⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
CH32V203G6U6 RepresentativeCH32V203G6U6 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›WCH›QFN28X4›CH32V203G6U6

CH32V203G6U6

MFR#: CH32V203G6U6QFN28X4 · 30 chân · Pitch 0.40mmDISCREPANCY_REVIEW_REQUIRED★ 5.0 (0)

CH32V203G6U6 (QFN28X4) là vi điều khiển nhúng 32-bit / 8-bit (mcu) gồm 28 chân kết nối, kích thước bao hình cơ khí 5.00 × 5.00 × 0.85 mm (bước chân e = 0.40 mm). Hoạt động trong dải điện áp 3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V), dải nhiệt độ -40°C ~ +85°C (Industrial Grade), tích hợp giao thức USB, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, RTC/CLK.

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · CH32V203G6U6 (QFN28X4)1VBAT2PC13 - TAMPE3RTC(2) PC14 4PC15 - OSC325OSC IN(4)_6OSC OUT(4)_7PA1/ADC18PA2/ADC29PC110PC211PC312VSSA13VDDA14PA0 WKUP -15PA130PB1129PB1028PB227PB126PB025PC524PC423PA722PA621PA520PA419VDD_IO4_18VSS_417PA316PA2Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-17.8-12.7-7.6-2.52.57.612.717.825.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
1234567891011121314151617181920212223242526272829E=5.00mm · Pitch e=0.40mmD=5.00mm-5-4-3-2-1012345543210-1-2-3-4-5mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 5.00mm × 5.00mm · Pitch: 0.40mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (30/30)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (VI)
1VBATPowerChân cấp nguồn dương (VBAT — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
2PC13 - TAMPER -I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC13 - TAMPER - (RTC/CLK)
3RTC(2) PC14 - OSC32 IN(2)_I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RTC(2) PC14 - OSC32 IN(2)_ (RTC/CLK)
4PC15 - OSC32 OUT(2)_I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC15 - OSC32 OUT(2)_ (RTC/CLK)
5OSC IN(4)_I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi OSC IN(4)_ (RTC/CLK)
6OSC OUT(4)_I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi OSC OUT(4)_ (RTC/CLK)
7PA1/ADC1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA1/ADC1 (ADC)
8PA2/ADC2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA2/ADC2 (ADC)
9PC1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC1 (ADC)
10PC2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC2 (ADC)
11PC3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC3 (ADC)
12VSSAGNDChân Mass Tham chiếu (VSSA)
13VDDAPowerChân cấp nguồn dương (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
14PA0 WKUP -I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA0 WKUP - (UART, ADC)
15PA1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA1 (UART, ADC, PWM)
16PA2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA2 (UART, ADC, PWM)
17PA3I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA3 (UART, ADC, PWM)
18VSS_4GNDChân Mass Tham chiếu (VSS_4)
19VDD_IO4_PowerChân cấp nguồn dương (VDD_IO4_ — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
20PA4I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA4 (UART, SPI)
21PA5I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA5 (SPI, ADC)
22PA6I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA6 (SPI, ADC, PWM)
23PA7I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA7 (SPI, ADC, PWM)
24PC4I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC4 (ADC)
25PC5I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC5 (ADC)
26PB0I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PB0 (PWM)
27PB1I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PB1 (PWM)
28PB2I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PB2 (General)
29PB10I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PB10 (UART, I2C)
30PB11I/OChân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PB11 (UART, I2C)
PIN 1 VBAT
Power
Chân cấp nguồn dương (VBAT — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
Lưu ý thiết kế: VBAT
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 11 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã CH32V203G6U6 (QFN28X4)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
CH32V203G6U6 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
CH32V203G6U6 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN28X4 · 5.00×5.00mm · Pitch 0.40mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
CH32V203G6U6 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (29 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
CH32V203G6U6 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 30 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
CH32V203G6U6 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (11 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–11 trên tổng 11 hình đúng phiên bản CH32V203G6U6
Trang 1 · p01_fig01246×131px
CH32V203G6U6 p01_fig01
Overview
Trang 3 · p03_fig011768×1371px
CH32V203G6U6 p03_fig01
This manual is for CH32V203 series datasheet. Please refer to "CH32V307DS0" for V303/305/307/317 series and "CH32V208DS0" for V208 series. | Table 1-1-1 CH32V203/208 Series overview | Small-and-medium capacity general-purpose (V203) Wireles
Trang 21 · p21_fig011703×2016px
CH32V203G6U6 p21_fig01
CH32V203 Datasheet http://wch-ic.com
Trang 21 · p21_fig01Trang 21
CH32V203G6U6 p21_fig01
Datasheet Page 21 (p21_fig01)
Trang 28 · p28_fig011843×2617px
CH32V203G6U6 p28_fig01
CH32V203 Datasheet http://wch-ic.com
Trang 28 · p28_fig01Trang 28
CH32V203G6U6 p28_fig01
Datasheet Page 28 (p28_fig01)
Trang 55 · p55_fig011852×1111px
CH32V203G6U6 p55_fig01
Table 4-28 Maximum RAIN when fADC = 14MHz | TS(cycle) tS (us) Maximum RAIN(kΩ) | 1.5 0.11 0.4 | 7.5 0.54 5.9 | 13.5 0.96 11.4 | 28.5 2.04 25.2 | 41.5 2.96 37.2 | 55.5 3.96 50 | 71.5 5.11 Invalid | 239.5 17.1 Invalid | Table 4-29 ADC error |
Trang 55 · p55_fig01Trang 55
CH32V203G6U6 p55_fig01
Datasheet Page 55 (p55_fig01)
Trang 62 · p62_fig021269×921px
CH32V203G6U6 p62_fig02
Figure 5-7 LQFP64M package
Trang 63 · p63_fig011145×1437px
CH32V203G6U6 p63_fig01
Figure 5-8 QSOP28 package
Trang 64 · p64_fig011510×1555px
CH32V203G6U6 p64_fig01
7 = 48 Kbytes of Flash memory

