⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP8684H4X RepresentativeESP8684H4X Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›QFN-24(4x4)›ESP8684H4X

ESP8684H4X

MFR#: ESP8684H4XQFN-24(4x4) · 25 chân · Pitch 0.50mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP8684H4X (QFN-24(4x4)) 是一款 24 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 4.00 × 4.00 × 1.00 mm(引脚间距 e = 0.50 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 Wi-Fi, Bluetooth / BLE, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG 通信接口。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP8684H4X (QFN-24(4x4))1ANT2VDDA3P33VDDA3P34GPIO05GPIO16GPIO27CHIP_EN8GPIO39MTMS10MTDI11VDD3P3_RTC12MTCK13MTDO25EP24VDDA23XTAL_P22XTAL_N21VDDA20U0TXD19U0RXD18GPIO1817VDD3P3_CPU16GPIO1015GPIO914GPIO8Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.822.917.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7-17.8-22.9mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
12345678910111213141516171819202122232425E=4.00mm · Pitch e=0.50mmD=4.00mm-4-3-2-10123443210-1-2-3-4mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 4.00mm × 4.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (25/25)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (ZH)
1ANTI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 ANT (General)
2VDDA3P3Power正电源供电引脚 (VDDA3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
3VDDA3P3Power正电源供电引脚 (VDDA3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
4GPIO0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO0 (General)
5GPIO1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO1 (General)
6GPIO2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO2 (General)
7CHIP_ENI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 CHIP_EN (General)
8GPIO3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO3 (General)
9MTMSI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTMS (SWD/JTAG)
10MTDII/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTDI (SWD/JTAG)
11VDD3P3_RTCPower正电源供电引脚 (VDD3P3_RTC — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
12MTCKI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTCK (SWD/JTAG)
13MTDOI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTDO (SWD/JTAG)
14GPIO8I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO8 (General)
15GPIO9I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO9 (General)
16GPIO10I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO10 (General)
17VDD3P3_CPUPower正电源供电引脚 (VDD3P3_CPU — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
18GPIO18I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO18 (General)
19U0RXDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 U0RXD (UART)
20U0TXDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 U0TXD (UART)
21VDDAPower正电源供电引脚 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
22XTAL_NI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XTAL_N (RTC/CLK)
23XTAL_PI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XTAL_P (RTC/CLK)
24VDDAPower正电源供电引脚 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
25EPGND底部裸露散热焊盘与接地端 (EP)
PIN 1 ANT
I/O
多功能复用 I/O 与外设引脚 ANT (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal ANT (I/O, 3.3V / 5.0V Standard Logic domain). Multiplexed alternate functions: ANT. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 10 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP8684H4X (QFN-24(4x4))
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP8684H4X - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP8684H4X - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-24(4x4) · 4.00×4.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP8684H4X - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (25 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP8684H4X - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 25 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP8684H4X - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (10 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–10 trên tổng 10 hình đúng phiên bản ESP8684H4X
Trang 53 · p53_fig03_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684H4X p53_fig03_variant_crop
图8: QFN24 (4×4 mm) 封装 (ESP8684H4X — QFN-24(4x4))
Trang 53 · p53_fig03ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684H4X p53_fig03
图8: QFN24 (4×4 mm) 封装
Trang 53 · p53_fig04ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684H4X p53_fig04
图8: QFN24 (4×4 mm) 封装
Trang 1 · p01_fig01336×313px
ESP8684H4X p01_fig01
5) ESPRESSIF
Trang 2 · p02_fig011562×1514px
ESP8684H4X p02_fig01
图1: ESP8684 功能框图
Trang 13 · p13_fig011378×1295px
ESP8684H4X p13_fig01
图3: ESP8684 管脚布局(俯视图)
Trang 13 · p13_fig02685×222px
ESP8684H4X p13_fig02
4
Trang 53 · p53_fig01645×587px
ESP8684H4X p53_fig01
图3 ESP8684 管脚布局(俯视图)。
Trang 53 · p53_fig02703×595px
ESP8684H4X p53_fig02
图3 ESP8684 管脚布局(俯视图)。
Trang 53 · p53_fig04Trang 53
ESP8684H4X p53_fig04
Datasheet Page 53 (p53_fig04)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (ZH)

ESP8684H4X (QFN-24(4x4)) 是一款 24 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 4.00 × 4.00 × 1.00 mm(引脚间距 e = 0.50 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 Wi-Fi, Bluetooth / BLE, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG 通信接口。
标准电子与连接器元件
工作电源电压范围V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
请在电源引脚 2mm 内布置 100nF + 10µF X7R 去耦电容
工作环境温度范围T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工业级温度规范;最高结温 T_J(max) = +125°C
时钟与射频工作频率f_CLK / f_RF
2.4 GHz
源自数据手册电气参数表
额定电流与功耗参数I_OUT / I_CC
500 mA
请严格遵守单引脚最大电流限制
机械封装外廓尺寸D × E × A
4.00 × 4.00 × 1.00 mm (A1=0.03 mm)
封装类型:QFN (QFN-24(4x4))
引脚总数与中心间距N / e
24 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
基于 IPC-7351B 中心距 C 数学归一化
内置外设与总线接口Buses
Wi-Fi, Bluetooth / BLE, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG
与原理图符号、2D 焊盘及 3D 模型四向同步
回流焊与潮敏等级规范IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (峰值 260°C) | MSL-3
底部散热焊盘采用 60% 网格钢网开窗防气泡
Cảnh báo: 启动配置引脚警告 (GPIO0, MTDI, MTDO):上电复位期间请勿外接冲突的强上拉或下拉电阻。
Cảnh báo: 底部散热焊盘需通过 Ø0.3mm 散热过孔阵列连接至内层完整 GND 铜皮。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol25 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern25 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 2.56×2.56mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-24(4x4))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
4.00 × 4.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=1.00mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
25P / 25Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP8684H4X (QFN-24(4x4))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP8684H4X (QFN-24(4x4)) như thế nào?

Linh kiện ESP8684H4X do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu QFN-24(4x4) gồm 25 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (ANT: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi ANT (General)), Chân 2 (VDDA3P3: Chân cấp nguồn dương (VDDA3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 3 (VDDA3P3: Chân cấp nguồn dương (VDDA3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 4 (GPIO0: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO0 (General)), Chân 5 (GPIO1: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO1 (General)), Chân 6 (GPIO2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO2 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP8684H4X là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP8684H4X (QFN-24(4x4)) có kích thước danh định 4.00 × 4.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 25 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 2.56 × 2.56 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP8684H4X ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP8684H4X (ESPRESSIF, QFN-24(4x4)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).