⌘K
22 VERIFIED LIBS
Import PDF
C2922573 RepresentativeC2922573 Package Dimensions
Kho Linh Kiện›Semiconductor›QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8›C2922573

C2922573

MFR#: C2922573QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8 · 29 chân · Pitch 0.50mmDISCREPANCY_REVIEW_REQUIRED★ 5.0 (0)

C2922573 (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8) 부품은 28핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 5.00 × 5.00 × 0.85 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 I2C, RTC/CLK, SWD/JTAG, UART 인터페이스를 지원합니다.

Bước lưới:
Đơn vị:
CHẾ ĐỘ LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ (CROSS-PROBE)Chạm hoặc rê chuột vào bất kỳ chân nào trên Symbol, Footprint, Mô hình 3D hoặc Bảng Sơ đồ chân để đồng bộ hóa 4 chiều
[1] KÝ HIỆU SYMBOL (IEEE-315)
U1 · C2922573 (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8)1LNA_IN2VDD3P33VDD3P34XTAL_32K_P5XTAL_32K_N6GPIO27CHIP_EN8GPIO39MTMS10MTDI11VDD3P3_RTC12MTCK13MTDO14GPIO815GPIO929GND28VDDA27VDDA26XTAL_P25XTAL_N24U0TXD23U0RXD22GPIO1921GPIO1820NC19NC18TEST/SCL17VDD3P3_CPU16GPIO10Grid Pitch = 2.54mm (IEEE-315)-15.2-10.2-5.105.110.215.225.420.315.210.25.10-5.1-10.2-15.2-20.3-25.4mm
[2] FOOTPRINT 2D (IPC-7351B)
1234567891011121314151617181920212223242526272829E=5.00mm · Pitch e=0.50mmD=5.00mm-5-4-3-2-1012345543210-1-2-3-4-5mm
[3] MÔ HÌNH 3D (.STEP / .GLB)
Kích thước vỏ: 5.00mm × 5.00mm · Pitch: 0.50mm · Bước lưới thước đo: 1.00mmĐồng bộ <100ms

Sơ đồ Chân Đồng bộ Symbol/2D/3D (29/29)

Chạm hoặc rê chuột vào từng chân để làm sáng đồng thời trên Symbol, Footprint và 3D
ChânKý hiệuLoạiChức năng (KO)
1LNA_INI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 LNA_IN (General)
2VDD3P3Power전원 공급 입력 핀 (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
3VDD3P3Power전원 공급 입력 핀 (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
4XTAL_32K_PI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XTAL_32K_P (RTC/CLK)
5XTAL_32K_NI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XTAL_32K_N (RTC/CLK)
6GPIO2I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO2 (General)
7CHIP_ENI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 CHIP_EN (General)
8GPIO3I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO3 (General)
9MTMSI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 MTMS (SWD/JTAG)
10MTDII/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 MTDI (SWD/JTAG)
11VDD3P3_RTCPower전원 공급 입력 핀 (VDD3P3_RTC — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
12MTCKI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 MTCK (SWD/JTAG)
13MTDOI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 MTDO (SWD/JTAG)
14GPIO8I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO8 (General)
15GPIO9I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO9 (General)
16GPIO10I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO10 (General)
17VDD3P3_CPUPower전원 공급 입력 핀 (VDD3P3_CPU — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
18TEST/SCLI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 TEST/SCL (I2C)
19NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
20NCI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 NC (General)
21GPIO18I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO18 (General)
22GPIO19I/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 GPIO19 (General)
23U0RXDI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 U0RXD (UART)
24U0TXDI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 U0TXD (UART)
25XTAL_NI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XTAL_N (RTC/CLK)
26XTAL_PI/O다중화 I/O 및 주변장치 핀 XTAL_P (RTC/CLK)
27VDDAPower전원 공급 입력 핀 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
28VDDAPower전원 공급 입력 핀 (VDDA — 3.3V / 5.0V Standard Logic)
29GNDGND접지 기준 핀 (GND)
PIN 1 LNA_IN
I/O
다중화 I/O 및 주변장치 핀 LNA_IN (General)
Lưu ý thiết kế: Signal terminal LNA_IN (I/O, 3.3V / 5.0V Standard Logic domain). Multiplexed alternate functions: LNA_IN. Supported peripheral buses: General.
Tinh chỉnh Mật độ Hàn IPC-7351B & Span C/G/ZĐồng bộ <100ms

Hình ảnh & Bản vẽ Kích thước Trích xuất từ Datasheet PDF (5 Bản vẽ Chuẩn)

Bao gồm Ảnh đại diện, Bản vẽ kích thước cơ khí vỏ (Package Dimensions D×E×A), Bản vẽ Footprint khuyến nghị, Sơ đồ chân (Pinout) đã tách riêng đúng mã C2922573 (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8)
1. Ảnh Đại diện Linh kiệnREPRESENTATIVE
C2922573 - 1. Ảnh Đại diện Linh kiện
Hình nhận diện & Top ViewPhóng to ›
2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)PACKAGE DIMENSIONS
C2922573 - 2. Bản vẽ Kích thước Vỏ (D×E×A)
QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8 · 5.00×5.00mm · Pitch 0.50mmPhóng to ›
3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghịLAND PATTERN
C2922573 - 3. Bản vẽ Footprint Khuyến nghị
IPC-7351B Land Pattern (29 Pads)Phóng to ›
4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)PINOUT DIAGRAM
C2922573 - 4. Sơ đồ Chân Gốc PDF (Pinout)
Cấu hình 29 chân từ DatasheetPhóng to ›
5. Mạch Nguyên lý Ứng dụngSCHEMATIC
C2922573 - 5. Mạch Nguyên lý Ứng dụng
Typical Application SchematicPhóng to ›

