⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP32-S3-MINI-1U-N8 RepresentativeESP32-S3-MINI-1U-N8 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›VFQFN-56-EP›ESP32-S3-MINI-1U-N8

ESP32-S3-MINI-1U-N8

MFR#: ESP32-S3-MINI-1U-N8VFQFN-56-EP · 65 chân · Pitch 0.85mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP32-S3-MINI-1U-N8 (VFQFN-56-EP) は 56 ピンのWi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュールで、パッケージ外形は 15.40 × 15.40 × 2.40 mm(ピンピッチ e = 0.85 mm)です。動作電源電圧 3.0 ~ 3.6 V、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, SDIO, JTAG / SWD, SWD/JTAG インターフェースを内蔵しています。 · Điện áp hoạt động (VCC): 3.0 ~ 3.6 V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP32-S3-MINI-1U-N8 (VFQFN-56-EP)1GND2GND3Strapping管脚默4Strapping管脚的5芯片启动模式控制6VDD SPI电压控制_7JTAG信号源控制8绝对最大额定值9建议工作条件10直流电气特性(33V 211射频功耗12Modem-sleep模13低功耗模式下的功耗14Wi Fi射频标准 -15频谱模板和EVM符合8016发射EVM测试17接收灵敏度18最大接收电平19接收邻道抑制20低功耗蓝牙频率21发射器特性 -低功耗蓝牙22发射器特性 -低功耗蓝牙23发射器特性 -低功耗蓝牙24发射器特性 -低功耗蓝牙25接收器特性 -低功耗蓝牙26接收器特性 -低功耗蓝牙27接收器特性 -低功耗蓝牙28接收器特性 -低功耗蓝牙29IO3430IO4831IO3532IO3633IO3765GND64GND63GND62GND61GND60GND59GND58GND57GND56GND55GND54GND53GND52GND51GND50GND49GND48GND47GND46GND45EN44IO4643GND42GND41IO4540RXD039TXD038IO4237IO4136IO4035IO3934IO38Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.848.343.238.133.027.922.917.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7-17.8-22.9-27.9-33.0-38.1-43.2-48.3mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
61605958575655545352515049484746123456789101112131415626316171819202122232425262728293064313233343536373839404142434445656161616161616161E=15.40mm · Pitch e=0.85mmD=15.40mm-12-10-8-6-4-2024681012121086420-2-4-6-8-10-12mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 15.40mm × 15.40mm · Pitch: 0.85mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (65/65)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (JA)
1GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
2GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
3Strapping管脚默认配置I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 Strapping管脚默认配置 (General)
4Strapping管脚的时序参数说明I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 Strapping管脚的时序参数说明 (General)
5芯片启动模式控制I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 芯片启动模式控制 (General)
6VDD SPI电压控制_Power電源供給入力 (VDD SPI电压控制_ — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
7JTAG信号源控制I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 JTAG信号源控制 (SWD/JTAG)
8绝对最大额定值I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 绝对最大额定值 (General)
9建议工作条件I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 建议工作条件 (General)
10直流电气特性(33V 25°C) . ,I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 直流电气特性(33V 25°C) . , (General)
11射频功耗I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 射频功耗 (General)
12Modem-sleep模式下的功耗I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 Modem-sleep模式下的功耗 (General)
13低功耗模式下的功耗I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 低功耗模式下的功耗 (General)
14Wi Fi射频标准 -I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 Wi Fi射频标准 - (General)
15频谱模板和EVM符合80211标准时的发射功率 .I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 频谱模板和EVM符合80211标准时的发射功率 . (General)
16发射EVM测试I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 发射EVM测试 (General)
17接收灵敏度I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 接收灵敏度 (General)
18最大接收电平I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 最大接收电平 (General)
19接收邻道抑制I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 接收邻道抑制 (General)
20低功耗蓝牙频率I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 低功耗蓝牙频率 (General)
21发射器特性 -低功耗蓝牙1MbpsI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 发射器特性 -低功耗蓝牙1Mbps (General)
22发射器特性 -低功耗蓝牙2MbpsI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 发射器特性 -低功耗蓝牙2Mbps (General)
23发射器特性 -低功耗蓝牙125KbpsI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 发射器特性 -低功耗蓝牙125Kbps (General)
24发射器特性 -低功耗蓝牙500KbpsI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 发射器特性 -低功耗蓝牙500Kbps (General)
25接收器特性 -低功耗蓝牙1MbpsI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 接收器特性 -低功耗蓝牙1Mbps (General)
26接收器特性 -低功耗蓝牙2MbpsI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 接收器特性 -低功耗蓝牙2Mbps (General)
27接收器特性 -低功耗蓝牙125KbpsI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 接收器特性 -低功耗蓝牙125Kbps (General)
28接收器特性 -低功耗蓝牙500KbpsI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 接收器特性 -低功耗蓝牙500Kbps (General)