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (VI)

CH32V203G6U6 (QFN28X4) là vi điều khiển nhúng 32-bit / 8-bit (mcu) gồm 28 chân kết nối, kích thước bao hình cơ khí 5.00 × 5.00 × 0.85 mm (bước chân e = 0.40 mm). Hoạt động trong dải điện áp 3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V), dải nhiệt độ -40°C ~ +85°C (Industrial Grade), tích hợp giao thức USB, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, RTC/CLK.
Vi điều khiển Nhúng 32-bit / 8-bit (MCU)
Điện áp nguồn hoạt độngV_CC / V_DD
3.0V ~ 3.6V (Typ 3.3V)
Cần tụ lọc Ceramic X7R 100nF + 10µF sát chân nguồn
Dải nhiệt độ làm việcT_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
Chuẩn công nghiệp; T_J(max) = +125°C
Xung nhịp / Tần số hoạt độngf_CLK / f_RF
144MHz
Trích xuất từ bảng thông số PDF gốc
Dòng điện & Công suất định mứcI_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
3 chân chịu mức 5V (FT)
Kích thước Vỏ đóng gói (D × E × A)D × E × A
5.00 × 5.00 × 0.85 mm (A1=0.03 mm)
Họ đóng gói: QFN (QFN28X4)
Số lượng chân & Bước chânN / e
28 Pins | Pitch e = 0.40 mm (15.7 mil)
Chuẩn hóa tọa độ Tâm-Tâm (Span C) theo IPC-7351B
Giao thức Ngoại vi Tích hợpBuses
USB, UART, SPI, I2C, ADC, PWM, RTC/CLK
Đồng bộ tự động với Sơ đồ chân & Ký hiệu nguyên lý
Tiêu chuẩn Hàn & Chống ẩmIPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (Peak 260°C) | MSL-3
60% kem hàn cửa sổ (Windowed Stencil) cho EPAD
Cảnh báo: Cảnh báo chân Boot Strapping (PB2): Không gắn tụ/trở kéo sai mức logic khi cấp nguồn Reset.
Cảnh báo: Đảm bảo vía tản nhiệt (Thermal Vias Ø0.3mm) nối thẳng xuống lớp GND Plane để hạ trở nhiệt RθJA.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol30 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern29 pads · Pitch 0.40mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 3.30×3.30mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN28X4)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
5.00 × 5.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.85mm · e=0.40mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.40 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
30P / 29Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH32V203G6U6 (QFN28X4)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH32V203G6U6 (QFN28X4) như thế nào?

Linh kiện CH32V203G6U6 do WCH sản xuất đóng gói kiểu QFN28X4 gồm 30 chân với bước chân (pitch) 0.40 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (VBAT: Chân cấp nguồn dương (VBAT — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 2 (PC13 - TAMPER -: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC13 - TAMPER - (RTC/CLK)), Chân 3 (RTC(2) PC14 - OSC32 IN(2)_: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RTC(2) PC14 - OSC32 IN(2)_ (RTC/CLK)), Chân 4 (PC15 - OSC32 OUT(2)_: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PC15 - OSC32 OUT(2)_ (RTC/CLK)), Chân 5 (OSC IN(4)_: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi OSC IN(4)_ (RTC/CLK)), Chân 6 (OSC OUT(4)_: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi OSC OUT(4)_ (RTC/CLK)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH32V203G6U6 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH32V203G6U6 (QFN28X4) có kích thước danh định 5.00 × 5.00 mm, bước chân e = 0.40 mm, tổng số 29 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 3.30 × 3.30 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH32V203G6U6 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH32V203G6U6 (WCH, QFN28X4) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).