Các Biến thể & Kiểu Vỏ Đóng gói Cùng Họ CH340 (7 mã)
Liên kết trực tiếp đến từng mã linh kiện và kiểu vỏ 3D/Footprint cùng chung tài liệu Datasheet WCHKích thước Cơ khí & Land Pattern (SOP-16)
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Tụ bù LDO nội 3.3V tại chân V3 (Chân 4) |
| C2 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Tụ lọc nguồn chính VCC (Chân 16) từ cổng USB VBUS |
| CH340C Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340C (SOP-16) |
| CH340G Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340C (SOP-16) |
| CH340B Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340C (SOP-16) |
Bảng Sơ đồ Chân Pinout & Chức năng Điện học — CH340C (SOP-16, 16 Chân)
Đồng bộ 1:1 giữa Ký hiệu Nguyên lý IEEE-315 (.kicad_sym), Footprint IPC-7351B (.kicad_mod) và Mô hình 3D STEP/GLB| Số Chân (Pin #) | Tên Tín hiệu (Signal Name) | Loại Điện học (Type) | Mô tả Chức năng & Lưu ý Thiết kế Mạch |
|---|---|---|---|
| 1 | GND | GND | Chân GND của CH340C |
| 2 | TXD | Digital_IO | Chân TXD của CH340C |
| 3 | RXD | Digital_IO | Chân RXD của CH340C |
| 4 | V3 | Power_Out | Chân V3 của CH340C |
| 5 | UD+ | Digital_IO | Chân UD+ của CH340C |
| 6 | UD- | Digital_IO | Chân UD- của CH340C |
| 7 | NC | NC | Chân NC của CH340C |
| 8 | OUT# | Analog | Chân OUT# của CH340C |
| 9 | CTS# | Digital_IO | Chân CTS# của CH340C |
| 10 | DSR# | Digital_IO | Chân DSR# của CH340C |
| 11 | RI# | Digital_IO | Chân RI# của CH340C |
| 12 | DCD# | Digital_IO | Chân DCD# của CH340C |
| 13 | DTR# | Digital_IO | Chân DTR# của CH340C |
| 14 | RTS# | Digital_IO | Chân RTS# của CH340C |
| 15 | R232 | Digital_IO | Chân R232 của CH340C |
| 16 | VCC | Power_In | Chân VCC của CH340C |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH340C (SOP-16)
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH340C (SOP-16) như thế nào?
Linh kiện CH340C do WCH sản xuất đóng gói kiểu SOP-16 gồm 16 chân với bước chân (pitch) 1.27 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 2 (TXD: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi TXD (UART)), Chân 3 (RXD: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RXD (UART)), Chân 4 (V3: Chân Nguồn Nội USB 3.3V / Tụ Bù LDO (V3)), Chân 5 (UD+: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi UD+ (USB)), Chân 6 (UD-: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi UD- (USB)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH340C là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH340C (SOP-16) có kích thước danh định 3.90 × 9.90 mm, bước chân e = 1.27 mm, tổng số 16 pad đồng.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH340C ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH340C (WCH, SOP-16) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).












