⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
CH9121T RepresentativeCH9121T Package Dimensions
Kho Linh Kiện›WCH›TSSOP-20›CH9121T

CH9121T

MFR#: CH9121TTSSOP-20 · 20 chân · Pitch 0.65mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

CH9121T (TSSOP-20) 是一款 20 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 6.50 × 4.40 × 1.00 mm(引脚间距 e = 0.65 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 UART, RTC/CLK 通信接口。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · CH9121T (TSSOP-20)1TXP2TXN3VDDK4XI5XO O6LINK/RESET I7ACT8VCCIO9TXD210RXD220RXN19RXP18VCC3317GND16TNOW1/RTS15CTS14TXD113RXD112TNOW211CFGGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.217.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7-17.8mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
1234567891011121314151617181920E=4.40mm · Pitch e=0.65mmD=6.50mm-5-4-3-2-1012345543210-1-2-3-4-5mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 4.40mm × 6.50mm · Pitch: 0.65mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (20/20)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (ZH)
1TXPI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TXP (General)
2TXNI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TXN (General)
3VDDKPower正电源供电引脚 (VDDK — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
4XII/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XI (RTC/CLK)
5XO OI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XO O (RTC/CLK)
6LINK/RESET I/O PU ,I系统复位 / 芯片使能引脚 (LINK/RESET I/O PU ,)
7ACTI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 ACT (General)
8VCCIOPower正电源供电引脚 (VCCIO — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
9TXD2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TXD2 (UART)
10RXD2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RXD2 (UART)
11CFGI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 CFG (General)
12TNOW2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TNOW2 (General)
13RXD1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RXD1 (UART)
14TXD1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TXD1 (UART)
15CTSI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 CTS (UART)
16TNOW1/RTSI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 TNOW1/RTS (UART)
17GNDGND电源参考地引脚 (GND)
18VCC33Power正电源供电引脚 (VCC33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
19RXPI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RXP (General)
20RXNI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 RXN (General)
PIN 1 TXP
I/O
多功能复用 I/O 与外设引脚 TXP (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal TXP (I/O, 3.3V / 5.0V Standard Logic domain). Multiplexed alternate functions: TXP. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 9 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã CH9121T (TSSOP-20)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
CH9121T - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
CH9121T - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
TSSOP-20 · 4.40×6.50mm · Pitch 0.65mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
CH9121T - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (20 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
CH9121T - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 20 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
CH9121T - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (9 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–9 trên tổng 9 hình đúng phiên bản CH9121T
Trang 1 · p01_fig011470×859px
CH9121T p01_fig01
图1-1 CH9121 应用框图 2、特点
Trang 2 · p02_fig011400×747px
CH9121T p02_fig01
3、引脚排列
Trang 2 · p02_fig01Trang 2
CH9121T p02_fig01
Datasheet Page 2 (p02_fig01)
Trang 3 · p03_fig011739×1053px
CH9121T p03_fig01
V2.6 3 | TNOW1 输出: 发送状态输出,用于控制串口1 的RS485 收发切换。 RTS 发送请求输出: 若是低电平,表明串口1 准备好接收数据,可以连接对 端CTS 实现硬件流控。 (该引脚默认作为TNOW1,流控功能默认关闭,可通过 上位机或串口命令码配置开启,流控功能开启后,该引 脚作为RTS 使用) 表4-2 CH9121A 引脚定义 | CH9121A | 引脚号 | 引脚 名称 类型 引脚说明 | 4 RXP I/O 10BASE-T/100BASE-
Trang 12 · p12_fig011365×751px
CH9121T p12_fig01
图9-1 CH9121T 硬件参考电路 U1 TXP 1 RXD2 10 TXD2 9 VCCIO 8 ACT 7 LINK/RESET 6 XO 5 XI 4 VDDK 3 CH9121T
Trang 12 · p12_fig021083×711px
CH9121T p12_fig02
TNOW2 12
Trang 13 · p13_fig011648×1373px
CH9121T p13_fig01
图9-2 CH9121A 硬件参考电路 GND
Trang 13 · p13_fig021443×905px
CH9121T p13_fig02
CH9121A 已内置了晶体Y1 的部分振荡电容,C5 和C6 可以根据晶体参数调节。对于负载电容为 12pF 的Y1,无需C5 和C6;对于负载电容为20pF 的Y1,C5 和C6 建议各15pF。 CH9121A 已内置以太网50Ω 阻抗匹配电阻,外部不要再接49.9Ω 或50Ω 电阻,等效于电压驱 动。
Trang 13 · p13_fig01Trang 13
CH9121T p13_fig01
Datasheet Page 13 (p13_fig01)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (ZH)

CH9121T (TSSOP-20) 是一款 20 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 6.50 × 4.40 × 1.00 mm(引脚间距 e = 0.65 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 UART, RTC/CLK 通信接口。
标准电子与连接器元件
工作电源电压范围V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
请在电源引脚 2mm 内布置 100nF + 10µF X7R 去耦电容
工作环境温度范围T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工业级温度规范;最高结温 T_J(max) = +125°C
时钟与射频工作频率f_CLK / f_RF
25.001 MHz
源自数据手册电气参数表
额定电流与功耗参数I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
请严格遵守单引脚最大电流限制
机械封装外廓尺寸D × E × A
6.50 × 4.40 × 1.00 mm (A1=0.10 mm)
封装类型:TSSOP (TSSOP-20)
引脚总数与中心间距N / e
20 Pins | Pitch e = 0.65 mm (25.6 mil)
基于 IPC-7351B 中心距 C 数学归一化
内置外设与总线接口Buses
UART, RTC/CLK
与原理图符号、2D 焊盘及 3D 模型四向同步
回流焊与潮敏等级规范IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (峰值 260°C) | MSL-3
底部散热焊盘采用 60% 网格钢网开窗防气泡
Cảnh báo: SMT 贴片前请核对丝印层第 1 引脚斜角标识。
Cảnh báo: 底部散热焊盘需通过 Ø0.3mm 散热过孔阵列连接至内层完整 GND 铜皮。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol20 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern20 pads · Pitch 0.65mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%Chuẩn Reflow 1:1
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (TSSOP-20)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
6.50 × 4.40 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=1.00mm · e=0.65mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.42 × 1.45 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
20P / 20Pad (DUAL_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH9121T (TSSOP-20)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH9121T (TSSOP-20) như thế nào?

Linh kiện CH9121T do WCH sản xuất đóng gói kiểu TSSOP-20 gồm 20 chân với bước chân (pitch) 0.65 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (TXP: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi TXP (General)), Chân 2 (TXN: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi TXN (General)), Chân 3 (VDDK: Chân cấp nguồn dương (VDDK — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 4 (XI: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XI (RTC/CLK)), Chân 5 (XO O: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XO O (RTC/CLK)), Chân 6 (LINK/RESET I/O PU ,: Chân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (LINK/RESET I/O PU ,)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH9121T là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH9121T (TSSOP-20) có kích thước danh định 4.40 × 6.50 mm, bước chân e = 0.65 mm, tổng số 20 pad đồng.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH9121T ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH9121T (WCH, TSSOP-20) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).