⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
CH32X035C8T6 RepresentativeCH32X035C8T6 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›WCH›LQFP-48(7x7)›CH32X035C8T6

CH32X035C8T6

MFR#: CH32X035C8T6LQFP-48(7x7) · 48 chân · Pitch 0.50mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

CH32X035C8T6 (LQFP-48(7x7)) 부품은 48핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 7.00 × 7.00 × 1.40 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 2V~5.5V, 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 USB, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, RTC/CLK 인터페이스를 지원합니다. · Điện áp hoạt động (VCC): 2V~5.5V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · CH32X035C8T6 (LQFP-48(7x7))1PA15/TX2_2PA16 I/O PA13PA17 I/O PA14PA18 I/O PA15PA19 I/O PA16PA20 I/O PA27PA21 I/O PA28PC0 I/O/A PC9PC1 I/O/A PC10PC2 I/O/A PC11PA1/RTS2/T2C12PA2/TX2/T2C313PA23 I/O/A P14PA0 I/O/A PA15PA5/SCK/TX4_16PA6/MISO/T3C17PA3 I/O/A PA18PC4 I/O PC419PC5 I/O PC520PA4 I/O/A PA21PA5 I/O/A PA22PA6 I/O/A PA23PB3/TX3/C3O/24PB4/T2C4_/T348VDD47GND46PA14/SDA_/RT45PA13/SCL_/RT44PA12/CS_/T2C43PA11/SDA/SCK42PA10/SCL/TX141PA9/MISO_/RX40PA8/RTS4/RTS39PC15/CC2/T2C38PC14/CC1/T1C37PC19/DCK/T2C36PB13/TX4_35PB12/T1C4_/T34PC18/DIO/TX333PC17/UDP/RTS32PC16/UDM/T1C31PB11/T1C3/T230PB10/TX1/T1C29PB9/T1C1/MCO28PB8/T1C3N/O127PB7/T1C2N/RT26PB6/T1C1N/CT25PB5/O1O1/T3CGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.835.630.525.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4-30.5-35.6mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748E=7.00mm · Pitch e=0.50mmD=7.00mm-7-5-3-113577531-1-3-5-7mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 7.00mm × 7.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (48/48)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1PA15/TX2_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA15/TX2_ (General)
2PA16 I/O PA16I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA16 I/O PA16 (General)
3PA17 I/O PA17I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA17 I/O PA17 (UART)
4PA18 I/O PA18I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA18 I/O PA18 (General)
5PA19 I/O PA19I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA19 I/O PA19 (General)
6PA20 I/O PA20I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA20 I/O PA20 (General)
7PA21 I/O PA21I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA21 I/O PA21 (UART)
8PC0 I/O/A PC0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC0 I/O/A PC0 (General)
9PC1 I/O/A PC1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC1 I/O/A PC1 (General)
10PC2 I/O/A PC2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC2 I/O/A PC2 (UART)
11PA1/RTS2/T2C2/C1O/CTS2_/O1N2/O2N2/A1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA1/RTS2/T2C2/C1O/CTS2_/O1N2/O2N2/A1 (UART)
12PA2/TX2/T2C3/O2O1/RTS2_/T2ET_/C3N0/A2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA2/TX2/T2C3/O2O1/RTS2_/T2ET_/C3N0/A2 (UART)
13PA23 I/O/A PA23I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA23 I/O/A PA23 (General)
14PA0 I/O/A PA0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA0 I/O/A PA0 (UART)
15PA5/SCK/TX4_/CTS4_/O2N0/A5I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA5/SCK/TX4_/CTS4_/O2N0/A5 (UART, SPI)
16PA6/MISO/T3C1/RTS4_/T1BK_/O1N0/A6I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA6/MISO/T3C1/RTS4_/T1BK_/O1N0/A6 (UART, SPI)
17PA3 I/O/A PA3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA3 I/O/A PA3 (UART)
18PC4 I/O PC4I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC4 I/O PC4 (General)
19PC5 I/O PC5I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC5 I/O PC5 (SPI)
20PA4 I/O/A PA4I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA4 I/O/A PA4 (UART)
21PA5 I/O/A PA5I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA5 I/O/A PA5 (UART, SPI)
22PA6 I/O/A PA6I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA6 I/O/A PA6 (UART, SPI)
23PB3/TX3/C3O/T2C3_/T2C3N_/O2P1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB3/TX3/C3O/T2C3_/T2C3N_/O2P1 (General)
24PB4/T2C4_/T3C1_/T2BK_/RX3/O1P2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB4/T2C4_/T3C1_/T2BK_/RX3/O1P2 (General)
25PB5/O1O1/T3C2_/T1BKI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB5/O1O1/T3C2_/T1BK (General)
26PB6/T1C1N/CTS3/O1N1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB6/T1C1N/CTS3/O1N1 (UART)
27PB7/T1C2N/RTS3_/O2P2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB7/T1C2N/RTS3_/O2P2 (UART)
28PB8/T1C3N/O1P1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB8/T1C3N/O1P1 (General)
29PB9/T1C1/MCO/TX4_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB9/T1C1/MCO/TX4_ (RTC/CLK)
30PB10/TX1/T1C2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB10/TX1/T1C2 (General)
31PB11/T1C3/T2C1N_/RX1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB11/T1C3/T2C1N_/RX1 (General)
32PC16/UDM/T1C4/TX4_/I2C_/RX4_/CTS1/PC11I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC16/UDM/T1C4/TX4_/I2C_/RX4_/CTS1/PC11 (UART, I2C)
33PC17/UDP/RTS1/TX4_/I2C_/RX4_/T1ET/PC10I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC17/UDP/RTS1/TX4_/I2C_/RX4_/T1ET/PC10 (UART, I2C)
34PC18/DIO/TX3_/T2C1N_/T3C2_/I2C_/T1ET_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC18/DIO/TX3_/T2C1N_/T3C2_/I2C_/T1ET_ (I2C)
35PB12/T1C4_/T2C2N_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB12/T1C4_/T2C2N_ (General)
36PB13/TX4_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PB13/TX4_ (General)
37PC19/DCK/T2C1_/T3C1_/I2C_/RX3_/RX4_/C1P0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC19/DCK/T2C1_/T3C1_/I2C_/RX3_/RX4_/C1P0 (I2C)
38PC14/CC1/T1C3_/T2C2_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC14/CC1/T1C3_/T2C2_ (General)
39PC15/CC2/T2C3_/T1ET_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PC15/CC2/T2C3_/T1ET_ (General)
40PA8/RTS4/RTS1_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA8/RTS4/RTS1_ (UART)
41PA9/MISO_/RX4_/CTS1_/T2BK_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA9/MISO_/RX4_/CTS1_/T2BK_ (UART, SPI)
42PA10/SCL/TX1_/MOSI_/RX4_I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA10/SCL/TX1_/MOSI_/RX4_ (SPI, I2C)
43PA11/SDA/SCK_/RX1_/C2P1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA11/SDA/SCK_/RX1_/C2P1 (SPI, I2C)
44PA12/CS_/T2C2_/T2C1N_/C2P0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA12/CS_/T2C2_/T2C1N_/C2P0 (General)
45PA13/SCL_/RTS4_/CTS1_/T2C3_/T2C2N_/C3P0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA13/SCL_/RTS4_/CTS1_/T2C3_/T2C2N_/C3P0 (UART, I2C)
46PA14/SDA_/RTS1_/T2C3N_/CTS4_/C3P1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA14/SDA_/RTS1_/T2C3N_/CTS4_/C3P1 (UART, I2C)
47GNDGND접지 기준 핀 (GND)
48VDDPower전원 공급 입력 핀 (VDD — 2V~5.5V)
PIN 1 PA15/TX2_
I/O
다중화 I/O 및 주변장치 핀 PA15/TX2_ (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal PA15/TX2_ (I/O, 2V~5.5V domain). Multiplexed alternate functions: PA15/TX2_. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 6 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã CH32X035C8T6 (LQFP-48(7x7))
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
CH32X035C8T6 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
CH32X035C8T6 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
LQFP-48(7x7) · 7.00×7.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
CH32X035C8T6 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (48 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
CH32X035C8T6 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 48 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
CH32X035C8T6 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (6 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–6 trên tổng 6 hình đúng phiên bản CH32X035C8T6
Trang 17 · p17_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
CH32X035C8T6 p17_fig01
V2.2 15
Trang 18 · p18_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
CH32X035C8T6 p18_fig01
V2.2 16
Trang 2 · p02_fig011815×850px
CH32X035C8T6 p02_fig01
型号 Code Flash RAM | 通 用 I/O | 高 级 定 时 器 | 通 用 定 时 | 器 | 串 口 | 看 门 狗 | PDUSB | ADC | OPA | 运 放 | CMP 比较 | 器 | 电容 触摸 按键 | SPI | PIOC 单线 接口 | 封装 形式 USB | 主 机 | USB | 设 备 | Type-C Source | Sink | DRP | CH32X035R8T6 62K 20K 60 2 1 4 2 √ √ √ 14+1
Trang 11 · p11_fig011874×1871px
CH32X035C8T6 p11_fig01
第2 章 引脚信息
Trang 11 · p11_fig01Trang 11
CH32X035C8T6 p11_fig01
Datasheet Page 11 (p11_fig01)
Trang 18 · p18_fig01Trang 18
CH32X035C8T6 p18_fig01
Datasheet Page 18 (p18_fig01)

