Kích thước Cơ khí & Land Pattern (TSSOP-20)
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH554T (TSSOP-20)
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH554T (TSSOP-20) như thế nào?
Linh kiện CH554T do WCH sản xuất đóng gói kiểu TSSOP-20 gồm 20 chân với bước chân (pitch) 0.65 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (P3.2/TXD1_/INT0/VBUS1/AIN3: Chân cấp nguồn dương (P3.2/TXD1_/INT0/VBUS1/AIN3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 2 (P1.4/T2_/CAP1_/SCS/TIN2/UCC1/AIN1: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi P1.4/T2_/CAP1_/SCS/TIN2/UCC1/AIN1 (ADC)), Chân 3 (P1.5/MOSI/PWM1/TIN3/UCC2/AIN2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi P1.5/MOSI/PWM1/TIN3/UCC2/AIN2 (SPI, ADC, PWM)), Chân 4 (P1.6/MISO/RXD1/TIN4: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi P1.6/MISO/RXD1/TIN4 (UART, SPI)), Chân 5 (P1.7/SCK/TXD1/TIN5: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi P1.7/SCK/TXD1/TIN5 (UART, SPI)), Chân 6 (RST/T2EX_/CAP2_: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RST/T2EX_/CAP2_ (General)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH554T là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH554T (TSSOP-20) có kích thước danh định 4.40 × 6.50 mm, bước chân e = 0.65 mm, tổng số 20 pad đồng.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH554T ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH554T (WCH, TSSOP-20) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).












