⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) RepresentativeESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) Package Dimensions
Kho Linh Kiện›ESPRESSIF›SMD-18P›ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0)

ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0)

MFR#: ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0)SMD-18P · 19 chân · Pitch 1.50mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) (SMD-18P) 是一款 18 引脚的Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组,机械封装尺寸为 18.00 × 14.30 × 2.40 mm(引脚间距 e = 1.50 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 Wi-Fi, I2S, PWM, UART 通信接口。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) (SMD-18P)13V32EN3IO144IO125IO136IO157IO28IO09GND10IO419GND18GND17IO1616TOUT15RST14IO513GND12TXD11RXDGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-20.3-15.2-10.2-5.105.110.215.220.317.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7-17.8mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
11109876543211413121817151619E=14.30mm · Pitch e=1.50mmD=18.00mm-12-10-8-6-4-202468101215131197531-1-3-5-7-9-11-13-15mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 14.30mm × 18.00mm · Pitch: 1.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (19/19)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (ZH)
13V3Power正电源供电引脚 (3V3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
2ENI系统复位 / 芯片使能引脚 (EN)
3IO14I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO14 (General)
4IO12I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO12 (General)
5IO13I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO13 (General)
6IO15I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO15 (General)
7IO2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO2 (General)
8IO0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO0 (General)
9GNDGND电源参考地引脚 (GND)
10IO4I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO4 (General)
11RXDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RXD (UART)
12TXDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TXD (UART)
13GNDGND电源参考地引脚 (GND)
14IO5I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO5 (General)
15RSTI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RST (General)
16TOUTI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TOUT (General)
17IO16I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 IO16 (General)
18GNDGND电源参考地引脚 (GND)
19GNDGND电源参考地引脚 (GND)
PIN 1 3V3
Power
正电源供电引脚 (3V3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
Lưu ý thiết kế: Primary positive power supply input (3V3) operating in the 3.3V / 5.0V Standard Logic domain (Max rating: 5.5V).
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 11 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) (SMD-18P)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SMD-18P · 14.30×18.00mm · Pitch 1.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (19 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 19 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (11 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–11 trên tổng 11 hình đúng phiên bản ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0)
Trang 18 · p18_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p18_fig01
Figure 6-1. ESP-WROOM-02D/ESP-WROOM-02U Peripheral Schematics
Trang 21 · p21_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p21_fig01
Figure 8-1. Recommended PCB Land Pattern of ESP-WROOM-02D
Trang 22 · p22_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p22_fig01
Figure 8-2. Recommended PCB Land Pattern of ESP-WROOM-02U
Trang 22 · p22_fig01_variant_cropĐÚNG BIẾN THỂ
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p22_fig01_variant_crop
Datasheet Page 22 (p22_fig01_variant_crop)
Trang 7 · p07_fig011649×1665px
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p07_fig01
Figure 2-1 shows the pin distribution of the ESP-WROOM-02D.
Trang 7 · p07_fig01Trang 7
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p07_fig01
Datasheet Page 7 (p07_fig01)
Trang 18 · p18_fig01Trang 18
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p18_fig01
Datasheet Page 18 (p18_fig01)
Trang 19 · p19_fig01875×1202px
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p19_fig01
ESP-WROOM-02D DIMENSIONS
Trang 19 · p19_fig02797×1265px
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p19_fig02
Figure 7-1. ESP-WROOM-02D Dimensions
Trang 19 · p19_fig01Trang 19
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p19_fig01
Datasheet Page 19 (p19_fig01)
Trang 20 · p20_fig01734×1161px
ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) p20_fig01
Module Width

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (ZH)

ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) (SMD-18P) 是一款 18 引脚的Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组,机械封装尺寸为 18.00 × 14.30 × 2.40 mm(引脚间距 e = 1.50 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 Wi-Fi, I2S, PWM, UART 通信接口。
Wi-Fi 与蓝牙低功耗 (BLE) 无线 SoC 模组
工作电源电压范围V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
请在电源引脚 2mm 内布置 100nF + 10µF X7R 去耦电容
工作环境温度范围T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工业级温度规范;最高结温 T_J(max) = +125°C
时钟与射频工作频率f_CLK / f_RF
2483.5 MHz
源自数据手册电气参数表
额定电流与功耗参数I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
请严格遵守单引脚最大电流限制
机械封装外廓尺寸D × E × A
18.00 × 14.30 × 2.40 mm (A1=0.00 mm)
封装类型:CASTELLATED_MODULE (SMD-18P)
引脚总数与中心间距N / e
18 Pins | Pitch e = 1.50 mm (59.1 mil)
基于 IPC-7351B 中心距 C 数学归一化
内置外设与总线接口Buses
Wi-Fi, I2S, PWM, UART
与原理图符号、2D 焊盘及 3D 模型四向同步
回流焊与潮敏等级规范IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (峰值 260°C) | MSL-3
底部散热焊盘采用 60% 网格钢网开窗防气泡
Cảnh báo: 启动配置引脚警告 (IO0):上电复位期间请勿外接冲突的强上拉或下拉电阻。
Cảnh báo: 底部散热焊盘需通过 Ø0.3mm 散热过孔阵列连接至内层完整 GND 铜皮。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol19 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern19 pads · Pitch 1.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 4.00×4.00mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SMD-18P)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
18.00 × 14.30 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=3.20mm · e=1.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.95 × 2.10 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
19P / 19Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) (SMD-18P)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) (SMD-18P) như thế nào?

Linh kiện ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu SMD-18P gồm 19 chân với bước chân (pitch) 1.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (3V3: Chân cấp nguồn dương (3V3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 2 (EN: Chân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (EN)), Chân 3 (IO14: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO14 (General)), Chân 4 (IO12: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO12 (General)), Chân 5 (IO13: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO13 (General)), Chân 6 (IO15: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO15 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) (SMD-18P) có kích thước danh định 14.30 × 18.00 mm, bước chân e = 1.50 mm, tổng số 19 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 4.00 × 4.00 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của ESP-WROOM-02U(M1102H3200UH3Q0) (ESPRESSIF, SMD-18P) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).