⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP32-C5-WROOM-1-N4 RepresentativeESP32-C5-WROOM-1-N4 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›SMD›ESP32-C5-WROOM-1-N4

ESP32-C5-WROOM-1-N4

MFR#: ESP32-C5-WROOM-1-N4SMD · 29 chân · Pitch 1.26mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP32-C5-WROOM-1-N4 (SMD) は 29 ピンのWi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュールで、パッケージ外形は 27.50 × 18.00 × 3.30 mm(ピンピッチ e = 1.26 mm)です。動作電源電圧 3.0 ~ 3.6 V、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, SDIO, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG インターフェースを内蔵しています。 · Điện áp hoạt động (VCC): 3.0 ~ 3.6 V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP32-C5-WROOM-1-N4 (SMD)1GND23V33EN4IO25IO36IO07IO18IO69IO710IO811IO912IO1013IO1314IO1415IO2829EPAD28GND27IO2626IO2525TX024RX023IO2422NC21IO2320NC19NC/IO1518IO2717IO416IO5Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.825.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
ANTENNA KEEPOUT (9.6mm)29292929292929292912822732642552462372282192010191118121713161415E=18.00mm · Pitch e=1.26mmD=27.50mm-17-15-13-11-9-7-5-3-1135791113151721191715131197531-1-3-5-7-9-11-13-15-17-19-21mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 18.00mm × 27.50mm · Pitch: 1.26mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (29/29)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (JA)
1GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
23V3Power電源供給入力 (3V3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
3ENIシステムイネーブル・ハードウェアリセット (EN)
4IO2I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO2 (UART, SPI, I2C, ADC, SWD/JTAG)
5IO3I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO3 (UART, I2C, ADC, SWD/JTAG)
6IO0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO0 (UART, RTC/CLK)
7IO1I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO1 (UART, ADC, RTC/CLK)
8IO6I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO6 (SPI, ADC)
9IO7I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO7 (SPI)
10IO8I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO8 (General)
11IO9I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO9 (General)
12IO10I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO10 (SPI)
13IO13I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO13 (USB)
14IO14I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO14 (USB)
15IO28I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO28 (General)
16IO5I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO5 (UART, SPI, ADC, SWD/JTAG)
17IO4I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO4 (UART, SPI, ADC, SWD/JTAG)
18IO27I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO27 (General)
19NC/IO15I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 NC/IO15 (SPI)
20NCI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 NC (General)
21IO23I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO23 (General)
22NCI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 NC (General)
23IO24I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO24 (General)
24RX0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 RX0 (UART)
25TX0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 TX0 (UART)
26IO25I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO25 (General)
27IO26I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO26 (General)
28GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
29EPADGND露出サーマルパッド・グラウンド (EPAD)
PIN 1 GND
GND
グラウンド基準端子 (GND)
Lưu ý thiết kế: Ground
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 16 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP32-C5-WROOM-1-N4 (SMD)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP32-C5-WROOM-1-N4 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP32-C5-WROOM-1-N4 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SMD · 18.00×27.50mm · Pitch 1.26mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP32-C5-WROOM-1-N4 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (37 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP32-C5-WROOM-1-N4 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 29 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP32-C5-WROOM-1-N4 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (16 hình · Trang 1/2)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 16 hình đúng phiên bản ESP32-C5-WROOM-1-N4
Trang 1 · p01_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p01_fig01
ESP32-C5-WROOM-1 ESP32-C5-WROOM-1U
Trang 1 · p01_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p01_fig02
ESP32-C5-WROOM-1 ESP32-C5-WROOM-1U
Trang 11 · p11_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p11_fig01
Figure 3: ESP32-C5-WROOM-1 Layout (Top View)
Trang 12 · p12_fig01_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p12_fig01_variant_crop
The module ESP32-C5-WROOM-1 has 29 pins, and module ESP32-C5-WROOM-1U has 32 pins. See pin (ESP32-C5-WROOM-1-N4 — SMD)
Trang 12 · p12_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p12_fig01
The module ESP32-C5-WROOM-1 has 29 pins, and module ESP32-C5-WROOM-1U has 32 pins. See pin
Trang 46 · p46_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p46_fig02
Figure 6: ESP32-C5-WROOM-1 Schematics
Trang 48 · p48_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p48_fig01
Figure 8: ESP32-C5-WROOM-1 Schematics
Trang 50 · p50_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p50_fig01
Figure 10: ESP32-C5-WROOM-1 Dimensions
Trang 50 · p50_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p50_fig02
Figure 11: ESP32-C5-WROOM-1U Dimensions
Trang 52 · p52_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p52_fig01
Figure 13: ESP32-C5-WROOM-1 PCB Land Pattern
Trang 1 · p01_fig03336×313px
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p01_fig03
PRELIMINARY
Trang 1 · p01_fig01Trang 1
ESP32-C5-WROOM-1-N4 p01_fig01
Datasheet Page 1 (p01_fig01)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (JA)

