⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP8685-WROOM-05-H2 RepresentativeESP8685-WROOM-05-H2 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›SMD›ESP8685-WROOM-05-H2

ESP8685-WROOM-05-H2

MFR#: ESP8685-WROOM-05-H2SMD · 14 chân · Pitch 2.00mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP8685-WROOM-05-H2 (SMD) 是一款 14 引脚的Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组,机械封装尺寸为 17.30 × 15.00 × 2.40 mm(引脚间距 e = 2.00 mm)。工作电压范围 3.0 ~ 3.6 V,工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, PWM, JTAG / SWD, ADC, SWD/JTAG 通信接口。 · Điện áp hoạt động (VCC): 3.0 ~ 3.6 V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP8685-WROOM-05-H2 (SMD)1IO32IO73IO64IO45IO56GND73V314GND13EN12IO911TX10RX93V38GNDGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.815.210.25.10-5.1-10.2-15.2mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
ANTENNA KEEPOUT (8.1mm)12345678910111213141414141414141414E=15.00mm · Pitch e=2.00mmD=17.30mm-12-10-8-6-4-2024681012131197531-1-3-5-7-9-11-13mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 15.00mm × 17.30mm · Pitch: 2.00mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (14/14)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (ZH)
1IO3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO3 (ADC)
2IO7I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO7 (SPI, SWD/JTAG)
3IO6I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO6 (SPI, SWD/JTAG)
4IO4I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO4 (SPI, ADC, SWD/JTAG)
5IO5I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO5 (SPI, ADC, SWD/JTAG)
6GNDGND电源参考地引脚 (GND)
73V3Power正电源供电引脚 (3V3 — 3.0 ~ 3.6 V)
8GNDGND电源参考地引脚 (GND)
93V3Power正电源供电引脚 (3V3 — 3.0 ~ 3.6 V)
10RXI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RX (UART)
11TXI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TX (UART)
12IO9I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO9 (General)
13ENI系统复位 / 芯片使能引脚 (EN)
14GNDGND电源参考地引脚 (GND)
PIN 1 IO3
I/O
多功能复用 I/O 与外设引脚 IO3 (ADC)
Lưu ý thiết kế: GPIO3 ADC1 CH3 LEDPWM ,_ ,
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 13 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP8685-WROOM-05-H2 (SMD)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP8685-WROOM-05-H2 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP8685-WROOM-05-H2 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SMD · 15.00×17.30mm · Pitch 2.00mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP8685-WROOM-05-H2 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (22 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP8685-WROOM-05-H2 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 14 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP8685-WROOM-05-H2 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (13 hình · Trang 1/2)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 13 hình đúng phiên bản ESP8685-WROOM-05-H2
Trang 1 · p01_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8685-WROOM-05-H2 p01_fig01
ESP8685-WROOM-05
Trang 22 · p22_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8685-WROOM-05-H2 p22_fig01
6 外围设计原理图
Trang 1 · p01_fig02646×314px
ESP8685-WROOM-05-H2 p01_fig02
www.espressif.com
Trang 1 · p01_fig01Trang 1
ESP8685-WROOM-05-H2 p01_fig01
Datasheet Page 1 (p01_fig01)
Trang 9 · p09_fig01647×514px
ESP8685-WROOM-05-H2 p09_fig01
图2: 管脚布局
Trang 9 · p09_fig01Trang 9
ESP8685-WROOM-05-H2 p09_fig01
Datasheet Page 9 (p09_fig01)
Trang 11 · p11_fig01873×717px
ESP8685-WROOM-05-H2 p11_fig01
图3: Strapping 管脚的建立时间和保持时间
Trang 22 · p22_fig01Trang 22
ESP8685-WROOM-05-H2 p22_fig01
Datasheet Page 22 (p22_fig01)
Trang 23 · p23_fig01745×508px
ESP8685-WROOM-05-H2 p23_fig01
图6: 模组尺寸
Trang 23 · p23_fig02654×607px
ESP8685-WROOM-05-H2 p23_fig02
图6: 模组尺寸
Trang 23 · p23_fig02Trang 23
ESP8685-WROOM-05-H2 p23_fig02
Datasheet Page 23 (p23_fig02)
Trang 24 · p24_fig011098×957px
ESP8685-WROOM-05-H2 p24_fig01
图7: 推荐PCB 封装图形

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (ZH)

ESP8685-WROOM-05-H2 (SMD) 是一款 14 引脚的Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组,机械封装尺寸为 17.30 × 15.00 × 2.40 mm(引脚间距 e = 2.00 mm)。工作电压范围 3.0 ~ 3.6 V,工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, PWM, JTAG / SWD, ADC, SWD/JTAG 通信接口。
Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组
工作电源电压范围V_CC / V_DD
3.0 ~ 3.6 V
请在电源引脚 2mm 内布置 100nF + 10µF X7R 去耦电容
工作环境温度范围T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工业级温度规范;最高结温 T_J(max) = +125°C
时钟与射频工作频率f_CLK / f_RF
2.4 GHz
源自数据手册电气参数表
额定电流与功耗参数I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
请严格遵守单引脚最大电流限制
机械封装外廓尺寸D × E × A
17.30 × 15.00 × 2.40 mm (A1=0.00 mm)
封装类型:CASTELLATED_MODULE (SMD)
引脚总数与中心间距N / e
14 Pins | Pitch e = 2.00 mm (78.7 mil)
基于 IPC-7351B 中心距 C 数学归一化
内置外设与总线接口Buses
Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, PWM, JTAG / SWD, ADC, SWD/JTAG
与原理图符号、2D 焊盘及 3D 模型四向同步
回流焊与潮敏等级规范IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (峰值 260°C) | MSL-3
底部散热焊盘采用 60% 网格钢网开窗防气泡
Cảnh báo: SMT 贴片前请核对丝印层第 1 引脚斜角标识。
Cảnh báo: 底部散热焊盘需通过 Ø0.3mm 散热过孔阵列连接至内层完整 GND 铜皮。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol14 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern22 pads · Pitch 2.00mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 3.95×3.18mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SMD)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
17.30 × 15.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=2.40mm · e=2.00mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
1.20 × 2.08 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
14P / 22Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP8685-WROOM-05-H2 (SMD)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP8685-WROOM-05-H2 (SMD) như thế nào?

Linh kiện ESP8685-WROOM-05-H2 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu SMD gồm 14 chân với bước chân (pitch) 2.00 mm, dải điện áp hoạt động VCC 3.0 ~ 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (IO3: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO3 (ADC)), Chân 2 (IO7: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO7 (SPI, SWD/JTAG)), Chân 3 (IO6: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO6 (SPI, SWD/JTAG)), Chân 4 (IO4: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO4 (SPI, ADC, SWD/JTAG)), Chân 5 (IO5: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO5 (SPI, ADC, SWD/JTAG)), Chân 6 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP8685-WROOM-05-H2 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP8685-WROOM-05-H2 (SMD) có kích thước danh định 15.00 × 17.30 mm, bước chân e = 2.00 mm, tổng số 22 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 3.95 × 3.18 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP8685-WROOM-05-H2 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP8685-WROOM-05-H2 (ESPRESSIF, SMD) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).