⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
CH334S RepresentativeCH334S Package Dimensions
Kho Linh Kiện›WCH›SSOP-28-209mil›CH334S

CH334S

MFR#: CH334SSSOP-28-209mil · 29 chân · Pitch 0.65mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

CH334S (SSOP-28-209mil) 是一款 28 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 10.20 × 5.30 × 1.85 mm(引脚间距 e = 0.65 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 USB, I2C, RTC/CLK 通信接口。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · CH334S (SSOP-28-209mil)1LED1 PSELF2PWREN2# PWRE3LED2 PGANG4PWREN# PWREN5SUSP PWREN4#6DM17DP18DM29DP210PWREN3# PWRE11XI12XO13DM314DP315DM4EPGND28VDD3327GND26V525LED4 SDA24VDD3323OVCUR2#22LED3 SCL21DPU20DMU19OVCUR3#18OVCUR4#17RESET# CDP16DP4Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.225.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
12345678910111213141516171819202122232425262728E=5.30mm · Pitch e=0.65mmD=10.20mm-7-5-3-113577531-1-3-5-7mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 5.30mm × 10.20mm · Pitch: 0.65mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (29/29)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (ZH)
1LED1 PSELFI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 LED1 PSELF (General)
2PWREN2# PWREN2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PWREN2# PWREN2 (General)
3LED2 PGANGI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 LED2 PGANG (General)
4PWREN# PWREN1# PWREN1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PWREN# PWREN1# PWREN1 (General)
5SUSP PWREN4# PWREN4I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SUSP PWREN4# PWREN4 (General)
6DM1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DM1 (General)
7DP1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DP1 (General)
8DM2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DM2 (General)
9DP2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DP2 (General)
10PWREN3# PWREN3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 PWREN3# PWREN3 (General)
11XII/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XI (RTC/CLK)
12XOI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XO (RTC/CLK)
13DM3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DM3 (General)
14DP3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DP3 (General)
15DM4I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DM4 (General)
16DP4I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DP4 (General)
17RESET# CDPI系统复位 / 芯片使能引脚 (RESET# CDP)
18OVCUR4#I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 OVCUR4# (General)
19OVCUR3#I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 OVCUR3# (General)
20DMUI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DMU (General)
21DPUI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 DPU (General)
22LED3 SCLI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 LED3 SCL (I2C)
23OVCUR2#I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 OVCUR2# (General)
24VDD33Power正电源供电引脚 (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
25LED4 SDAI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 LED4 SDA (I2C)
26V5I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 V5 (General)
27GNDGND电源参考地引脚 (GND)
28VDD33Power正电源供电引脚 (VDD33 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
EPGNDGND底部裸露散热焊盘与接地端 (GND)
PIN 1 LED1 PSELF
I/O
多功能复用 I/O 与外设引脚 LED1 PSELF (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal LED1 PSELF (I/O, 3.3V / 5.0V Standard Logic domain). Multiplexed alternate functions: LED1 PSELF. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 10 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã CH334S (SSOP-28-209mil)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
CH334S - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
CH334S - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
SSOP-28-209mil · 5.30×10.20mm · Pitch 0.65mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
CH334S - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (28 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
CH334S - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 29 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
CH334S - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (10 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–10 trên tổng 10 hình đúng phiên bản CH334S
Trang 1 · p01_fig01308×165px
CH334S p01_fig01
概述
Trang 2 · p02_fig011818×2376px
CH334S p02_fig01
图1-1 引脚分布
Trang 2 · p02_fig01Trang 2
CH334S p02_fig01
Datasheet Page 2 (p02_fig01)
Trang 8 · p08_fig011746×1773px
CH334S p08_fig01
图3-1-3 持整控独检模 流检测。
Trang 8 · p08_fig01Trang 8
CH334S p08_fig01
Datasheet Page 8 (p08_fig01)
Trang 11 · p11_fig011747×519px
CH334S p11_fig01
图3-2-2 MC
Trang 12 · p12_fig011746×1307px
CH334S p12_fig01
引脚的下降沿对C42 放电,之后R42/C
Trang 12 · p12_fig021746×937px
CH334S p12_fig02
图3-3-2A 定
Trang 26 · p26_fig011762×2211px
CH334S p26_fig01
工业级应用建议将V5 和VDD33 都接
Trang 27 · p27_fig011746×2206px
CH334S p27_fig01
6.3 简化应用,可外部供电

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (ZH)

CH334S (SSOP-28-209mil) 是一款 28 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 10.20 × 5.30 × 1.85 mm(引脚间距 e = 0.65 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 USB, I2C, RTC/CLK 通信接口。
标准电子与连接器元件
工作电源电压范围V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
请在电源引脚 2mm 内布置 100nF + 10µF X7R 去耦电容
工作环境温度范围T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工业级温度规范;最高结温 T_J(max) = +125°C
时钟与射频工作频率f_CLK / f_RF
DC / Broadband Passive
源自数据手册电气参数表
额定电流与功耗参数I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
请严格遵守单引脚最大电流限制
机械封装外廓尺寸D × E × A
10.20 × 5.30 × 1.85 mm (A1=0.15 mm)
封装类型:TSSOP (SSOP-28-209mil)
引脚总数与中心间距N / e
28 Pins | Pitch e = 0.65 mm (25.6 mil)
基于 IPC-7351B 中心距 C 数学归一化
内置外设与总线接口Buses
USB, I2C, RTC/CLK
与原理图符号、2D 焊盘及 3D 模型四向同步
回流焊与潮敏等级规范IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (峰值 260°C) | MSL-3
底部散热焊盘采用 60% 网格钢网开窗防气泡
Cảnh báo: SMT 贴片前请核对丝印层第 1 引脚斜角标识。
Cảnh báo: 底部散热焊盘需通过 Ø0.3mm 散热过孔阵列连接至内层完整 GND 铜皮。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol29 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern28 pads · Pitch 0.65mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%Chuẩn Reflow 1:1
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SSOP-28-209mil)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
10.20 × 5.30 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=1.85mm · e=0.65mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.42 × 1.60 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
29P / 28Pad (DUAL_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH334S (SSOP-28-209mil)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH334S (SSOP-28-209mil) như thế nào?

Linh kiện CH334S do WCH sản xuất đóng gói kiểu SSOP-28-209mil gồm 29 chân với bước chân (pitch) 0.65 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (LED1 PSELF: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi LED1 PSELF (General)), Chân 2 (PWREN2# PWREN2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PWREN2# PWREN2 (General)), Chân 3 (LED2 PGANG: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi LED2 PGANG (General)), Chân 4 (PWREN# PWREN1# PWREN1: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PWREN# PWREN1# PWREN1 (General)), Chân 5 (SUSP PWREN4# PWREN4: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SUSP PWREN4# PWREN4 (General)), Chân 6 (DM1: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi DM1 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH334S là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH334S (SSOP-28-209mil) có kích thước danh định 5.30 × 10.20 mm, bước chân e = 0.65 mm, tổng số 28 pad đồng.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH334S ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH334S (WCH, SSOP-28-209mil) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).