⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP8684-MINI-1-H4 RepresentativeESP8684-MINI-1-H4 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›SMD›ESP8684-MINI-1-H4

ESP8684-MINI-1-H4

MFR#: ESP8684-MINI-1-H4SMD · 54 chân · Pitch 0.80mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP8684-MINI-1-H4 (SMD) 부품은 53핀 Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈로, 패키지 외형 치수는 16.50 × 13.23 × 2.40 mm (핀 피치 e = 0.80 mm)입니다. 동작 전압 3.0 ~ 3.6 V, 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 Wi-Fi, Bluetooth / BLE, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, SWD/JTAG 인터페이스를 지원합니다. · Điện áp hoạt động (VCC): 3.0 ~ 3.6 V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP8684-MINI-1-H4 (SMD)1GPIO82GND33V34NC5IO26IO37NC8EN9NC10NC11GND12IO013IO114GND15NC16IO1017NC18IO419IO520IO621IO722IO823IO924NC25NC26IO1827NCEPGPIO953GND52GND51GND50GND49GND48GND47GND46GND45GND44GND43GND42GND41GND40GND39GND38GND37GND36GND35NC34NC33NC32NC31TXD030RXD029NC28NCGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.840.635.630.525.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4-30.5-35.6-40.6mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
ANTENNA KEEPOUT (5.2mm)53505152112253649494949494949494923456789101113141516171819202122232426272829303132333435373839404142434445464748E=13.23mm · Pitch e=0.80mmD=16.50mm-11-9-7-5-3-11357911121086420-2-4-6-8-10-12mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 13.23mm × 16.50mm · Pitch: 0.80mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (54/54)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1GPIO8I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO8 (General)
2GNDGND접지 기준 핀 (GND)
33V3Power전원 공급 입력 핀 (3V3 — 3.0 ~ 3.6 V)
4NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
5IO2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO2 (SPI, ADC)
6IO3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO3 (ADC)
7NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
8ENI시스템 활성화 및 하드웨어 리셋 (EN)
9NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
10NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
11GNDGND접지 기준 핀 (GND)
12IO0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO0 (ADC)
13IO1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO1 (ADC)
14GNDGND접지 기준 핀 (GND)
15NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
16IO10I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO10 (SPI)
17NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
18IO4I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO4 (SPI, ADC, SWD/JTAG)
19IO5I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO5 (SPI, SWD/JTAG)
20IO6I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO6 (SPI, SWD/JTAG)
21IO7I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO7 (SPI, SWD/JTAG)
22IO8I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO8 (General)
23IO9I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO9 (General)
24NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
25NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
26IO18I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO18 (General)
27NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
28NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
29NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
30RXD0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 RXD0 (UART)
31TXD0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 TXD0 (UART)
32NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
33NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
34NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
35NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
36GNDGND접지 기준 핀 (GND)
37GNDGND접지 기준 핀 (GND)
38GNDGND접지 기준 핀 (GND)
39GNDGND노출형 방열 패드 및 접지 (GND)
40GNDGND접지 기준 핀 (GND)
41GNDGND접지 기준 핀 (GND)
42GNDGND접지 기준 핀 (GND)
43GNDGND접지 기준 핀 (GND)
44GNDGND접지 기준 핀 (GND)
45GNDGND접지 기준 핀 (GND)
46GNDGND접지 기준 핀 (GND)
47GNDGND접지 기준 핀 (GND)
48GNDGND접지 기준 핀 (GND)
49GNDGND노출형 방열 패드 및 접지 (GND)
50GNDGND접지 기준 핀 (GND)
51GNDGND접지 기준 핀 (GND)
52GNDGND접지 기준 핀 (GND)
53GNDGND접지 기준 핀 (GND)
EPGPIO9I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO9 (General)
PIN 1 GPIO8
I/O
다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO8 (General)
Lưu ý thiết kế: N/A
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 18 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP8684-MINI-1-H4 (SMD)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP8684-MINI-1-H4 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP8684-MINI-1-H4 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SMD · 13.23×16.50mm · Pitch 0.80mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP8684-MINI-1-H4 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (61 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP8684-MINI-1-H4 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 54 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP8684-MINI-1-H4 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (18 hình · Trang 1/2)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 18 hình đúng phiên bản ESP8684-MINI-1-H4
Trang 1 · p01_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p01_fig01
On-board PCB antenna or external antenna connector
Trang 1 · p01_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p01_fig02
ESP8684-MINI-1 ESP8684-MINI-1U @ €SPRESSIF ESP8684-MINI-1U aiseag” RE Be OF ESP8684-MINI-1U
Trang 9 · p09_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p09_fig01
Figure 3: ESP8684-MINI-1 Pin Layout (Top View)
Trang 20 · p20_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p20_fig01
Figure 5: ESP8684-MINI-1 Schematics
Trang 20 · p20_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p20_fig02
Figure 5: ESP8684-MINI-1 Schematics
Trang 22 · p22_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p22_fig01
Figure 7: Peripheral Schematics
Trang 23 · p23_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p23_fig01
Figure 8: ESP8684-MINI-1 Physical Dimensions
Trang 23 · p23_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p23_fig02
Figure 8: ESP8684-MINI-1 Physical Dimensions
Trang 23 · p23_fig03ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p23_fig03
Figure 8: ESP8684-MINI-1 Physical Dimensions
Trang 24 · p24_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p24_fig01
Figure 10: ESP8684-MINI-1 Recommended PCB Land Pattern
Trang 24 · p24_fig01_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP8684-MINI-1-H4 p24_fig01_variant_crop
Datasheet Page 24 (p24_fig01_variant_crop)
Trang 1 · p01_fig03726×314px
ESP8684-MINI-1-H4 p01_fig03
www.espressif.com