Thông số Kỹ thuật Trích xuất từ Datasheet (KO)

C2922573 (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8) 부품은 28핀 표준 전자 부품 및 커넥터로, 패키지 외형 치수는 5.00 × 5.00 × 0.85 mm (핀 피치 e = 0.50 mm)입니다. 동작 전압 1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet), 동작 온도 -40°C ~ +85°C (Industrial Grade) 및 I2C, RTC/CLK, SWD/JTAG, UART 인터페이스를 지원합니다.
표준 전자 부품 및 커넥터
동작 전원 전압 범위V_CC / V_DD
1.8V ~ 5.5V (Theo Datasheet)
전원 핀 2mm 이내에 100nF + 10µF X7R 디커플링 커패시터 배치
동작 주위 온도 범위T_A
-40°C ~ +85°C (Industrial Grade)
산업용 등급; 최대 접합 온도 T_J(max) = +125°C
클럭 및 동작 주파수f_CLK / f_RF
DC / Broadband Passive
PDF 데이터시트 사양표에서 추출됨
정격 전류 및 소비 전력I_OUT / I_CC
I_GPIO(max) = ±20 mA / pin | I_VDD(total) ≤ 150 mA
핀당 최대 허용 전류 제한 준수
패키지 외형 치수 (D × E × A)D × E × A
5.00 × 5.00 × 0.85 mm (A1=0.03 mm)
패키지 패밀리: QFN (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8)
핀 수 및 리드 피치N / e
28 Pins | Pitch e = 0.50 mm (19.7 mil)
IPC-7351B 중심간 거리 (Span C) 정규화
내장 주변장치 인터페이스Buses
I2C, RTC/CLK, SWD/JTAG, UART
회로도 심볼·2D 풋프린트·3D 모델 4방향 동기화
리플로우 및 습기 민감도IPC / MSL
IPC-7351B Level B | J-STD-020 (최대 260°C) | MSL-3
방열 패드(EPAD) 60% 분할 스텐실 개구 적용
Cảnh báo: SMT 실장 전 실크스크린 1번 핀 챔퍼 방향을 반드시 확인하십시오.
Cảnh báo: 방열 패드는 Ø0.3mm 써멀 비아 그리드를 통해 내층 GND 플레인에 연결하십시오.

Kiểm định 5 Chuẩn

Đánh giá tự động trước khi xuất file
5/5 PASS
✓
IEEE-315 Symbol29 chân phân nhóm tự động
OK
✓
IPC-7351B Land Pattern29 pads · Pitch 0.50mm
OK
✓
IPC-7525 Kem hàn 60%EPAD 3.30×3.30mm
OK
✓
DFM JLCPCB / PCBWayKhe hở Pad min: 0.25mm
OK
✓
3D STEP AP214 & GLBKhớp gốc tọa độ (0,0,0)
OK

Xác nhận Mạch Thật & Đánh giá Kỹ thuật

Chia sẻ kết quả đặt mạch thực tế (JLCPCB / PCBWay) hoặc gửi góp ý cải thiện thư viện
★ 5.00 PCB Verified

Kích thước Cơ khí & Land Pattern (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8)

Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351B
mm
Thân vỏ (D × E)Nominal
5.00 × 5.00 mm
Chiều cao (A) & Pitch (e)IPC-7351B
A=0.85mm · e=0.50mm
Kích thước Pad (W × L)Level B
0.28 × 0.80 mm
Số chân / Tổng số PadTopology
29P / 29Pad (QUAD_ROW)

BOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)

Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1
DFM READY
Ký hiệu / Mã thay thếGiá trị / Kiểu vỏVai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule)
C1
Passive
100nF X7R
0402 / 0603
Đảm bảo bề rộng đường mạch phù hợp dòng định mức

Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — C2922573 (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8)

Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CAD
IPC-7351B / IEEE-315

Sơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của C2922573 (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8) như thế nào?

Linh kiện C2922573 do Semiconductor sản xuất đóng gói kiểu QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8 gồm 29 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (LNA_IN: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi LNA_IN (General)), Chân 2 (VDD3P3: Chân cấp nguồn dương (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 3 (VDD3P3: Chân cấp nguồn dương (VDD3P3 — 3.3V / 5.0V Standard Logic)), Chân 4 (XTAL_32K_P: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTAL_32K_P (RTC/CLK)), Chân 5 (XTAL_32K_N: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi XTAL_32K_N (RTC/CLK)), Chân 6 (GPIO2: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi GPIO2 (General)).

Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của C2922573 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ C2922573 (QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8) có kích thước danh định 5.00 × 5.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 29 pad đồng kèm pad tản nhiệt trung tâm (EPAD) 3.30 × 3.30 mm chia lưới kem hàn 60% theo IPC-7525.

Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho C2922573 ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của C2922573 (Semiconductor, QFN-28_L4.0-W4.0-P0.40-BL-EP2.8) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).