⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP32-H2-MINI-1-N2 RepresentativeESP32-H2-MINI-1-N2 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›SMD,16.3x13.2mm›ESP32-H2-MINI-1-N2

ESP32-H2-MINI-1-N2

MFR#: ESP32-H2-MINI-1-N2SMD,16.3x13.2mm · 53 chân · Pitch 0.80mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP32-H2-MINI-1-N2 (SMD,16.3x13.2mm) 부품은 53핀 Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈로, 패키지 외형 치수는 16.60 × 13.20 × 2.40 mm (핀 피치 e = 0.80 mm)입니다. 동작 전압 3.0 ~ 3.6 V, 동작 온도 85 °C – 105 °C 및 Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, SWD/JTAG 인터페이스를 지원합니다. · Điện áp hoạt động (VCC): 3.0 ~ 3.6 V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP32-H2-MINI-1-N2 (SMD,16.3x13.2mm)1GND2GND33V34NC5IO26IO37NC8EN9IO010IO111GND12IO1313IO1414GND15VBAT16IO1217NC18IO419IO520IO1021IO1122IO823IO924IO2225IO2526IO2627IO2753GND52GND51GND50GND49GND48GND47GND46GND45GND44GND43GND42GND41GND40GND39GND38GND37GND36GND35NC34NC33NC32NC31TXD030RXD029NC28NCGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.840.635.630.525.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4-30.5-35.6-40.6mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
ANTENNA KEEPOUT (5.3mm)12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849505152534949494949494949E=13.20mm · Pitch e=0.80mmD=16.60mm-11-9-7-5-3-11357911121086420-2-4-6-8-10-12mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 13.20mm × 16.60mm · Pitch: 0.80mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (53/53)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1GNDGND접지 기준 핀 (GND)
2GNDGND접지 기준 핀 (GND)
33V3Power전원 공급 입력 핀 (3V3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
4NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
5IO2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO2 (SPI, ADC, SWD/JTAG)
6IO3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO3 (General)
7NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
8ENI시스템 활성화 및 하드웨어 리셋 (EN)
9IO0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO0 (General)
10IO1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO1 (General)
11GNDGND접지 기준 핀 (GND)
12IO13I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO13 (General)
13IO14I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO14 (General)
14GNDGND접지 기준 핀 (GND)
15VBATPower전원 공급 입력 핀 (VBAT — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
16IO12I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO12 (General)
17NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
18IO4I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO4 (General)
19IO5I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO5 (General)
20IO10I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO10 (General)
21IO11I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO11 (General)
22IO8I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO8 (General)
23IO9I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO9 (General)
24IO22I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO22 (General)
25IO25I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO25 (General)
26IO26I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO26 (General)
27IO27I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO27 (General)
28NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
29NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
30RXD0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 RXD0 (UART)
31TXD0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 TXD0 (UART)
32NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
33NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
34NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
35NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
36GNDGND접지 기준 핀 (GND)
37GNDGND접지 기준 핀 (GND)
38GNDGND접지 기준 핀 (GND)
39GNDGND노출형 방열 패드 및 접지 (GND)
40GNDGND접지 기준 핀 (GND)
41GNDGND접지 기준 핀 (GND)
42GNDGND접지 기준 핀 (GND)
43GNDGND접지 기준 핀 (GND)
44GNDGND접지 기준 핀 (GND)
45GNDGND접지 기준 핀 (GND)
46GNDGND접지 기준 핀 (GND)
47GNDGND접지 기준 핀 (GND)
48GNDGND접지 기준 핀 (GND)
49GNDGND노출형 방열 패드 및 접지 (GND)
50GNDGND접지 기준 핀 (GND)
51GNDGND접지 기준 핀 (GND)
52GNDGND접지 기준 핀 (GND)
53GNDGND접지 기준 핀 (GND)
PIN 1 GND
GND
접지 기준 핀 (GND)
Lưu ý thiết kế: 接地
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 16 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP32-H2-MINI-1-N2 (SMD,16.3x13.2mm)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP32-H2-MINI-1-N2 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP32-H2-MINI-1-N2 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SMD,16.3x13.2mm · 13.20×16.60mm · Pitch 0.80mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP32-H2-MINI-1-N2 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (61 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP32-H2-MINI-1-N2 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 53 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP32-H2-MINI-1-N2 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (16 hình · Trang 1/2)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 16 hình đúng phiên bản ESP32-H2-MINI-1-N2
Trang 1 · p01_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p01_fig01
ESP32-H2-MINI-1 ESP32-H2-MINI-1U
Trang 1 · p01_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p01_fig02
ESP32-H2-MINI-1 ESP32-H2-MINI-1U
Trang 10 · p10_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p10_fig01
图3: 管脚布局(顶视图)
Trang 23 · p23_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p23_fig01
图5: ESP32-H2-MINI-1 原理图
Trang 23 · p23_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p23_fig02
图5: ESP32-H2-MINI-1 原理图
Trang 23 · p23_fig03ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p23_fig03
图5: ESP32-H2-MINI-1 原理图
Trang 25 · p25_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p25_fig01
图7: 外围设计原理图
Trang 26 · p26_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p26_fig01
图8: ESP32-H2-MINI-1 尺寸
Trang 26 · p26_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p26_fig02
图9: ESP32-H2-MINI-1U 尺寸
Trang 26 · p26_fig01_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p26_fig01_variant_crop
Datasheet Page 26 (p26_fig01_variant_crop)
Trang 27 · p27_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-H2-MINI-1-N2 p27_fig01
图10: ESP32-H2-MINI-1 推荐PCB 封装图形
Trang 1 · p01_fig03646×314px
ESP32-H2-MINI-1-N2 p01_fig03
www.espressif.com