29IO34I入力専用端子 IO34 (SPI)
30IO48I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO48 (SPI)
31IO35I入力専用端子 IO35 (SPI)
32IO36I入力専用端子 IO36 (SPI)
33IO37I入力専用端子 IO37 (SPI)
34IO38I入力専用端子 IO38 (SPI)
35IO39I入力専用端子 IO39 (SPI, SWD/JTAG)
36IO40I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO40 (SWD/JTAG)
37IO41I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO41 (SWD/JTAG)
38IO42I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO42 (SWD/JTAG)
39TXD0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 TXD0 (UART)
40RXD0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 RXD0 (UART)
41IO45I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO45 (General)
42GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
43GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
44IO46I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO46 (General)
45ENIシステムイネーブル・ハードウェアリセット (EN)
46GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
47GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
48GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
49GNDGND露出サーマルパッド・グラウンド (GND)
50GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
51GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
52GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
53GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
54GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
55GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
56GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
57GNDGND露出サーマルパッド・グラウンド (GND)
58GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
59GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
60GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
61GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
62GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
63GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
64GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
65GNDGND露出サーマルパッド・グラウンド (GND)
PIN 1 GND
GND
グラウンド基準端子 (GND)
Lưu ý thiết kế: 0V electrical ground return terminal (GND) for internal core logic, I/O drivers, and analog sub-blocks.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 24 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP32-S3-MINI-1U-N8 (VFQFN-56-EP)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP32-S3-MINI-1U-N8 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP32-S3-MINI-1U-N8 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
VFQFN-56-EP · 15.40×15.40mm · Pitch 0.85mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP32-S3-MINI-1U-N8 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (73 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP32-S3-MINI-1U-N8 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 65 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP32-S3-MINI-1U-N8 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (24 hình · Trang 1/2)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 24 hình đúng phiên bản ESP32-S3-MINI-1U-N8
Trang 1 · p01_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p01_fig01
ESP32-S3-MINI-1 ESP32-S3-MINI-1U
Trang 1 · p01_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p01_fig02
ESP32-S3-MINI-1 ESP32-S3-MINI-1U
Trang 10 · p10_fig01_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p10_fig01_variant_crop
图3: 管脚布局(顶视图) (ESP32-S3-MINI-1U-N8 — VFQFN-56-EP)
Trang 10 · p10_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p10_fig01
图3: 管脚布局(顶视图)
Trang 29 · p29_fig03ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p29_fig03
图9: ESP32-S3-MINI-1U 模组尺寸
Trang 29 · p29_fig03_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p29_fig03_variant_crop
Datasheet Page 29 (p29_fig03_variant_crop)
Trang 30 · p30_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p30_fig01
图10: ESP32-S3-MINI-1 推荐PCB 封装图
Trang 31 · p31_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p31_fig01
图11: ESP32-S3-MINI-1U 推荐PCB 封装图
Trang 1 · p01_fig03993×483px
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p01_fig03
www.espressif.com
Trang 1 · p01_fig02Trang 1
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p01_fig02
Datasheet Page 1 (p01_fig02)
Trang 10 · p10_fig01Trang 10
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p10_fig01
Datasheet Page 10 (p10_fig01)
Trang 14 · p14_fig01Trang 14
ESP32-S3-MINI-1U-N8 p14_fig01
Datasheet Page 14 (p14_fig01)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (JA)