ESP32-C5-WROOM-1-N4 (SMD) は 29 ピンのWi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュールで、パッケージ外形は 27.50 × 18.00 × 3.30 mm(ピンピッチ e = 1.26 mm)です。動作電源電圧 3.0 ~ 3.6 V、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, SDIO, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG インターフェースを内蔵しています。
Wi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュール
動作電源電圧範囲V_CC / V_DD
3.0 ~ 3.6 V
電源ピンから 2mm 以内に 100nF + 10µF X7R パスコンを配置
動作周囲温度範囲T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工業用温度グレード;最大接合部温度 T_J(max) = +125°C
動作クロック・無線周波数f_CLK / f_RF
5 GHz
PDF データシート電気的特性より抽出
出力電流・消費電流定格I_OUT / I_CC
I_TX(peak) ≈ 310 mA @ 3.3V | Deep-Sleep ≈ 10 µA | I_GPIO(max) = 40 mA
ピンあたりの絶対最大定格電流を厳守
パッケージ外形寸法 (D × E × A)D × E × A
27.50 × 18.00 × 3.30 mm (A1=0.00 mm)
パッケージ系列: CASTELLATED_MODULE (SMD)
ピン数・リードピッチN / e
29 Pins | Pitch e = 1.26 mm (49.6 mil)
IPC-7351B 中心間スパン C 準拠
内蔵ペリフェラルバスBuses
Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, SDIO, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG
回路図シンボル・2D フットプリント・3D モデル完全同期
リフロー実装・吸湿感度IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (ピーク 260°C) | MSL-3
サーマルパッドは 60% 分割ステンシル開口を推奨
Cảnh báo: ブートストラップピン注意 (IO0):リセット解除時の論理レベルを乱す外部プルアップ/ダウンを避けてください。
Cảnh báo: 放熱パッドは Ø0.3mm サーマルビアを介して GND プレーンへ確実に接続してください。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol29 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern37 pads · Pitch 1.26mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 4.70×4.70mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SMD)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
27.50 × 18.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=3.30mm · e=1.26mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.90 × 1.39 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
29P / 37Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Tụ lọc nguồn 3V3 chịu xung dòng phát Wi-Fi TX (đỉnh ~500mA)
C2
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Mạch tạo trễ khởi động Power-On Reset tại chân EN (CHIP_PU)
C3
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Chân chọn chế độ nạp Firmware (IO0 trên ESP32/S2/S3, hoặc IO9 trên ESP32-C3)
C4
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Bảo vệ chống phóng tĩnh điện ESD trên đường USB D+/D-
ESP32-S3-MINI-1-N8 / 1U-N4R2
Alternative
PIN-TO-PINThay thế tương đương cho ESP32-C5-WROOM-1-N4 (SMD)

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP32-C5-WROOM-1-N4 (SMD)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP32-C5-WROOM-1-N4 (SMD) như thế nào?

Linh kiện ESP32-C5-WROOM-1-N4 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu SMD gồm 29 chân với bước chân (pitch) 1.26 mm, dải điện áp hoạt động VCC 3.0 ~ 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 2 (3V3: Chân cấp nguồn dương (3V3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))), Chân 3 (EN: Chân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (EN)), Chân 4 (IO2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO2 (UART, SPI, I2C, ADC, SWD/JTAG)), Chân 5 (IO3: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO3 (UART, I2C, ADC, SWD/JTAG)), Chân 6 (IO0: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO0 (UART, RTC/CLK)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP32-C5-WROOM-1-N4 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP32-C5-WROOM-1-N4 (SMD) có kích thước danh định 18.00 × 27.50 mm, bước chân e = 1.26 mm, tổng số 37 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 4.70 × 4.70 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP32-C5-WROOM-1-N4 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP32-C5-WROOM-1-N4 (ESPRESSIF, SMD) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).