⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP32-C3-MINI-1U-N4 RepresentativeESP32-C3-MINI-1U-N4 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›SMD,13.2x12.5mm›ESP32-C3-MINI-1U-N4

ESP32-C3-MINI-1U-N4

MFR#: ESP32-C3-MINI-1U-N4SMD,13.2x12.5mm · 61 chân · Pitch 0.80mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP32-C3-MINI-1U-N4 (SMD,13.2x12.5mm) là module vi điều khiển soc không dây (wi-fi / bluetooth le) gồm 61 chân kết nối, kích thước bao hình cơ khí 12.50 × 13.20 × 2.40 mm (bước chân e = 0.80 mm). Hoạt động trong dải điện áp 3.0 ~ 3.6 V, dải nhiệt độ 85 °C – 105 °C, tích hợp giao thức Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG. · Điện áp hoạt động (VCC): 3.0 ~ 3.6 V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP32-C3-MINI-1U-N4 (SMD,13.2x12.5mm)1GPIO92GND33V34NC5IO26IO37NC8EN9NC10NC11GND12IO013IO114GND15NC16IO1017NC18IO419IO520IO621IO722IO823IO924NC25NC26IO1827IO1928NC29NC30RXD031TXD061GND60GND59GND58GND57GND56GND55GND54GND53GND52GND51GND50GND49GND48GND47GND46GND45GND44GND43GND42GND41GND40GND39GND38GND37GND36GND35NC34NC33NC32NCGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.845.740.635.630.525.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4-30.5-35.6-40.6-45.7mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474850515253495859606154555657E=13.20mm · Pitch e=0.80mmD=12.50mm-10-8-6-4-2024681097531-1-3-5-7-9mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 13.20mm × 12.50mm · Pitch: 0.80mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (61/61)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (VI)
1GPIO9I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO9 (General)
2GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
33V3PowerChân cấp nguồn dương (3V3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))
4NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
5IO2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO2 (SPI, ADC)
6IO3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO3 (ADC)
7NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
8ENIChân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (EN)
9NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
10NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
11GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
12IO0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO0 (ADC, RTC/CLK)
13IO1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO1 (ADC, RTC/CLK)
14GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
15NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
16IO10I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO10 (SPI, PWM)
17NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
18IO4I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO4 (SPI, ADC, SWD/JTAG)
19IO5I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO5 (SPI, ADC, SWD/JTAG)
20IO6I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO6 (SPI, I2C, SWD/JTAG)
21IO7I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO7 (SPI, I2C, SWD/JTAG)
22IO8I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO8 (I2C, PWM)
23IO9I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO9 (I2C, PWM)
24NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
25NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
26IO18I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO18 (USB, SWD/JTAG)
27IO19I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO19 (USB, SWD/JTAG)
28NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
29NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
30RXD0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RXD0 (UART)
31TXD0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi TXD0 (UART)
32NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
33NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
34NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
35NCI/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)
36GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
37GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
38GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
39GNDGNDĐế Tản nhiệt & Mass Trung tâm (GND)
40GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
41GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
42GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
43GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
44GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
45GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
46GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
47GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
48GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
49GNDGNDĐế Tản nhiệt & Mass Trung tâm (GND)
50GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
51GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
52GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
53GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
54GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
55GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
56GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
57GNDGNDĐế Tản nhiệt & Mass Trung tâm (GND)
58GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
59GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
60GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
61GNDGNDChân Mass Tham chiếu (GND)
PIN 1 GPIO9
I/O
Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO9 (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal GPIO9 (I/O, 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V) domain). Multiplexed alternate functions: GPIO9. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 15 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP32-C3-MINI-1U-N4 (SMD,13.2x12.5mm)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP32-C3-MINI-1U-N4 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP32-C3-MINI-1U-N4 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SMD,13.2x12.5mm · 13.20×12.50mm · Pitch 0.80mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP32-C3-MINI-1U-N4 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (61 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP32-C3-MINI-1U-N4 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 61 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP32-C3-MINI-1U-N4 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (15 hình · Trang 1/2)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 15 hình đúng phiên bản ESP32-C3-MINI-1U-N4
Trang 1 · p01_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p01_fig01
ESP32-C3-MINI-1 ESP32-C3-MINI-1U
Trang 1 · p01_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p01_fig02
ESP32-C3-MINI-1 ESP32-C3-MINI-1U
Trang 31 · p31_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p31_fig01
图6: ESP32-C3-MINI-1U 原理图
Trang 31 · p31_fig02ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p31_fig02
图6: ESP32-C3-MINI-1U 原理图
Trang 31 · p31_fig03ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p31_fig03
GPIO10
Trang 32 · p32_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p32_fig01
图7: 外围设计原理图
Trang 33 · p33_fig03ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p33_fig03
图9: ESP32-C3-MINI-1U 尺寸
Trang 33 · p33_fig03_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p33_fig03_variant_crop
Datasheet Page 33 (p33_fig03_variant_crop)
Trang 36 · p36_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p36_fig01
图12: ESP32-C3-MINI-1U 推荐PCB 封装图形
Trang 1 · p01_fig03336×313px
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p01_fig03
5) ESPRESSIF
Trang 1 · p01_fig01Trang 1
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p01_fig01
Datasheet Page 1 (p01_fig01)
Trang 10 · p10_fig011315×1341px
ESP32-C3-MINI-1U-N4 p10_fig01
图3: 管脚布局(顶视图)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (VI)

