⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
CH224A RepresentativeCH224A Package Dimensions
Kho Linh Kiện›WCH›ESSOP-10›CH224A

CH224A

MFR#: CH224AESSOP-10 · 11 chân · Pitch 1.00mmIPC_TOLERANCE_VARIATION★ 5.0 (0)

CH224A (ESSOP-10) は 10 ピンの標準電子部品・コネクタで、パッケージ外形は 4.90 × 3.90 × 1.10 mm(ピンピッチ e = 1.00 mm)です。動作電源電圧 4V to 30V、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、USB, I2C, CAN インターフェースを内蔵しています。 · Điện áp hoạt động (VCC): 4V to 30V

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · CH224A (ESSOP-10)1VDD P2CFG2 I3CFG3 I4DP5DM6I/O CC2EPGND P10PG OD9CFG1 I8VBUS I7CC1Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.212.77.62.5-2.5-7.6-12.7mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
1234567891011E=3.90mm · Pitch e=1.00mmD=4.90mm-5-4-3-2-101234543210-1-2-3-4mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 3.90mm × 4.90mm · Pitch: 1.00mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (11/11)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (JA)
1VDD PPower電源供給入力 (VDD P — 4V to 30V)
2CFG2 II/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 CFG2 I (General)
3CFG3 II/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 CFG3 I (General)
4DPI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 DP (General)
5DMI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 DM (General)
6I/O CC2I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 I/O CC2 (General)
7CC1I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 CC1 (General)
8VBUS IPower電源供給入力 (VBUS I — 4V to 30V)
9CFG1 II/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 CFG1 I (General)
10PG ODI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 PG OD (CAN)
EPGND PGND露出サーマルパッド・グラウンド (GND P)
PIN 1 VDD P
Power
電源供給入力 (VDD P — 4V to 30V)
Lưu ý thiết kế: Operating power input external 1uF capacitor to ground , ,
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn + 12 Hình Cắt đúng Phiên bản)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã CH224A (ESSOP-10)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
CH224A - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
CH224A - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
ESSOP-10 · 3.90×4.90mm · Pitch 1.00mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
CH224A - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (11 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
CH224A - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 11 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
CH224A - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›
Hình ảnh & Biểu đồ Cắt tự động từ PDF Datasheet (12 hình · Trang 1/1)
Hiển thị hình 1–12 trên tổng 12 hình đúng phiên bản CH224A
Trang 17 · p17_fig01ĐÚNG BIẾN THỂ
CH224A p17_fig01
9.1 ESSOP10
Trang 2 · p02_fig01755×748px
CH224A p02_fig01
Table 3-1 Package description
Trang 2 · p02_fig01Trang 2
CH224A p02_fig01
Datasheet Page 2 (p02_fig01)
Trang 3 · p03_fig011779×1253px
CH224A p03_fig01
Table 4-2 CH224K pin definition
Trang 9 · p09_fig011637×577px
CH224A p09_fig01
CFG2 CFG3 | VHV | 1uF Rset | GND | VBUS | CC2 | DP DM | CC1 | GND 0 | VHV 1 | CFG2/SCL 2 | CFG3/SDA 3 | DP 4 | DM 5 CC2 6 CC1 7 VBUS 8 CFG1 9 PG 10 CH224A | SCL SDA | MCU | GND | CFG2 CFG3 | VHV
Trang 9 · p09_fig021560×578px
CH224A p09_fig02
VHV CFG1 | 1uF | CFG2 CFG3 | GND | VBUS | CC2 | DP DM | CC1 | CFG1 | CFG3 | CFG2 | GND 0 | VHV 1 | CFG2/SCL 2 | CFG3/SDA 3 | DP 4 | DM 5 CC2 6 CC1 7 VBUS 8 CFG1 9 PG 10 CH224A | 100KΩ | VHV VHV
Trang 10 · p10_fig011655×578px
CH224A p10_fig01
6.2 CH224K Reference Schematic (I/O level is configured for 20V)
Trang 10 · p10_fig021901×741px
CH224A p10_fig02
6.2 CH224K Reference Schematic (I/O level is configured for 20V)
Trang 10 · p10_fig031839×554px
CH224A p10_fig03
6.4 CH221K Reference Schematic (Single resistor configuration 20V)
Trang 10 · p10_fig02Trang 10
CH224A p10_fig02
Datasheet Page 10 (p10_fig02)
Trang 11 · p11_fig011270×540px
CH224A p11_fig01
CH224 Datasheet https://wch-ic.com
Trang 11 · p11_fig02546×505px
CH224A p11_fig02
CH224 Datasheet https://wch-ic.com

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (JA)

CH224A (ESSOP-10) は 10 ピンの標準電子部品・コネクタで、パッケージ外形は 4.90 × 3.90 × 1.10 mm(ピンピッチ e = 1.00 mm)です。動作電源電圧 4V to 30V、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、USB, I2C, CAN インターフェースを内蔵しています。
標準電子部品・コネクタ
動作電源電圧範囲V_CC / V_DD
4V to 30V
電源ピンから 2mm 以内に 100nF + 10µF X7R パスコンを配置
動作周囲温度範囲T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工業用温度グレード;最大接合部温度 T_J(max) = +125°C
動作クロック・無線周波数f_CLK / f_RF
400kHz
PDF データシート電気的特性より抽出
出力電流・消費電流定格I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
ピンあたりの絶対最大定格電流を厳守
パッケージ外形寸法 (D × E × A)D × E × A
4.90 × 3.90 × 1.10 mm (A1=0.05 mm)
パッケージ系列: TSSOP (ESSOP-10)
ピン数・リードピッチN / e
10 Pins | Pitch e = 1.00 mm (39.4 mil)
IPC-7351B 中心間スパン C 準拠
内蔵ペリフェラルバスBuses
USB, I2C, CAN
回路図シンボル・2D フットプリント・3D モデル完全同期
リフロー実装・吸湿感度IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (ピーク 260°C) | MSL-3
サーマルパッドは 60% 分割ステンシル開口を推奨
Cảnh báo: 実装前にシルクスクリーンの 1 番ピン面取りマークを確認してください。
Cảnh báo: 放熱パッドは Ø0.3mm サーマルビアを介して GND プレーンへ確実に接続してください。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol11 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern11 pads · Pitch 1.00mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 2.30×3.00mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (ESSOP-10)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
4.90 × 3.90 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=1.10mm · e=1.00mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.45 × 1.50 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
11P / 11Pad (DUAL_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH224A (ESSOP-10)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH224A (ESSOP-10) như thế nào?

Linh kiện CH224A do WCH sản xuất đóng gói kiểu ESSOP-10 gồm 11 chân với bước chân (pitch) 1.00 mm, dải điện áp hoạt động VCC 4V to 30V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (VDD P: Chân cấp nguồn dương (VDD P — 4V to 30V)), Chân 2 (CFG2 I: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi CFG2 I (General)), Chân 3 (CFG3 I: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi CFG3 I (General)), Chân 4 (DP: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi DP (General)), Chân 5 (DM: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi DM (General)), Chân 6 (I/O CC2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi I/O CC2 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH224A là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH224A (ESSOP-10) có kích thước danh định 3.90 × 4.90 mm, bước chân e = 1.00 mm, tổng số 11 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 2.30 × 3.00 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH224A ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH224A (WCH, ESSOP-10) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).