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

ESP8684-MINI-1-H4 (SMD) 부품은 53핀 Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈로, 패키지 외형 치수는 16.50 × 13.23 × 2.40 mm (핀 피치 e = 0.80 mm)입니다. 동작 전압 3.0 ~ 3.6 V, 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 Wi-Fi, Bluetooth / BLE, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, SWD/JTAG 인터페이스를 지원합니다.
Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
3.0 ~ 3.6 V
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
2.4 GHz
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
16.50 × 13.23 × 2.40 mm (A1=0.00 mm)
패키지 패밀리: CASTELLATED_MODULE (SMD)
핀 수 및 리드 피치N / e
53 Pins | Pitch e = 0.80 mm (31.5 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
Wi-Fi, Bluetooth / BLE, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, SWD/JTAG
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: 부트 스트래핑 핀 주의 (IO0): 전원 리셋 시 부트 모드를 변경하는 외부 풀업/풀다운 충돌에 주의하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol54 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern61 pads · Pitch 0.80mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 5.44×5.43mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SMD)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
16.50 × 13.23 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=2.40mm · e=0.80mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.50 × 0.90 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
54P / 61Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP8684-MINI-1-H4 (SMD)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP8684-MINI-1-H4 (SMD) như thế nào?

Linh kiện ESP8684-MINI-1-H4 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu SMD gồm 54 chân với bước chân (pitch) 0.80 mm, dải điện áp hoạt động VCC 3.0 ~ 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GPIO8: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO8 (General)), Chân 2 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 3 (3V3: Chân cấp nguồn dương (3V3 — 3.0 ~ 3.6 V)), Chân 4 (NC: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)), Chân 5 (IO2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO2 (SPI, ADC)), Chân 6 (IO3: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO3 (ADC)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP8684-MINI-1-H4 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP8684-MINI-1-H4 (SMD) có kích thước danh định 13.23 × 16.50 mm, bước chân e = 0.80 mm, tổng số 61 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 5.44 × 5.43 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP8684-MINI-1-H4 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP8684-MINI-1-H4 (ESPRESSIF, SMD) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).