ESP32-C3-MINI-1U-N4 (SMD,13.2x12.5mm) là module vi điều khiển soc không dây (wi-fi / bluetooth le) gồm 61 chân kết nối, kích thước bao hình cơ khí 12.50 × 13.20 × 2.40 mm (bước chân e = 0.80 mm). Hoạt động trong dải điện áp 3.0 ~ 3.6 V, dải nhiệt độ 85 °C – 105 °C, tích hợp giao thức Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG.
Module Vi điều khiển SoC Không dây (Wi-Fi / Bluetooth LE)
Điện áp nguồn hoạt độngV_CC / V_DD
3.0 ~ 3.6 V
Cần tụ lọc Ceramic X7R 100nF + 10µF sát chân nguồn
Dải nhiệt độ làm việcT_A
85 °C – 105 °C
Chuẩn công nghiệp; T_J(max) = +125°C
Xung nhịp / Tần số hoạt độngf_CLK / f_RF
4 GHz
Trích xuất từ bảng thông số PDF gốc
Dòng điện & Công suất định mứcI_OUT / I_CC
I_TX(peak) ≈ 310 mA @ 3.3V | Deep-Sleep ≈ 10 µA | I_GPIO(max) = 40 mA
Tuân thủ giới hạn dòng từng chân
Kích thước Vỏ đóng gói (D × E × A)D × E × A
12.50 × 13.20 × 2.40 mm (A1=0.00 mm)
Họ đóng gói: CASTELLATED_MODULE (SMD,13.2x12.5mm)
Số lượng chân & Bước chânN / e
61 Pins | Pitch e = 0.80 mm (31.5 mil)
Chuẩn hóa tọa độ Tâm-Tâm (Span C) theo IPC-7351B
Giao thức Ngoại vi Tích hợpBuses
Wi-Fi, Bluetooth / BLE, USB, UART, SPI, I2C, I2S, ADC, PWM, JTAG / SWD, RTC/CLK, SWD/JTAG
Đồng bộ tự động với Sơ đồ chân & Ký hiệu nguyên lý
Tiêu chuẩn Hàn & Chống ẩmIPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (Peak 260°C) | MSL-3
60% kem hàn cửa sổ (Windowed Stencil) cho EPAD
Cảnh báo: Cảnh báo chân Boot Strapping (IO2, IO0, IO8, IO9): Không gắn tụ/trở kéo sai mức logic khi cấp nguồn Reset.
Cảnh báo: Đảm bảo vía tản nhiệt (Thermal Vias Ø0.3mm) nối thẳng xuống lớp GND Plane để hạ trở nhiệt RθJA.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol61 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern61 pads · Pitch 0.80mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%Chuẩn Reflow 1:1
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SMD,13.2x12.5mm)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
12.50 × 13.20 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=2.40mm · e=0.80mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.50 × 1.00 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
61P / 61Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Tụ lọc nguồn 3V3 chịu xung dòng phát Wi-Fi TX (đỉnh ~500mA)
C2
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Mạch tạo trễ khởi động Power-On Reset tại chân EN (CHIP_PU)
C3
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Chân chọn chế độ nạp Firmware (IO0 trên ESP32/S2/S3, hoặc IO9 trên ESP32-C3)
C4
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Bảo vệ chống phóng tĩnh điện ESD trên đường USB D+/D-
ESP32-S3-MINI-1-N8 / 1U-N4R2
Alternative
PIN-TO-PINThay thế tương đương cho ESP32-C3-MINI-1U-N4 (SMD,13.2x12.5mm)

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP32-C3-MINI-1U-N4 (SMD,13.2x12.5mm)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP32-C3-MINI-1U-N4 (SMD,13.2x12.5mm) như thế nào?

Linh kiện ESP32-C3-MINI-1U-N4 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu SMD,13.2x12.5mm gồm 61 chân với bước chân (pitch) 0.80 mm, dải điện áp hoạt động VCC 3.0 ~ 3.6 V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GPIO9: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO9 (General)), Chân 2 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 3 (3V3: Chân cấp nguồn dương (3V3 — 3.3V VDD3P3 (3.0V ~ 3.6V))), Chân 4 (NC: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)), Chân 5 (IO2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO2 (SPI, ADC)), Chân 6 (IO3: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO3 (ADC)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP32-C3-MINI-1U-N4 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP32-C3-MINI-1U-N4 (SMD,13.2x12.5mm) có kích thước danh định 13.20 × 12.50 mm, bước chân e = 0.80 mm, tổng số 61 pad đồng.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP32-C3-MINI-1U-N4 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP32-C3-MINI-1U-N4 (ESPRESSIF, SMD,13.2x12.5mm) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).