⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP32-S31NRV16 RepresentativeESP32-S31NRV16 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›QFN-80(8x8)›ESP32-S31NRV16

ESP32-S31NRV16

MFR#: ESP32-S31NRV16QFN-80(8x8) · 81 chân · Pitch 0.50mmDISCREPANCY_REVIEW_REQUIRED★ 5.0 (0)

ESP32-S31NRV16 (QFN-80(8x8)) 是一款 80 引脚的Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组,机械封装尺寸为 8.00 × 8.00 × 0.90 mm(引脚间距 e = 0.50 mm)。工作电压范围 3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 ADC, RTC/CLK, SPI, SWD/JTAG, USB 通信接口。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP32-S31NRV16 (QFN-80(8x8))1ANT2VDDA33VDDA44CHIP_PU5XTAL_32K_N/G6XTAL_32K_P/G7GPIO28GPIO39GPIO410GPIO511VDDPST_112GPIO613GPIO714GPIO815GPIO916GPIO1017GPIO1118VREF_TOUCH19GPIO1220GPIO1321GPIO1422GPIO1523GPIO1624GPIO1725GPIO1826GPIO1927SDIO_DATA028SDIO_DATA129SDIO_DATA230VDD_PSRAM_1P31SDIO_DATA332SDIO_CLK33SDIO_CMD34VDD_PSRAM_1P35VDD_LDO_1P836SPICS37SPIQ38SPIWP39VDD_SPI40SPIHD41SPICLK81GND80VDDA279XTAL_P78XTAL_N77VDDA176GPIO6175GPIO6074GPIO5973GPIO5872MTMS71MTDI70MTCK69MTDO68GPIO5367GPIO5266GPIO5165GPIO5064VDDPST_463VREF_ADC62GPIO4961GPIO4860GPIO4759GPIO4658GPIO4557GPIO4456GPIO4355GPIO4254VDDPST_353GPIO4052GPIO3951GPIO3850GPIO3749GPIO3648GPIO3547GPIO3446GPIO3345USB_DM44USB_DP43VCCA/VDDPST_42SPIDGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.858.453.348.343.238.133.027.922.917.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7-17.8-22.9-27.9-33.0-38.1-43.2-48.3-53.3-58.4mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767778798081E=8.00mm · Pitch e=0.50mmD=8.00mm-7-5-3-113577531-1-3-5-7mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 8.00mm × 8.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (81/81)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (ZH)
1ANTI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 ANT (General)
2VDDA3Power正电源供电引脚 (VDDA3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
3VDDA4Power正电源供电引脚 (VDDA4 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
4CHIP_PUI系统复位 / 芯片使能引脚 (CHIP_PU)
5XTAL_32K_N/GPIO0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XTAL_32K_N/GPIO0 (RTC/CLK)
6XTAL_32K_P/GPIO1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XTAL_32K_P/GPIO1 (RTC/CLK)
7GPIO2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO2 (General)
8GPIO3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO3 (General)
9GPIO4I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO4 (General)
10GPIO5I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO5 (General)
11VDDPST_1Power正电源供电引脚 (VDDPST_1 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
12GPIO6I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO6 (General)
13GPIO7I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO7 (General)
14GPIO8I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO8 (General)
15GPIO9I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO9 (General)
16GPIO10I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO10 (General)
17GPIO11I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO11 (General)
18VREF_TOUCHAnalog多功能复用 I/O 与外设引脚 VREF_TOUCH (General)
19GPIO12I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO12 (General)
20GPIO13I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO13 (General)
21GPIO14I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO14 (General)
22GPIO15I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO15 (General)
23GPIO16I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO16 (General)
24GPIO17I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO17 (General)
25GPIO18I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO18 (General)
26GPIO19I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO19 (General)
27SDIO_DATA0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SDIO_DATA0 (General)
28SDIO_DATA1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SDIO_DATA1 (General)
29SDIO_DATA2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SDIO_DATA2 (General)
30VDD_PSRAM_1P8_1Power正电源供电引脚 (VDD_PSRAM_1P8_1 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
31SDIO_DATA3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SDIO_DATA3 (General)
32SDIO_CLKI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SDIO_CLK (General)
33SDIO_CMDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SDIO_CMD (General)
34VDD_PSRAM_1P8_2Power正电源供电引脚 (VDD_PSRAM_1P8_2 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
35VDD_LDO_1P8Power正电源供电引脚 (VDD_LDO_1P8 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
36SPICSI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SPICS (SPI)
37SPIQI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SPIQ (SPI)
38SPIWPI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SPIWP (SPI)
39VDD_SPIPower稳压电源输出端 (VDD_SPI — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
40SPIHDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SPIHD (SPI)
41SPICLKI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SPICLK (SPI)
42SPIDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SPID (SPI)
43VCCA/VDDPST_2Power正电源供电引脚 (VCCA/VDDPST_2 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
44USB_DPI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 USB_DP (USB)
45USB_DMI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 USB_DM (USB)
