⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
CH634W7V RepresentativeCH634W7V Package Dimensions
Kho Linh Kiện›WCH›QFN-76(9x9)›CH634W7V

CH634W7V

MFR#: CH634W7VQFN-76(9x9) · 77 chân · Pitch 0.50mmDISCREPANCY_REVIEW_REQUIRED★ 5.0 (0)

CH634W7V (QFN-76(9x9)) 부품은 76핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 9.00 × 9.00 × 0.90 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 USB, I2C, RTC/CLK, SPI 인터페이스를 지원합니다.

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · CH634W7V (QFN-76(9x9))1NC2P1_SS_TXA3P1_VDD124P1_SS_RXB5P1_SS_RXA6NC7P1_HS_DP8P1_HS_DM9NC10P4_SS_TXB11P4_SS_TXA12P4_VDD1213P4_SS_RXB14P4_SS_RXA15NC16P4_HS_DP17P4_HS_DM18OVCUR2#19PWREN220VDD521VDD3322NC23PWREN_POL24RESET#25OVCUR1#26PWREN127OVCUR4#28PWREN429AVDD3330GPIO331GPIO232LED_A4/SPI_S33LED_A3/SPI_M34LED_A2/SPI_S35LED_A1/SPI_M36SMBCLK/GPIO137NC38VDD539VSW77GND76NC75P2_HS_DM74P2_HS_DP73NC72P2_SS_RXA71P2_SS_RXB70P2_VDD1269P2_SS_TXA68P2_SS_TXB67NC66P3_HS_DM65P3_HS_DP64NC63P3_SS_RXA62P3_SS_RXB61P3_VDD1260P3_SS_TXA59P3_SS_TXB58NC57GND56NC55XO54UP_HS_DM53UP_HS_DP52NC51UP_SS_RXA50UP_SS_RXB49UP_VDD1248UP_SS_TXA47UP_SS_TXB46DVDD1245VBUS_DET44PWRON_DET43VIO3342PWREN341OVCUR3#40VFBGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.255.950.845.740.635.630.525.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4-30.5-35.6-40.6-45.7-50.8-55.9mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435363738394041424344454647484950515253545556575859606162636465666768697071727374757677E=9.00mm · Pitch e=0.50mmD=9.00mm-7-5-3-113577531-1-3-5-7mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 9.00mm × 9.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (77/77)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
2P1_SS_TXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P1_SS_TXA (General)
3P1_VDD12Power전원 공급 입력 핀 (P1_VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
4P1_SS_RXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P1_SS_RXB (General)
5P1_SS_RXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P1_SS_RXA (General)
6NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
7P1_HS_DPI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P1_HS_DP (General)
8P1_HS_DMI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P1_HS_DM (General)
9NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
10P4_SS_TXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P4_SS_TXB (General)
11P4_SS_TXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P4_SS_TXA (General)
12P4_VDD12Power전원 공급 입력 핀 (P4_VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
13P4_SS_RXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P4_SS_RXB (General)
14P4_SS_RXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P4_SS_RXA (General)
15NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
16P4_HS_DPI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P4_HS_DP (General)
17P4_HS_DMI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P4_HS_DM (General)
18OVCUR2#I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 OVCUR2# (General)
19PWREN2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PWREN2 (General)
20VDD5Power전원 공급 입력 핀 (VDD5 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
21VDD33Power전원 공급 입력 핀 (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
22NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
23PWREN_POLI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PWREN_POL (General)
24RESET#I시스템 활성화 및 하드웨어 리셋 (RESET#)
25OVCUR1#I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 OVCUR1# (General)
26PWREN1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PWREN1 (General)
27OVCUR4#I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 OVCUR4# (General)
28PWREN4I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PWREN4 (General)
29AVDD33Power전원 공급 입력 핀 (AVDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
30GPIO3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO3 (General)
31GPIO2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO2 (General)
32LED_A4/SPI_SCSI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 LED_A4/SPI_SCS (SPI)
33LED_A3/SPI_MISO/BC_EN#I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 LED_A3/SPI_MISO/BC_EN# (SPI)
34LED_A2/SPI_SCKI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 LED_A2/SPI_SCK (SPI)
35LED_A1/SPI_MOSII/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 LED_A1/SPI_MOSI (SPI)
36SMBCLK/GPIO1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 SMBCLK/GPIO1 (General)
37NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
38VDD5Power전원 공급 입력 핀 (VDD5 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
39VSWI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 VSW (General)
40VFBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 VFB (General)
41OVCUR3#I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 OVCUR3# (General)
42PWREN3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PWREN3 (General)
43VIO33I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 VIO33 (General)
44PWRON_DETI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PWRON_DET (General)
45VBUS_DETPower전원 공급 입력 핀 (VBUS_DET — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
46DVDD12Power전원 공급 입력 핀 (DVDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
47UP_SS_TXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 UP_SS_TXB (General)
48UP_SS_TXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 UP_SS_TXA (General)
49UP_VDD12Power전원 공급 입력 핀 (UP_VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
50UP_SS_RXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 UP_SS_RXB (General)
51UP_SS_RXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 UP_SS_RXA (General)
52NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
53UP_HS_DPI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 UP_HS_DP (General)
54UP_HS_DMI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 UP_HS_DM (General)
55XOI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XO (RTC/CLK)
56NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
57GNDGND노출형 방열 패드 및 접지 (GND)
58NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
59P3_SS_TXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P3_SS_TXB (General)
60P3_SS_TXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P3_SS_TXA (General)
61P3_VDD12Power전원 공급 입력 핀 (P3_VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
62P3_SS_RXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P3_SS_RXB (General)
63P3_SS_RXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P3_SS_RXA (General)
64NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
65P3_HS_DPI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P3_HS_DP (General)
66P3_HS_DMI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P3_HS_DM (General)
67NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
68P2_SS_TXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P2_SS_TXB (General)
69P2_SS_TXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P2_SS_TXA (General)
70P2_VDD12Power전원 공급 입력 핀 (P2_VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
71P2_SS_RXBI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P2_SS_RXB (General)
72P2_SS_RXAI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P2_SS_RXA (General)
73NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
74P2_HS_DPI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P2_HS_DP (General)
75P2_HS_DMI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 P2_HS_DM (General)
76NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
77GNDGND접지 기준 핀 (GND)
PIN 1 NC
I/O
다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
Lưu ý thiết kế: Notconnect suggestedsuspension ,
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 5 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã CH634W7V (QFN-76(9x9))
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
CH634W7V - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
CH634W7V - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-76(9x9) · 9.00×9.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
CH634W7V - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (77 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
CH634W7V - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 77 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
CH634W7V - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (5 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–5 trên tổng 5 hình đúng phiên bản CH634W7V
Trang 1 · p01_fig011772×1873px
CH634W7V p01_fig01
1. Pinouts
Trang 1 · p01_fig01Trang 1
CH634W7V p01_fig01
Datasheet Page 1 (p01_fig01)
Trang 2 · p02_fig011763×1979px
CH634W7V p02_fig01
CH634 Datasheet 2 https://wch-ic.com
Trang 2 · p02_fig01Trang 2
CH634W7V p02_fig01
Datasheet Page 2 (p02_fig01)
Trang 5 · p05_fig011856×692px
CH634W7V p05_fig01
Pin No.(See pin with the same

