cấp nguồn dương (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 4 (XTAL_32K_P: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTAL_32K_P (RTC/CLK)), Chân 5 (XTAL_32K_N: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTAL_32K_N (RTC/CLK)), Chân 6 (GPIO2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO2 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP8685H4 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP8685H4 (QFN-28(4x4)) có kích thước danh định 4.00 × 4.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 29 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 2.56 × 2.56 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP8685H4 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP8685H4 (ESPRESSIF, QFN-28(4x4)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).