⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
C6191508 RepresentativeC6191508 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›Semiconductor›WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27›C6191508

C6191508

MFR#: C6191508WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27 · 39 chân · Pitch 1.27mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

C6191508 (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27) 부품은 38핀 Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈로, 패키지 외형 치수는 25.50 × 18.00 × 3.10 mm (핀 피치 e = 1.27 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 ADC, SPI, UART 인터페이스를 지원합니다.

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · C6191508 (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27)1GND23V33EN4SENSOR_VP5SENSOR_VN6IO347IO358IO329IO3310IO2511IO2612IO2713IO1414IO1215GND16IO1317SHD/SD218SWP/SD319SCS/CMD20SCK/CLK39GND38GND37IO2336IO2235TXD034RXD033IO2132NC31IO1930IO1829IO528IO1727IO1626IO425IO024IO223IO1522SDI/SD121SDO/SD0Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.230.525.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4-30.5mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
ANTENNA KEEPOUT (6.6mm)123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839E=18.00mm · Pitch e=1.27mmD=25.50mm-17-15-13-11-9-7-5-3-1135791113151720181614121086420-2-4-6-8-10-12-14-16-18-20mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 18.00mm × 25.50mm · Pitch: 1.27mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (39/39)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1GNDGND접지 기준 핀 (GND)
23V3Power전원 공급 입력 핀 (3V3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
3ENI시스템 활성화 및 하드웨어 리셋 (EN)
4SENSOR_VPI입력 전용 핀 SENSOR_VP (ADC)
5SENSOR_VNI입력 전용 핀 SENSOR_VN (ADC)
6IO34I입력 전용 핀 IO34 (General)
7IO35I입력 전용 핀 IO35 (General)
8IO32I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO32 (General)
9IO33I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO33 (General)
10IO25I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO25 (General)
11IO26I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO26 (General)
12IO27I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO27 (General)
13IO14I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO14 (General)
14IO12I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO12 (General)
15GNDGND접지 기준 핀 (GND)
16IO13I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO13 (General)
17SHD/SD2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 SHD/SD2 (General)
18SWP/SD3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 SWP/SD3 (General)
19SCS/CMDI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 SCS/CMD (General)
20SCK/CLKI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 SCK/CLK (SPI)
21SDO/SD0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 SDO/SD0 (General)
22SDI/SD1I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 SDI/SD1 (General)
23IO15I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO15 (General)
24IO2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO2 (General)
25IO0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO0 (General)
26IO4I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO4 (General)
27IO16I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO16 (General)
28IO17I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO17 (General)
29IO5I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO5 (General)
30IO18I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO18 (General)
31IO19I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO19 (General)
32NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
33IO21I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO21 (General)
34RXD0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 RXD0 (UART)
35TXD0I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 TXD0 (UART)
36IO22I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO22 (General)
37IO23I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 IO23 (General)
38GNDGND접지 기준 핀 (GND)
39GNDGND노출형 방열 패드 및 접지 (GND)
PIN 1 GND
GND
접지 기준 핀 (GND)
Lưu ý thiết kế: 0V electrical ground return terminal (GND) for internal core logic, I/O drivers, and analog sub-blocks.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã C6191508 (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
C6191508 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
C6191508 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27 · 18.00×25.50mm · Pitch 1.27mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
C6191508 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (39 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
C6191508 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 39 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
C6191508 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

C6191508 (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27) 부품은 38핀 Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈로, 패키지 외형 치수는 25.50 × 18.00 × 3.10 mm (핀 피치 e = 1.27 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 ADC, SPI, UART 인터페이스를 지원합니다.
Wi-Fi / Bluetooth LE 무선 SoC 모듈
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
DC / Broadband Passive
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
25.50 × 18.00 × 3.10 mm (A1=0.00 mm)
패키지 패밀리: CASTELLATED_MODULE (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27)
핀 수 및 리드 피치N / e
38 Pins | Pitch e = 1.27 mm (50.0 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
ADC, SPI, UART
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: SMT 실장 전 실크스크린 1번 핀 챔퍼 방향을 반드시 확인하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol39 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern39 pads · Pitch 1.27mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 5.00×5.00mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
25.50 × 18.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=3.10mm · e=1.27mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.90 × 2.40 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
39P / 39Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — C6191508 (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của C6191508 (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27) như thế nào?

Linh kiện C6191508 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27 gồm 39 chân với bước chân (pitch) 1.27 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 2 (3V3: Chân cấp nguồn dương (3V3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 3 (EN: Chân Khởi động lại / Kích hoạt Hệ thống (EN)), Chân 4 (SENSOR_VP: Chân Chỉ Ngõ vào (Input-Only) SENSOR_VP (ADC)), Chân 5 (SENSOR_VN: Chân Chỉ Ngõ vào (Input-Only) SENSOR_VN (ADC)), Chân 6 (IO34: Chân Chỉ Ngõ vào (Input-Only) IO34 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của C6191508 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ C6191508 (WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27) có kích thước danh định 18.00 × 25.50 mm, bước chân e = 1.27 mm, tổng số 39 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 5.00 × 5.00 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho C6191508 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của C6191508 (ESPRESSIF, WIFIM-SMD_39P-L25.5-W18.0-P1.27) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).