⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
C80134 RepresentativeC80134 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›Semiconductor›QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8›C80134

C80134

MFR#: C80134QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8 · 49 chân · Pitch 0.50mmDISCREPANCY_REVIEW_REQUIRED★ 5.0 (0)

C80134 (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8) 是一款 48 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 7.00 × 7.00 × 0.85 mm(引脚间距 e = 0.50 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 ADC, RTC/CLK, SWD/JTAG, UART 通信接口。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · C80134 (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8)1VDDA2LNA_IN3VDD3P34VDD3P35SENSOR_VP6SENSOR_CAPP7SENSOR_CAPN8SENSOR_VN9CHIP_PU10VDET_111VDET_21232K_XP1332K_XN14GPIO2515GPIO2616GPIO2717MTMS18MTDI19VDD3P3_RTC20MTCK21MTDO22GPIO223GPIO024GPIO425GPIO1649EP48CAP147CAP246VDDA45XTAL_P44XTAL_N43VDDA42GPIO2141U0TXD40U0RTD39GPIO2238GPIO1937VDD3P3_CPU36GPIO2335GPIO1834GPIO533SD_DATA_132SD_DATA_031SD_CLK30SD_CMD29SD_DATA_328SD_DATA_227GPIO1726VDD_SDIOGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.238.133.027.922.917.812.77.62.5-2.5-7.6-12.7-17.8-22.9-27.9-33.0-38.1mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849E=7.00mm · Pitch e=0.50mmD=7.00mm-6-5-4-3-2-101234566543210-1-2-3-4-5-6mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 7.00mm × 7.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (49/49)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (ZH)
1VDDAPower正电源供电引脚 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
2LNA_INI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 LNA_IN (General)
3VDD3P3Power正电源供电引脚 (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
4VDD3P3Power正电源供电引脚 (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
5SENSOR_VPI仅输入引脚 SENSOR_VP (ADC)
6SENSOR_CAPPI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SENSOR_CAPP (General)
7SENSOR_CAPNI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SENSOR_CAPN (General)
8SENSOR_VNI仅输入引脚 SENSOR_VN (ADC)
9CHIP_PUI系统复位 / 芯片使能引脚 (CHIP_PU)
10VDET_1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 VDET_1 (General)
11VDET_2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 VDET_2 (General)
1232K_XPI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 32K_XP (General)
1332K_XNI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 32K_XN (General)
14GPIO25I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO25 (General)
15GPIO26I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO26 (General)
16GPIO27I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO27 (General)
17MTMSI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTMS (SWD/JTAG)
18MTDII/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTDI (SWD/JTAG)
19VDD3P3_RTCPower正电源供电引脚 (VDD3P3_RTC — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
20MTCKI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTCK (SWD/JTAG)
21MTDOI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 MTDO (SWD/JTAG)
22GPIO2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO2 (General)
23GPIO0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO0 (General)
24GPIO4I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO4 (General)
25GPIO16I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO16 (General)
26VDD_SDIOPower正电源供电引脚 (VDD_SDIO — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
27GPIO17I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO17 (General)
28SD_DATA_2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SD_DATA_2 (General)
29SD_DATA_3I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SD_DATA_3 (General)
30SD_CMDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SD_CMD (General)
31SD_CLKI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SD_CLK (General)
32SD_DATA_0I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SD_DATA_0 (General)
33SD_DATA_1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 SD_DATA_1 (General)
34GPIO5I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO5 (General)
35GPIO18I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO18 (General)
36GPIO23I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO23 (General)
37VDD3P3_CPUPower正电源供电引脚 (VDD3P3_CPU — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
38GPIO19I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO19 (General)
39GPIO22I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO22 (General)
40U0RTDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 U0RTD (General)
41U0TXDI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 U0TXD (UART)
42GPIO21I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 GPIO21 (General)
43VDDAPower正电源供电引脚 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
44XTAL_NI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XTAL_N (RTC/CLK)
45XTAL_PI/O多功能复用 I/O 与外设引脚 XTAL_P (RTC/CLK)
46VDDAPower正电源供电引脚 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
47CAP2I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 CAP2 (General)
48CAP1I/O多功能复用 I/O 与外设引脚 CAP1 (General)
49EPGND底部裸露散热焊盘与接地端 (EP)
PIN 1 VDDA
Power
正电源供电引脚 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
Lưu ý thiết kế: Primary positive power supply input (VDDA) operating in the 3.3V / 5.0V Standard Logic domain (Max rating: 5.5V).
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã C80134 (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
C80134 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
C80134 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8 · 7.00×7.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
C80134 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (49 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
C80134 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 49 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
C80134 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (ZH)

C80134 (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8) 是一款 48 引脚的标准电子与连接器元件,机械封装尺寸为 7.00 × 7.00 × 0.85 mm(引脚间距 e = 0.50 mm)。工作电压范围 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet),工作温度 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade),内置 ADC, RTC/CLK, SWD/JTAG, UART 通信接口。
标准电子与连接器元件
工作电源电压范围V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
请在电源引脚 2mm 内布置 100nF + 10µF X7R 去耦电容
工作环境温度范围T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工业级温度规范;最高结温 T_J(max) = +125°C
时钟与射频工作频率f_CLK / f_RF
DC / Broadband Passive
源自数据手册电气参数表
额定电流与功耗参数I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
请严格遵守单引脚最大电流限制
机械封装外廓尺寸D × E × A
7.00 × 7.00 × 0.85 mm (A1=0.03 mm)
封装类型:QFN (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8)
引脚总数与中心间距N / e
48 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
基于 IPC-7351B 中心距 C 数学归一化
内置外设与总线接口Buses
ADC, RTC/CLK, SWD/JTAG, UART
与原理图符号、2D 焊盘及 3D 模型四向同步
回流焊与潮敏等级规范IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (峰值 260°C) | MSL-3
底部散热焊盘采用 60% 网格钢网开窗防气泡
Cảnh báo: SMT 贴片前请核对丝印层第 1 引脚斜角标识。
Cảnh báo: 底部散热焊盘需通过 Ø0.3mm 散热过孔阵列连接至内层完整 GND 铜皮。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol49 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern49 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 5.10×5.10mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
7.00 × 7.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.85mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.85 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
49P / 49Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — C80134 (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của C80134 (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8) như thế nào?

Linh kiện C80134 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8 gồm 49 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (VDDA: Chân cấp nguồn dương (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 2 (LNA_IN: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi LNA_IN (General)), Chân 3 (VDD3P3: Chân cấp nguồn dương (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 4 (VDD3P3: Chân cấp nguồn dương (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 5 (SENSOR_VP: Chân Chỉ Ngõ vào (Input-Only) SENSOR_VP (ADC)), Chân 6 (SENSOR_CAPP: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SENSOR_CAPP (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của C80134 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ C80134 (QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8) có kích thước danh định 7.00 × 7.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 49 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 5.10 × 5.10 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho C80134 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của C80134 (ESPRESSIF, QFN-48_L6.0-W6.0-P0.40-BL-EP3.8) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).