ESP32-S3-MINI-1U-N8 (VFQFN-56-EP) は 56 ピンのWi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュールで、パッケージ外形は 15.40 × 15.40 × 2.40 mm(ピンピッチ e = 0.85 mm)です。動作電源電圧 3.0 ~ 3.6 V、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, SDIO, JTAG / SWD, SWD/JTAG インターフェースを内蔵しています。
Wi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュール
動作電源電圧範囲V_CC / V_DD
3.0 ~ 3.6 V
電源ピンから 2mm 以内に 100nF + 10µF X7R パスコンを配置
動作周囲温度範囲T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工業用温度グレード;最大接合部温度 T_J(max) = +125°C
動作クロック・無線周波数f_CLK / f_RF
4 GHz
PDF データシート電気的特性より抽出
出力電流・消費電流定格I_OUT / I_CC
I_TX(peak) ≈ 310 mA @ 3.3V | Deep-Sleep ≈ 10 µA | I_GPIO(max) = 40 mA
ピンあたりの絶対最大定格電流を厳守
パッケージ外形寸法 (D × E × A)D × E × A
15.40 × 15.40 × 2.40 mm (A1=0.00 mm)
パッケージ系列: CASTELLATED_MODULE (VFQFN-56-EP)
ピン数・リードピッチN / e
56 Pins | Pitch e = 0.85 mm (33.5 mil)
IPC-7351B 中心間スパン C 準拠
内蔵ペリフェラルバスBuses
Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, SDIO, JTAG / SWD, SWD/JTAG
回路図シンボル・2D フットプリント・3D モデル完全同期
リフロー実装・吸湿感度IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (ピーク 260°C) | MSL-3
サーマルパッドは 60% 分割ステンシル開口を推奨
Cảnh báo: ブートストラップピン注意 (Strapping管脚默认配置, Strapping管脚的时序参数说明, 芯片启动模式控制, IO45, IO46):リセット解除時の論理レベルを乱す外部プルアップ/ダウンを避けてください。
Cảnh báo: 放熱パッドは Ø0.3mm サーマルビアを介して GND プレーンへ確実に接続してください。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol65 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern73 pads · Pitch 0.85mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 4.50×4.50mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (VFQFN-56-EP)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
15.40 × 15.40 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=2.40mm · e=0.85mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.40 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
65P / 73Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Tụ lọc nguồn 3V3 chịu xung dòng phát Wi-Fi TX (đỉnh ~500mA)
C2
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Mạch tạo trễ khởi động Power-On Reset tại chân EN (CHIP_PU)
C3
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Chân chọn chế độ nạp Firmware (IO0 trên ESP32/S2/S3, hoặc IO9 trên ESP32-C3)
C4
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Bảo vệ chống phóng tĩnh điện ESD trên đường USB D+/D-
ESP32-S3-MINI-1-N8 / 1U-N4R2
Alternative
PIN-TO-PINThay thế tương đương cho ESP32-S3-MINI-1U-N8 (VFQFN-56-EP)

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP32-S3-MINI-1U-N8 (VFQFN-56-EP)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP32-S3-MINI-1U-N8 (VFQFN-56-EP) như thế nào?

Linh kiện ESP32-S3-MINI-1U-N8 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu VFQFN-56-EP gồm 65 chân với bước chân (pitch) 0.85 mm, dải điện áp hoạt động VCC 3.0 ~ 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 2 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 3 (Strapping管脚默认配置: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi Strapping管脚默认配置 (General)), Chân 4 (Strapping管脚的时序参数说明: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi Strapping管脚的时序参数说明 (General)), Chân 5 (芯片启动模式控制: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi 芯片启动模式控制 (General)), Chân 6 (VDD SPI电压控制_: Chân cấp nguồn dương (VDD SPI电压控制_ — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP32-S3-MINI-1U-N8 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP32-S3-MINI-1U-N8 (VFQFN-56-EP) có kích thước danh định 15.40 × 15.40 mm, bước chân e = 0.85 mm, tổng số 73 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 4.50 × 4.50 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP32-S3-MINI-1U-N8 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP32-S3-MINI-1U-N8 (ESPRESSIF, VFQFN-56-EP) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).