Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-16(3x3))
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH445P (QFN-16(3x3))
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH445P (QFN-16(3x3)) như thế nào?
Linh kiện CH445P do WCH sản xuất đóng gói kiểu QFN-16(3x3) gồm 17 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (IN: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IN (General)), Chân 2 (S1A S1B 、 、 S1C S1D 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi S1A S1B 、 、 S1C S1D 、 (General)), Chân 3 (S2A S2B 、 、 S2C S2D 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi S2A S2B 、 、 S2C S2D 、 (General)), Chân 4 (DA DB 、 、 DC DD 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi DA DB 、 、 DC DD 、 (General)), Chân 5 (S1A S1B 、 、 S1C S1D 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi S1A S1B 、 、 S1C S1D 、 (General)), Chân 6 (S2A S2B 、 、 S2C S2D 、: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi S2A S2B 、 、 S2C S2D 、 (General)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH445P là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH445P (QFN-16(3x3)) có kích thước danh định 3.00 × 3.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 17 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 1.92 × 1.92 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH445P ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH445P (WCH, QFN-16(3x3)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).