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

CH32X035C8T6 (LQFP-48(7x7)) 부품은 48핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 7.00 × 7.00 × 1.40 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 2V~5.5V, 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 USB, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, RTC/CLK 인터페이스를 지원합니다.
표준 전자 부품 및 커넥터
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
2V~5.5V
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
48 MHz
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
7.00 × 7.00 × 1.40 mm (A1=0.10 mm)
패키지 패밀리: LQFP (LQFP-48(7x7))
핀 수 및 리드 피치N / e
48 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
USB, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, RTC/CLK
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: SMT 실장 전 실크스크린 1번 핀 챔퍼 방향을 반드시 확인하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol48 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern48 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%Chuẩn Reflow 1:1
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (LQFP-48(7x7))

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
7.00 × 7.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=1.40mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.30 × 1.25 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
48P / 48Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH32X035C8T6 (LQFP-48(7x7))

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH32X035C8T6 (LQFP-48(7x7)) như thế nào?

Linh kiện CH32X035C8T6 do WCH sản xuất đóng gói kiểu LQFP-48(7x7) gồm 48 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm, dải điện áp hoạt động VCC 2V~5.5V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (PA15/TX2_: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA15/TX2_ (General)), Chân 2 (PA16 I/O PA16: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA16 I/O PA16 (General)), Chân 3 (PA17 I/O PA17: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA17 I/O PA17 (UART)), Chân 4 (PA18 I/O PA18: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA18 I/O PA18 (General)), Chân 5 (PA19 I/O PA19: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA19 I/O PA19 (General)), Chân 6 (PA20 I/O PA20: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA20 I/O PA20 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH32X035C8T6 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH32X035C8T6 (LQFP-48(7x7)) có kích thước danh định 7.00 × 7.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 48 pad đồng.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH32X035C8T6 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH32X035C8T6 (WCH, LQFP-48(7x7)) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).