⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
CH9434A RepresentativeCH9434A Package Dimensions
Kho Linh Kiện›WCH›QFN-48(5x5)›CH9434A

CH9434A

MFR#: CH9434AQFN-48(5x5) · 49 chân · Pitch 0.50mmDISCREPANCY_REVIEW_REQUIRED★ 5.0 (0)

CH9434A (QFN-48(5x5)) 是一款 48 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 5.00 × 5.00 × 0.85 mm(引脚间距 e = 0.50 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 Wi-Fi, SPI, I2C, CAN, RTC/CLK, UART 通信接口。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · CH9434A (QFN-48(5x5))1PIN12 PIN13 2PIN5 PIN6 、3PIN9 PIN10 、4PIN7 PIN8 、5PIN2 PIN3 、6PIN14 PIN15 7-8PIN149PIN1610DCD1#/GPIO2311CTS1#/GPIO212/TNOW113/GPIO3 CTS2#14/TNOW015/TNOW116/TNOW317TXD018DTR1/GPIO819DSR1/GPIO920RXD021RI1#/GPIO1022DCD2#/GPIO1123DTR2#/GPIO1224DSR2#/GPIO1325RST49GND48RTS0#/TNOW0/47CTS0#/GPIO046SCS#45SCK44SDI43SDO42GPIO2441DCD0#/GPIO1940RI3#/GPIO1839INT#38RXD237TXD336RXD335VDD34NC33VCORE32XI31XO30DSR3#/GPIO1729DTR3#/GPIO1628DCD3#/GPIO1527RI2#/GPIO1426NCGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.238.133.027.922.917.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7-17.8-22.9-27.9-33.0-38.1mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849E=5.00mm · Pitch e=0.50mmD=5.00mm-5-4-3-2-1012345543210-1-2-3-4-5mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 5.00mm × 5.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (49/49)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (ZH)
1PIN12 PIN13 、I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN12 PIN13 、 (UART)
2PIN5 PIN6 、I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN5 PIN6 、 (UART)
3PIN9 PIN10 、I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN9 PIN10 、 (UART)
4PIN7 PIN8 、I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN7 PIN8 、 (UART)
5PIN2 PIN3 、I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN2 PIN3 、 (RTC/CLK)
6PIN14 PIN15 、I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN14 PIN15 、 (CAN)
7-I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 - (General)
8PIN14I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN14 (UART)
9PIN16I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN16 (UART)
10DCD1#/GPIO23I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DCD1#/GPIO23 (General)
11CTS1#/GPIO2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 CTS1#/GPIO2 (UART)
12/TNOW1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 /TNOW1 (UART)
13/GPIO3 CTS2# /GPIO4 RTS2#I/O/GPIO3 CTS2# /GPIO4 RTS2# (UART)
14/TNOW0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 /TNOW0 (UART)
15/TNOW1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 /TNOW1 (UART)
16/TNOW3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 /TNOW3 (UART)
17TXD0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TXD0 (UART)
18DTR1/GPIO8I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DTR1/GPIO8 (UART)
19DSR1/GPIO9I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DSR1/GPIO9 (UART)
20RXD0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RXD0 (UART)
21RI1#/GPIO10I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RI1#/GPIO10 (General)
22DCD2#/GPIO11I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DCD2#/GPIO11 (General)
23DTR2#/GPIO12I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DTR2#/GPIO12 (UART)
24DSR2#/GPIO13I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DSR2#/GPIO13 (UART)
25RSTI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RST (General)
26NCI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 NC (General)
27RI2#/GPIO14I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RI2#/GPIO14 (General)
28DCD3#/GPIO15I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DCD3#/GPIO15 (General)
29DTR3#/GPIO16I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DTR3#/GPIO16 (UART)
30DSR3#/GPIO17I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DSR3#/GPIO17 (UART)
31XOI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XO (RTC/CLK)
32XII/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XI (RTC/CLK)
33VCOREI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 VCORE (General)
34NCI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 NC (General)
35VDDPower正电源供电引脚 (VDD — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
36RXD3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RXD3 (UART)
37TXD3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TXD3 (UART)
38RXD2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RXD2 (UART)
39INT#I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 INT# (General)
40RI3#/GPIO18I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RI3#/GPIO18 (General)
41DCD0#/GPIO19I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DCD0#/GPIO19 (General)
42GPIO24I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO24 (General)
43SDOI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SDO (General)
44SDII/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SDI (General)
45SCKI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SCK (SPI)
46SCS#I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SCS# (General)
47CTS0#/GPIO0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 CTS0#/GPIO0 (UART)
48RTS0#/TNOW0/GPIO1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RTS0#/TNOW0/GPIO1 (UART)
49GNDGND底部裸露散热焊盘与接地端 (GND)
PIN 1 PIN12 PIN13 、
I/O
多功能复用 I/O 与外设引脚 PIN12 PIN13 、 (UART)
Lưu ý thiết kế: UART0_TXRX_
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 17 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã CH9434A (QFN-48(5x5))
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
CH9434A - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
CH9434A - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-48(5x5) · 5.00×5.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
CH9434A - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (49 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
CH9434A - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 49 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
CH9434A - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (17 hình · Trang 1/2)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 17 hình đúng phiên bản CH9434A
Trang 1 · p01_fig011493×518px
CH9434A p01_fig01
CH9434D 是一款SPI/IIC 转四串口和一路CAN 扩展芯片,提供四组全双工的9 线异步串口,用于 单片机/嵌入式系统扩展异步串口。CH9434D 包含四个兼容16C550 的异步串口,最高支持6Mbps 波特 率通讯。最多支持4 路GPIO,提供半双工收发自动切换引脚TNOW,提供一路CAN 收发控制器。
Trang 1 · p01_fig021494×619px
CH9434A p01_fig02
2、特点
Trang 1 · p01_fig02Trang 1
CH9434A p01_fig02
Datasheet Page 1 (p01_fig02)
Trang 3 · p03_fig011318×1269px
CH9434A p03_fig01
SCS/AD0 11 TXD1 12 RXD1 13 CTS 1/TNOW 1/GPIO 0/CAN_RX 14 RTS 1/TNOW 2/GPIO 1/CAN_TX 15
Trang 3 · p03_fig021046×1003px
CH9434A p03_fig02
V1.5 3
Trang 3 · p03_fig01Trang 3
CH9434A p03_fig01
Datasheet Page 3 (p03_fig01)
Trang 40 · p40_fig01880×492px
CH9434A p40_fig01
11.2 初始化串口 例1:CH9434A 初始化串口1 为115200 波特率,8Bit 数据位,1Bit 停止位,无校验。 1)、读出串口1 的LCR 寄存器值,假设读出0x00。
Trang 40 · p40_fig02883×492px
CH9434A p40_fig02
2)、写串口1 的LCR 寄存器值,设DLAB 位,设8Bit 数据位,1Bit 停止位,无校验。
Trang 40 · p40_fig03883×491px
CH9434A p40_fig03
3)、设置串口1 的波特率除数锁存器DLL 和DLM:32000000*15/13/8/115200≈40,DLL 为0x28, DLM 为0x00。
Trang 40 · p40_fig04883×492px
CH9434A p40_fig04
V1.5 40
Trang 41 · p41_fig011238×782px
CH9434A p41_fig01
SCS#
Trang 41 · p41_fig021238×805px
CH9434A p41_fig02
例2:CH9434D 初始化串口1 为115200 波特率,8Bit 数据位,1Bit 停止位,无校验。 1)、开启串口1 的引脚功能