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

ESP32-H2-MINI-1-N2 (SMD,16.3x13.2mm) 부품은 53핀 Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈로, 패키지 외형 치수는 16.60 × 13.20 × 2.40 mm (핀 피치 e = 0.80 mm)입니다. 동작 전압 3.0 ~ 3.6 V, 동작 온도 85 °C – 105 °C 및 Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, SWD/JTAG 인터페이스를 지원합니다.
Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
3.0 ~ 3.6 V
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
85 °C – 105 °C
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
2.4 GHz
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_TX(peak) ≈ 310 mA @ 3.3V | Deep-Sleep ≈ 10 µA | I_GPIO(max) = 40 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
16.60 × 13.20 × 2.40 mm (A1=0.00 mm)
패키지 패밀리: CASTELLATED_MODULE (SMD,16.3x13.2mm)
핀 수 및 리드 피치N / e
53 Pins | Pitch e = 0.80 mm (31.5 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, SWD/JTAG
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: 부트 스트래핑 핀 주의 (IO0): 전원 리셋 시 부트 모드를 변경하는 외부 풀업/풀다운 충돌에 주의하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol53 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern61 pads · Pitch 0.80mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 5.05×5.05mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SMD,16.3x13.2mm)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
16.60 × 13.20 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=2.40mm · e=0.80mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.40 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
53P / 61Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Tụ lọc nguồn 3V3 chịu xung dòng phát Wi-Fi TX (đỉnh ~500mA)
C2
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Mạch tạo trễ khởi động Power-On Reset tại chân EN (CHIP_PU)
C3
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Chân chọn chế độ nạp Firmware (IO0 trên ESP32/S2/S3, hoặc IO9 trên ESP32-C3)
C4
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Bảo vệ chống phóng tĩnh điện ESD trên đường USB D+/D-
ESP32-S3-MINI-1-N8 / 1U-N4R2
Alternative
PIN-TO-PINThay thế tương đương cho ESP32-H2-MINI-1-N2 (SMD,16.3x13.2mm)

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP32-H2-MINI-1-N2 (SMD,16.3x13.2mm)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP32-H2-MINI-1-N2 (SMD,16.3x13.2mm) như thế nào?

Linh kiện ESP32-H2-MINI-1-N2 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu SMD,16.3x13.2mm gồm 53 chân với bước chân (pitch) 0.80 mm, dải điện áp hoạt động VCC 3.0 ~ 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 2 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 3 (3V3: Chân cấp nguồn dương (3V3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))), Chân 4 (NC: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)), Chân 5 (IO2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO2 (SPI, ADC, SWD/JTAG)), Chân 6 (IO3: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO3 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP32-H2-MINI-1-N2 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP32-H2-MINI-1-N2 (SMD,16.3x13.2mm) có kích thước danh định 13.20 × 16.60 mm, bước chân e = 0.80 mm, tổng số 61 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 5.05 × 5.05 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP32-H2-MINI-1-N2 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP32-H2-MINI-1-N2 (ESPRESSIF, SMD,16.3x13.2mm) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).