46GPIO33I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO33 (General)
47GPIO34I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO34 (General)
48GPIO35I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO35 (General)
49GPIO36I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO36 (General)
50GPIO37I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO37 (General)
51GPIO38I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO38 (General)
52GPIO39I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO39 (General)
53GPIO40I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO40 (General)
54VDDPST_3Power正电源供电引脚 (VDDPST_3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
55GPIO42I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO42 (General)
56GPIO43I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO43 (General)
57GPIO44I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO44 (General)
58GPIO45I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO45 (General)
59GPIO46I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO46 (General)
60GPIO47I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO47 (General)
61GPIO48I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO48 (General)
62GPIO49I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO49 (General)
63VREF_ADCI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 VREF_ADC (ADC)
64VDDPST_4Power正电源供电引脚 (VDDPST_4 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
65GPIO50I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO50 (General)
66GPIO51I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO51 (General)
67GPIO52I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO52 (General)
68GPIO53I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO53 (General)
69MTDOI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTDO (SWD/JTAG)
70MTCKI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTCK (SWD/JTAG)
71MTDII/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTDI (SWD/JTAG)
72MTMSI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTMS (SWD/JTAG)
73GPIO58I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO58 (General)
74GPIO59I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO59 (General)
75GPIO60I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO60 (General)
76GPIO61I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO61 (General)
77VDDA1Power正电源供电引脚 (VDDA1 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
78XTAL_NI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XTAL_N (RTC/CLK)
79XTAL_PI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XTAL_P (RTC/CLK)
80VDDA2Power正电源供电引脚 (VDDA2 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
81GNDGND电源参考地引脚 (GND)
PIN 1 ANT
I/O
多功能复用 I/O 与外设引脚 ANT (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal ANT (I/O, 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V) domain). Multiplexed alternate functions: ANT. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 12 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP32-S31NRV16 (QFN-80(8x8))
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP32-S31NRV16 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP32-S31NRV16 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-80(8x8) · 8.00×8.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP32-S31NRV16 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (81 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP32-S31NRV16 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 81 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP32-S31NRV16 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (12 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 12 hình đúng phiên bản ESP32-S31NRV16
Trang 1 · p01_fig011978×2068px
ESP32-S31NRV16 p01_fig01
I ESP32-S31 AFILES Ar - BOR AUG TS tise ni vo.s
Trang 1 · p01_fig02337×313px
ESP32-S31NRV16 p01_fig02
) ESPRESSIF
Trang 2 · p02_fig011826×424px
ESP32-S31NRV16 p02_fig01
Hình trích xuất trang 2 (p02_fig01)
Trang 2 · p02_fig021220×1699px
ESP32-S31NRV16 p02_fig02
Hình trích xuất trang 2 (p02_fig02)
Trang 2 · p02_fig02Trang 2
ESP32-S31NRV16 p02_fig02
Datasheet Page 2 (p02_fig02)
Trang 68 · p68_fig01953×666px
ESP32-S31NRV16 p68_fig01
EBLBEX (Host mode) fFtE - © 16 PAbLiMt - © AP RX FIFO: hi FAT SES FAK AEH SE A
Trang 68 · p68_fig021828×443px
ESP32-S31NRV16 p68_fig02
Hình trích xuất trang 68 (p68_fig02)
Trang 68 · p68_fig031737×490px
ESP32-S31NRV16 p68_fig03
© RA USB 2.0 Swine, fe Ea AGA 12 Mbit/s (GERL, TAPS ARA SCHR 480 Mbit/s Ay ee te HE xt) © 417 CDC-ACM ste HEB HR STAG ih AC ttt) AE e Beth He flash © FIST AVEY STAG 484, 3C4 CPU ialist 0 A MSE BLIY) 4234 USB PHY
Trang 68 · p68_fig041827×721px
ESP32-S31NRV16 p68_fig04
4.2.2.8 Ws AU Peles (EMAC) fH DSP RBVA TR PHA (Ethernet PHY), ESP32-S31 HI LATA SP Ry lei] (Ethernet MAC) HER IEEE 802.3 FRYE RIE ABLE» ESP32-S31 DAI MAC #4: DAF RHE: ° 4 IEEE 802.3-2002, HIF LAA MAC. © 4F47 IEEE 1588-2008 pif, FEL a2 BD Sd
Trang 103 · p103_fig011791×2245px
ESP32-S31NRV16 p103_fig01
FAK BAIR, - » 7 7 - HIE SCHAAR
Trang 104 · p104_fig011808×1196px
ESP32-S31NRV16 p104_fig01
AGT HR >> - ei ose - 0 PS EIE: SIGE HETA, TEPPER PMCID, LA Bete HP
Trang 105 · p105_fig011797×886px
ESP32-S31NRV16 p105_fig01
Hình trích xuất trang 105 (p105_fig01)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (ZH)