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

CH634W7V (QFN-76(9x9)) 부품은 76핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 9.00 × 9.00 × 0.90 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 USB, I2C, RTC/CLK, SPI 인터페이스를 지원합니다.
표준 전자 부품 및 커넥터
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
DC / Broadband Passive
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
9.00 × 9.00 × 0.90 mm (A1=0.03 mm)
패키지 패밀리: QFN (QFN-76(9x9))
핀 수 및 리드 피치N / e
76 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
USB, I2C, RTC/CLK, SPI
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: SMT 실장 전 실크스크린 1번 핀 챔퍼 방향을 반드시 확인하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol77 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern77 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 5.76×5.76mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-76(9x9))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
9.00 × 9.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.90mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
77P / 77Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH634W7V (QFN-76(9x9))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH634W7V (QFN-76(9x9)) như thế nào?

Linh kiện CH634W7V do WCH sản xuất đóng gói kiểu QFN-76(9x9) gồm 77 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (NC: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)), Chân 2 (P1_SS_TXA: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi P1_SS_TXA (General)), Chân 3 (P1_VDD12: Chân cấp nguồn dương (P1_VDD12 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 4 (P1_SS_RXB: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi P1_SS_RXB (General)), Chân 5 (P1_SS_RXA: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi P1_SS_RXA (General)), Chân 6 (NC: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NC (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH634W7V là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH634W7V (QFN-76(9x9)) có kích thước danh định 9.00 × 9.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 77 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 5.76 × 5.76 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH634W7V ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH634W7V (WCH, QFN-76(9x9)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).