Kích thước Cơ khí & Land Pattern (MSOP-10)
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Tụ bù LDO nội 3.3V tại chân V3 (Chân 4) |
| C2 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Tụ lọc nguồn chính VCC (Chân 16) từ cổng USB VBUS |
| C3 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Thạch anh bắt buộc cho CH340G (Chân 7 XI, Chân 8 XO) |
| CH340C Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340X (MSOP-10) |
| CH340G Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340X (MSOP-10) |
| CH340B Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340X (MSOP-10) |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH340X (MSOP-10)
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH340X (MSOP-10) như thế nào?
Linh kiện CH340X do WCH sản xuất đóng gói kiểu MSOP-10 gồm 11 chân với bước chân (pitch) 0.50 mm, dải điện áp hoạt động VCC 3.3V to 5V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (UD+: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi UD+ (USB)), Chân 2 (UD -: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi UD - (USB)), Chân 3 (GND: Chân Mass Tham chiếu (GND)), Chân 4 (DTR#: DTR# (UART)), Chân 5 (CTS#: CTS# (UART)), Chân 6 (RTS#: RTS# (UART)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH340X là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH340X (MSOP-10) có kích thước danh định 3.00 × 3.00 mm, bước chân e = 0.50 mm, tổng số 10 pad đồng.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH340X ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH340X (WCH, MSOP-10) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).