ESP32-S31NRV16 (QFN-80(8x8)) 是一款 80 引脚的Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组,机械封装尺寸为 8.00 × 8.00 × 0.90 mm(引脚间距 e = 0.50 mm)。工作电压范围 3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 ADC, RTC/CLK, SPI, SWD/JTAG, USB 通信接口。
Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组
工作电源电压范围V_CC / V_DD
3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V)
请在电源引脚 2mm 内布置 100nF + 10µF X7R 去耦电容
工作环境温度范围T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工业级温度规范;最高结温 T_J(max) = +125°C
时钟与射频工作频率f_CLK / f_RF
CPU 240 MHz / RF 2.4 GHz Wi-Fi (802.11b/g/n) + XTAL 40 MHz
源自数据手册电气参数表
额定电流与功耗参数I_OUT / I_CC
I_TX(peak) ≈ 310 mA @ 3.3V | Deep-Sleep ≈ 10 µA | I_GPIO(max) = 40 mA
请严格遵守单引脚最大电流限制
机械封装外廓尺寸D × E × A
8.00 × 8.00 × 0.90 mm (A1=0.03 mm)
封装类型:QFN (QFN-80(8x8))
引脚总数与中心间距N / e
80 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
基于 IPC-7351B 中心距 C 数学归一化
内置外设与总线接口Buses
ADC, RTC/CLK, SPI, SWD/JTAG, USB
与原理图符号、2D 焊盘及 3D 模型四向同步
回流焊与潮敏等级规范IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (峰值 260°C) | MSL-3
底部散热焊盘采用 60% 网格钢网开窗防气泡
Cảnh báo: 启动配置引脚警告 (MTDO, MTDI):上电复位期间请勿外接冲突的强上拉或下拉电阻。
Cảnh báo: 底部散热焊盘需通过 Ø0.3mm 散热过孔阵列连接至内层完整 GND 铜皮。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol81 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern81 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 5.12×5.12mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-80(8x8))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
8.00 × 8.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.90mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
81P / 81Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Tụ lọc nguồn 3V3 chịu xung dòng phát Wi-Fi TX (đỉnh ~500mA)
C2
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Mạch tạo trễ khởi động Power-On Reset tại chân EN (CHIP_PU)
C3
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Chân chọn chế độ nạp Firmware (IO0 trên ESP32/S2/S3, hoặc IO9 trên ESP32-C3)
C4
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Bảo vệ chống phóng tĩnh điện ESD trên đường USB D+/D-
ESP32-S3-MINI-1-N8 / 1U-N4R2
Alternative
PIN-TO-PINThay thế tương đương cho ESP32-S31NRV16 (QFN-80(8x8))

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP32-S31NRV16 (QFN-80(8x8))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP32-S31NRV16 (QFN-80(8x8)) như thế nào?

Linh kiện ESP32-S31NRV16 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu QFN-80(8x8) gồm 81 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (ANT: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi ANT (General)), Chân 2 (VDDA3: Chân cấp nguồn dương (VDDA3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))), Chân 3 (VDDA4: Chân cấp nguồn dương (VDDA4 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))), Chân 4 (CHIP_PU: Chân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (CHIP_PU)), Chân 5 (XTAL_32K_N/GPIO0: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTAL_32K_N/GPIO0 (RTC/CLK)), Chân 6 (XTAL_32K_P/GPIO1: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTAL_32K_P/GPIO1 (RTC/CLK)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP32-S31NRV16 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP32-S31NRV16 (QFN-80(8x8)) có kích thước danh định 8.00 × 8.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 81 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 5.12 × 5.12 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP32-S31NRV16 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP32-S31NRV16 (ESPRESSIF, QFN-80(8x8)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).