⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
C473010 RepresentativeC473010 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›Semiconductor›WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50›C473010

C473010

MFR#: C473010WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50 · 21 chân · Pitch 1.50mmVERIFIED_MATCH★ 5.0 (0)

C473010 (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50) は 20 ピンのWi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュールで、パッケージ外形は 23.25 × 17.10 × 3.10 mm(ピンピッチ e = 1.50 mm)です。動作電源電圧 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、ADC, I2C, SPI, UART インターフェースを内蔵しています。

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · C473010 (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50)1GND23V33IO164IO155IO26IO07IO48SD2/IO99SD3/CS10CMD/MOSI11GND21GND20EN19ADC_IN18RST17IO516TXD15RXD14SD1/INT13SD0/MISO12SCLKGrid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.220.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
ANTENNA KEEPOUT (7.1mm)123456789101112131415161718192021E=17.10mm · Pitch e=1.50mmD=23.25mm-15-13-11-9-7-5-3-113579111315181614121086420-2-4-6-8-10-12-14-16-18mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 17.10mm × 23.25mm · Pitch: 1.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (21/21)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (JA)
1GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
23V3Power電源供給入力 (3V3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
3IO16I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO16 (General)
4IO15I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO15 (General)
5IO2I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO2 (General)
6IO0I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO0 (General)
7IO4I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO4 (General)
8SD2/IO9I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SD2/IO9 (General)
9SD3/CSI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SD3/CS (General)
10CMD/MOSII/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 CMD/MOSI (SPI)
11GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
12SCLKI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SCLK (SPI, I2C)
13SD0/MISOI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SD0/MISO (SPI)
14SD1/INTI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 SD1/INT (General)
15RXDI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 RXD (UART)
16TXDI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 TXD (UART)
17IO5I/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 IO5 (General)
18RSTI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 RST (General)
19ADC_INI/OマルチプレクスI/O・ペリフェラル端子 ADC_IN (ADC)
20ENIシステムイネーブル・ハードウェアリセット (EN)
21GNDGNDグラウンド基準端子 (GND)
PIN 1 GND
GND
グラウンド基準端子 (GND)
Lưu ý thiết kế: 0V electrical ground return terminal (GND) for internal core logic, I/O drivers, and analog sub-blocks.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã C473010 (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
C473010 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
C473010 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50 · 17.10×23.25mm · Pitch 1.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
C473010 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (21 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
C473010 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 21 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
C473010 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (JA)

C473010 (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50) は 20 ピンのWi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュールで、パッケージ外形は 23.25 × 17.10 × 3.10 mm(ピンピッチ e = 1.50 mm)です。動作電源電圧 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)、動作温度範囲 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade)、ADC, I2C, SPI, UART インターフェースを内蔵しています。
Wi-Fi / Bluetooth LE ワイヤレス SoC モジュール
動作電源電圧範囲V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
電源ピンから 2mm 以内に 100nF + 10µF X7R パスコンを配置
動作周囲温度範囲T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
工業用温度グレード;最大接合部温度 T_J(max) = +125°C
動作クロック・無線周波数f_CLK / f_RF
DC / Broadband Passive
PDF データシート電気的特性より抽出
出力電流・消費電流定格I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
ピンあたりの絶対最大定格電流を厳守
パッケージ外形寸法 (D × E × A)D × E × A
23.25 × 17.10 × 3.10 mm (A1=0.00 mm)
パッケージ系列: CASTELLATED_MODULE (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50)
ピン数・リードピッチN / e
20 Pins | Pitch e = 1.50 mm (59.1 mil)
IPC-7351B 中心間スパン C 準拠
内蔵ペリフェラルバスBuses
ADC, I2C, SPI, UART
回路図シンボル・2D フットプリント・3D モデル完全同期
リフロー実装・吸湿感度IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (ピーク 260°C) | MSL-3
サーマルパッドは 60% 分割ステンシル開口を推奨
Cảnh báo: 実装前にシルクスクリーンの 1 番ピン面取りマークを確認してください。
Cảnh báo: 放熱パッドは Ø0.3mm サーマルビアを介して GND プレーンへ確実に接続してください。

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol21 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern21 pads · Pitch 1.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 4.50×4.50mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
23.25 × 17.10 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=3.10mm · e=1.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.90 × 1.60 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
21P / 21Pad (CASTELLATED_MODULE)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — C473010 (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của C473010 (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50) như thế nào?

Linh kiện C473010 do ESPRESSIF sản xuất đóng gói kiểu WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50 gồm 21 chân với bước chân (pitch) 1.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 2 (3V3: Chân cấp nguồn dương (3V3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 3 (IO16: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO16 (General)), Chân 4 (IO15: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO15 (General)), Chân 5 (IO2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO2 (General)), Chân 6 (IO0: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi IO0 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của C473010 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ C473010 (WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50) có kích thước danh định 17.10 × 23.25 mm, bước chân e = 1.50 mm, tổng số 21 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 4.50 × 4.50 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho C473010 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của C473010 (ESPRESSIF, WIFIM-SMD_20P-L16.0-W23.0-P1.50) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).