Kích thước Cơ khí & Land Pattern (TSSOP-20-175mil)
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH32V003F4P6 (TSSOP-20-175mil)
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH32V003F4P6 (TSSOP-20-175mil) như thế nào?
Linh kiện CH32V003F4P6 do WCH sản xuất đóng gói kiểu TSSOP-20-175mil gồm 20 chân với bước chân (pitch) 0.65 mm, dải điện áp hoạt động VCC 2.7V~5.5V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (PD4 I/O/A PD4: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PD4 I/O/A PD4 (General)), Chân 2 (PD5 I/O/A PD5: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PD5 I/O/A PD5 (General)), Chân 3 (PD6 I/O/A PD6: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PD6 I/O/A PD6 (General)), Chân 4 (PD7 I/O/A PD7: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PD7 I/O/A PD7 (General)), Chân 5 (PA1 I/O/A PA1: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA1 I/O/A PA1 (General)), Chân 6 (PA2 I/O/A PA2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PA2 I/O/A PA2 (General)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH32V003F4P6 là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH32V003F4P6 (TSSOP-20-175mil) có kích thước danh định 4.40 × 6.50 mm, bước chân e = 0.65 mm, tổng số 20 pad đồng.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH32V003F4P6 ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH32V003F4P6 (WCH, TSSOP-20-175mil) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).









