⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) RepresentativeESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›SMD-38P›ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0)

ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0)

MFR#: ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0)SMD-38P · 39 chân · Pitch 1.27mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (SMD-38P) は 38 ピンのWi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュールで、パッケージ外形は 19.20 × 18.00 × 3.10 mm(ピンピッチ e = 1.27 mm)です。動作電源電圧 3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V)、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、Wi-Fi, Bluetooth / BLE, SPI, ADC, DAC, RTC/CLK, SWD/JTAG, TOUCH, UART インターフェースを内蔵しています。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (SMD-38P)1GND23V33EN4SENSOR_VP5SENSOR_VN6IO347IO358IO329IO3310IO2511IO2612IO2713IO1414IO1215GND16IO1317SHD/SD2*18SWP/SD3*19SCS/CMD*20SCK/CLK*39GND38GND37IO2336IO2235TXD034RXD033IO2132NC31IO1930IO1829IO528IO1727IO1626IO425IO024IO223IO1522SDI/SD1*21SDO/SD0*Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-20.3-15.2-10.2-5.105.110.215.220.330.525.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4-30.5mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
383736353433323130292827262524232221201918171615141312111098765432139E=18.00mm · Pitch e=1.27mmD=19.20mm-15-13-11-9-7-5-3-11357911131515131197531-1-3-5-7-9-11-13-15mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 18.00mm × 19.20mm · Pitch: 1.27mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (39/39)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (JA)
1GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
23V3Power電源供給入力 (3V3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
3ENIシステムイネーブル・ハードウェアリセット (EN)
4SENSOR_VPI入力専用端子 SENSOR_VP (ADC, RTC/CLK)
5SENSOR_VNI入力専用端子 SENSOR_VN (ADC, RTC/CLK)
6IO34I入力専用端子 IO34 (ADC, RTC/CLK)
7IO35I入力専用端子 IO35 (ADC, RTC/CLK)
8IO32I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO32 (ADC, RTC/CLK, TOUCH)
9IO33I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO33 (ADC, RTC/CLK, TOUCH)
10IO25I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO25 (UART, ADC, DAC, RTC/CLK)
11IO26I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO26 (UART, ADC, DAC, RTC/CLK)
12IO27I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO27 (ADC, RTC/CLK, TOUCH)
13IO14I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO14 (ADC, SWD/JTAG, RTC/CLK, TOUCH)
14IO12I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO12 (ADC, SWD/JTAG, RTC/CLK, TOUCH)
15GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
16IO13I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO13 (ADC, SWD/JTAG, RTC/CLK, TOUCH)
17SHD/SD2*I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SHD/SD2* (UART, SPI)
18SWP/SD3*I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SWP/SD3* (UART, SPI)
19SCS/CMD*I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SCS/CMD* (SPI)
20SCK/CLK*I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SCK/CLK* (SPI)
21SDO/SD0*I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SDO/SD0* (SPI)
22SDI/SD1*I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SDI/SD1* (SPI)
23IO15I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO15 (ADC, SWD/JTAG, RTC/CLK, TOUCH)
24IO2I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO2 (ADC, RTC/CLK, TOUCH)
25IO0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO0 (ADC, RTC/CLK, TOUCH)
26IO4I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO4 (ADC, RTC/CLK, TOUCH)
27IO16I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO16 (General)
28IO17I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO17 (General)
29IO5I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO5 (General)
30IO18I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO18 (General)
31IO19I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO19 (UART)
32NCI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 NC (General)
33IO21I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO21 (General)
34RXD0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 RXD0 (UART)
35TXD0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 TXD0 (UART)
36IO22I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO22 (UART)
37IO23I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO23 (General)
38GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
39GNDGND露出サーマルパッド・グラウンド (GND)
PIN 1 GND
GND
グラウンド基準端子 (GND)
Lưu ý thiết kế: Ground
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 12 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (SMD-38P)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SMD-38P · 18.00×19.20mm · Pitch 1.27mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (39 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 39 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (12 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 12 hình đúng phiên bản ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0)
Trang 1 · p01_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p01_fig01
NOT RECOMMENDED | FOR NEW DESIGNS | (NRND) | ESP32-WROOM-32D & ESP32-WROOM-32U Datasheet
Trang 25 · p25_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p25_fig01
Figure 9: Recommended PCB Land Pattern of ESP32-WROOM-32U
Trang 1 · p01_fig02722×314px
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p01_fig02
www.espressif.com
Trang 8 · p08_fig011400×1487px
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p08_fig01
Figure 1: ESP32-WROOM-32D Pin Layout (Top View)
Trang 8 · p08_fig01Trang 8
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p08_fig01
Datasheet Page 8 (p08_fig01)
Trang 20 · p20_fig011152×991px
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p20_fig01
C3 TBD
Trang 20 · p20_fig01Trang 20
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p20_fig01
Datasheet Page 20 (p20_fig01)
Trang 22 · p22_fig011584×974px
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p22_fig01
Top View Side View Bottom View
Trang 22 · p22_fig01Trang 22
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p22_fig01
Datasheet Page 22 (p22_fig01)
Trang 23 · p23_fig011646×879px
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p23_fig01
Top View Side View Bottom View
Trang 24 · p24_fig011247×1115px
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p24_fig01
Figure 8: Recommended PCB Land Pattern of ESP32-WROOM-32D
Trang 25 · p25_fig01Trang 25
ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) p25_fig01
Datasheet Page 25 (p25_fig01)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (JA)

ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (SMD-38P) は 38 ピンのWi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュールで、パッケージ外形は 19.20 × 18.00 × 3.10 mm(ピンピッチ e = 1.27 mm)です。動作電源電圧 3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V)、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、Wi-Fi, Bluetooth / BLE, SPI, ADC, DAC, RTC/CLK, SWD/JTAG, TOUCH, UART インターフェースを内蔵しています。
Wi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュール
動作電源電圧範囲V_CC / V_DD
3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V)
電源ピンから 2mm 以内に 100nF + 10µF X7R パスコンを配置
動作周囲温度範囲T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工業用温度グレード;最大接合部温度 T_J(max) = +125°C
動作クロック・無線周波数f_CLK / f_RF
2484 MHz
PDF データシート電気的特性より抽出
出力電流・消費電流定格I_OUT / I_CC
I_TX(peak) ≈ 310 mA @ 3.3V | Deep-Sleep ≈ 10 µA | I_GPIO(max) = 40 mA
ピンあたりの絶対最大定格電流を厳守
パッケージ外形寸法 (D × E × A)D × E × A
19.20 × 18.00 × 3.10 mm (A1=0.00 mm)
パッケージ系列: CASTELLATED_MODULE (SMD-38P)
ピン数・リードピッチN / e
38 Pins | Pitch e = 1.27 mm (50.0 mil)
IPC-7351B 中心間スパン C 準拠
内蔵ペリフェラルバスBuses
Wi-Fi, Bluetooth / BLE, SPI, ADC, DAC, RTC/CLK, SWD/JTAG, TOUCH, UART
回路図シンボル・2D フットプリント・3D モデル完全同期
リフロー実装・吸湿感度IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (ピーク 260°C) | MSL-3
サーマルパッドは 60% 分割ステンシル開口を推奨
Cảnh báo: ブートストラップピン注意 (IO0):リセット解除時の論理レベルを乱す外部プルアップ/ダウンを避けてください。
Cảnh báo: 放熱パッドは Ø0.3mm サーマルビアを介して GND プレーンへ確実に接続してください。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol39 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern39 pads · Pitch 1.27mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 3.70×3.70mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SMD-38P)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
19.20 × 18.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=3.10mm · e=1.27mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.90 × 2.00 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
39P / 39Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Tụ lọc nguồn 3V3 chịu xung dòng phát Wi-Fi TX (đỉnh ~500mA)
C2
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Mạch tạo trễ khởi động Power-On Reset tại chân EN (CHIP_PU)
C3
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Chân chọn chế độ nạp Firmware (IO0 trên ESP32/S2/S3, hoặc IO9 trên ESP32-C3)
C4
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Bảo vệ chống phóng tĩnh điện ESD trên đường USB D+/D-
ESP32-S3-MINI-1-N8 / 1U-N4R2
Alternative
PIN-TO-PINThay thế tương đương cho ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (SMD-38P)

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (SMD-38P)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (SMD-38P) như thế nào?

Linh kiện ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu SMD-38P gồm 39 chân với bước chân (pitch) 1.27 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 2 (3V3: Chân cấp nguồn dương (3V3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))), Chân 3 (EN: Chân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (EN)), Chân 4 (SENSOR_VP: Chân Chỉ Ngõ vào (Input-Only) SENSOR_VP (ADC, RTC/CLK)), Chân 5 (SENSOR_VN: Chân Chỉ Ngõ vào (Input-Only) SENSOR_VN (ADC, RTC/CLK)), Chân 6 (IO34: Chân Chỉ Ngõ vào (Input-Only) IO34 (ADC, RTC/CLK)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (SMD-38P) có kích thước danh định 18.00 × 19.20 mm, bước chân e = 1.27 mm, tổng số 39 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 3.70 × 3.70 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP32-WROOM-32U(M113DH3200UH3Q0) (ESPRESSIF, SMD-38P) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).