⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
CH9141F RepresentativeCH9141F Package Dimensions
Kho Linh Kiện›WCH›QFN-28(4x4)›CH9141F

CH9141F

MFR#: CH9141FQFN-28(4x4) · 29 chân · Pitch 0.50mmIPC_TOLERANCE_VARIATION★ 5.0 (0)

CH9141F (QFN-28(4x4)) 부품은 28핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 4.00 × 4.00 × 0.85 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 Bluetooth / BLE, UART, ADC 인터페이스를 지원합니다.

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · CH9141F (QFN-28(4x4))1X32K02X32KI3VDD_D4VSW5VCC6AT7ADC8DCD#/GPIO79DSR#/GPIO610RI#/GPIO511DTR#/BLESTA/12RTS#/TNOW13CTS14TXD15RXD29GND28GPIO027GPIO126GPIO225GPIO324SLEEP23RELOAD/LED22VDD_A21ANT20VINTA19X32MI18X32MO17NC16RST#Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.225.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
1234567891011121314151617181920212223242526272829E=4.00mm · Pitch e=0.50mmD=4.00mm-4-3-2-10123443210-1-2-3-4mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 4.00mm × 4.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (29/29)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1X32K0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 X32K0 (General)
2X32KII/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 X32KI (General)
3VDD_DPower전원 공급 입력 핀 (VDD_D — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
4VSWI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 VSW (General)
5VCCPower전원 공급 입력 핀 (VCC — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
6ATI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 AT (General)
7ADCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 ADC (ADC)
8DCD#/GPIO7I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 DCD#/GPIO7 (General)
9DSR#/GPIO6I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 DSR#/GPIO6 (UART)
10RI#/GPIO5I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 RI#/GPIO5 (General)
11DTR#/BLESTA/GPIO4I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 DTR#/BLESTA/GPIO4 (UART)
12RTS#/TNOWI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 RTS#/TNOW (UART)
13CTSI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 CTS (UART)
14TXDI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 TXD (UART)
15RXDI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 RXD (UART)
16RST#I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 RST# (General)
17NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
18X32MOI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 X32MO (General)
19X32MII/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 X32MI (General)
20VINTAPower전원 공급 입력 핀 (VINTA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
21ANTI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 ANT (General)
22VDD_APower전원 공급 입력 핀 (VDD_A — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
23RELOAD/LEDI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 RELOAD/LED (General)
24SLEEPI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 SLEEP (General)
25GPIO3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO3 (General)
26GPIO2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO2 (General)
27GPIO1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO1 (General)
28GPIO0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO0 (General)
29GNDGND접지 기준 핀 (GND)
PIN 1 X32K0
I/O
다중화 I/O 및 주변장치 핀 X32K0 (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal X32K0 (I/O, 3.3V / 5.0V Standard Logic domain). Multiplexed alternate functions: X32K0. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 10 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã CH9141F (QFN-28(4x4))
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
CH9141F - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
CH9141F - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-28(4x4) · 4.00×4.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
CH9141F - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (29 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
CH9141F - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 29 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
CH9141F - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (10 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–10 trên tổng 10 hình đúng phiên bản CH9141F
Trang 2 · p02_fig03ĐÚNG BIẾN THỂ
CH9141F p02_fig03
封装形式 塑体尺寸 引脚间距 封装说明 订货型号 | QFN28 4*4mm 0.4mm 15.7mil 方形无引线 28 脚 CH9141 | QFN28 4*4mm 0.4mm 15.7mil 方形无引线 28 脚 CH9141F | ESSOP10 3.9mm 1.0mm 39mil 带底板的窄距 10 脚贴片 CH9141K | 注:CH9141 和CH9141F 引脚相同,封装兼容。 | 4、引脚 | QFN28 引脚号 | ESSOP10 | 引脚号 引脚名称 类
Trang 1 · p01_fig011505×397px
CH9141F p01_fig01
图1 蓝牙主机通过CH9141 蓝牙与串口设备进行串口通讯框图 图2 两端MCU 或串口设备使用CH9141 蓝牙主从连接进行通讯框图 2、特点
Trang 1 · p01_fig02997×346px
CH9141F p01_fig02
图2 两端MCU 或串口设备使用CH9141 蓝牙主从连接进行通讯框图 2、特点
Trang 1 · p01_fig03994×347px
CH9141F p01_fig03
图2 两端MCU 或串口设备使用CH9141 蓝牙主从连接进行通讯框图 2、特点
Trang 2 · p02_fig01722×690px
CH9141F p02_fig01
封装形式 塑体尺寸 引脚间距 封装说明 订货型号
Trang 2 · p02_fig02649×381px
CH9141F p02_fig02
封装形式 塑体尺寸 引脚间距 封装说明 订货型号
Trang 2 · p02_fig01Trang 2
CH9141F p02_fig01
Datasheet Page 2 (p02_fig01)
Trang 2 · p02_fig02Trang 2
CH9141F p02_fig02
Datasheet Page 2 (p02_fig02)
Trang 2 · p02_fig03Trang 2
CH9141F p02_fig03
Datasheet Page 2 (p02_fig03)
Trang 8 · p08_fig011745×2509px
CH9141F p08_fig01
CH9141 中文手册 8 | 18 AT+NAME 查询/设置芯片名称 | 19 AT+PNAME 查询/设置设备名称 | 20 AT+PASEN 查询/设置密码使能 | 21 AT+PASS 查询/设置密码 | 22 AT+SYSID 查询/设置设备信息的系统ID | 23 AT+MODNAME 查询/设置设备信息的芯片名称 | 24 AT+SERINUM 查询/设置设备信息的序列号 | 25 AT+FIRMREV 查询/设置设备信息的固件版本 | 26 AT+HARDR

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

CH9141F (QFN-28(4x4)) 부품은 28핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 4.00 × 4.00 × 0.85 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 Bluetooth / BLE, UART, ADC 인터페이스를 지원합니다.
표준 전자 부품 및 커넥터
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
DC / Broadband Passive
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
4.00 × 4.00 × 0.85 mm (A1=0.03 mm)
패키지 패밀리: QFN (QFN-28(4x4))
핀 수 및 리드 피치N / e
28 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
Bluetooth / BLE, UART, ADC
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: 부트 스트래핑 핀 주의 (GPIO0): 전원 리셋 시 부트 모드를 변경하는 외부 풀업/풀다운 충돌에 주의하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol29 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern29 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 2.56×2.56mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-28(4x4))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
4.00 × 4.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.85mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
29P / 29Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH9141F (QFN-28(4x4))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH9141F (QFN-28(4x4)) như thế nào?

Linh kiện CH9141F do WCH sản xuất đóng gói kiểu QFN-28(4x4) gồm 29 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (X32K0: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi X32K0 (General)), Chân 2 (X32KI: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi X32KI (General)), Chân 3 (VDD_D: Chân cấp nguồn dương (VDD_D — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 4 (VSW: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi VSW (General)), Chân 5 (VCC: Chân cấp nguồn dương (VCC — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 6 (AT: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi AT (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH9141F là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH9141F (QFN-28(4x4)) có kích thước danh định 4.00 × 4.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 29 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 2.56 × 2.56 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH9141F ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH9141F (WCH, QFN-28(4x4)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).