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (ZH)

CH9434A (QFN-48(5x5)) 是一款 48 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 5.00 × 5.00 × 0.85 mm(引脚间距 e = 0.50 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 Wi-Fi, SPI, I2C, CAN, RTC/CLK, UART 通信接口。
标准电子与连接器元件
工作电源电压范围V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
请在电源引脚 2mm 内布置 100nF + 10µF X7R 去耦电容
工作环境温度范围T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工业级温度规范;最高结温 T_J(max) = +125°C
时钟与射频工作频率f_CLK / f_RF
DC / Broadband Passive
源自数据手册电气参数表
额定电流与功耗参数I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
请严格遵守单引脚最大电流限制
机械封装外廓尺寸D × E × A
5.00 × 5.00 × 0.85 mm (A1=0.03 mm)
封装类型:QFN (QFN-48(5x5))
引脚总数与中心间距N / e
48 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
基于 IPC-7351B 中心距 C 数学归一化
内置外设与总线接口Buses
Wi-Fi, SPI, I2C, CAN, RTC/CLK, UART
与原理图符号、2D 焊盘及 3D 模型四向同步
回流焊与潮敏等级规范IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (峰值 260°C) | MSL-3
底部散热焊盘采用 60% 网格钢网开窗防气泡
Cảnh báo: SMT 贴片前请核对丝印层第 1 引脚斜角标识。
Cảnh báo: 底部散热焊盘需通过 Ø0.3mm 散热过孔阵列连接至内层完整 GND 铜皮。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol49 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern49 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 3.20×3.20mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-48(5x5))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
5.00 × 5.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.85mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.85 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
49P / 49Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH9434A (QFN-48(5x5))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH9434A (QFN-48(5x5)) như thế nào?

Linh kiện CH9434A do WCH sản xuất đóng gói kiểu QFN-48(5x5) gồm 49 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (PIN12 PIN13 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PIN12 PIN13 、 (UART)), Chân 2 (PIN5 PIN6 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PIN5 PIN6 、 (UART)), Chân 3 (PIN9 PIN10 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PIN9 PIN10 、 (UART)), Chân 4 (PIN7 PIN8 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PIN7 PIN8 、 (UART)), Chân 5 (PIN2 PIN3 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PIN2 PIN3 、 (RTC/CLK)), Chân 6 (PIN14 PIN15 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PIN14 PIN15 、 (CAN)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH9434A là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH9434A (QFN-48(5x5)) có kích thước danh định 5.00 × 5.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 49 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 3.20 × 3.20 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH9434A ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH9434A (WCH, QFN-48(5x5)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).