Kích thước Cơ khí & Land Pattern (SOP-28-300mil)
Trích xuất từ Datasheet & chuẩn hóa IPC-7351BBOM Ngoại vi Khuyến nghị & Mã IC Tương đương (Drop-in)
Linh kiện thụ động đi kèm theo sơ đồ nguyên lý tiêu chuẩn và các mã thay thế tương thích chân 1:1| Ký hiệu / Mã thay thế | Giá trị / Kiểu vỏ | Vai trò & Quy tắc Bố trí PCB (Layout Rule) |
|---|---|---|
| C1 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Tụ bù LDO nội 3.3V tại chân V3 (Chân 4) |
| C2 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Tụ lọc nguồn chính VCC (Chân 16) từ cổng USB VBUS |
| C3 Passive | 100nF X7R 0402 / 0603 | Thạch anh bắt buộc cho CH340G (Chân 7 XI, Chân 8 XO) |
| CH340C Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340S (SOP-28-300mil) |
| CH340G Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340S (SOP-28-300mil) |
| CH340B Alternative | PIN-TO-PIN | Thay thế tương đương cho CH340S (SOP-28-300mil) |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ) — CH340S (SOP-28-300mil)
Giải đáp nhanh về sơ đồ chân Pinout, kích thước Land Pattern IPC-7351B và định dạng tệp CADSơ đồ chân (Pinout) và thông số điện áp của CH340S (SOP-28-300mil) như thế nào?
Linh kiện CH340S do WCH sản xuất đóng gói kiểu SOP-28-300mil gồm 28 chân với bước chân (pitch) 1.27 mm, dải điện áp hoạt động VCC 3.3V to 5V. Các chân tiêu biểu gồm: Chân 1 (NOS#: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi NOS# (USB)), Chân 2 (RSTI: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi RSTI (General)), Chân 3 (SIN#: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi SIN# (General)), Chân 4 (AFD#: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi AFD# (General)), Chân 5 (ERR#: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi ERR# (General)), Chân 6 (PEMP: Chân Đa năng Vào/Ra & Ngoại vi PEMP (General)).
Kích thước Footprint chuẩn IPC-7351B của CH340S là bao nhiêu?
Theo bản vẽ cơ khí Datasheet và chuẩn hóa toán học IPC-7351B (Density Level B Nominal), thân vỏ CH340S (SOP-28-300mil) có kích thước danh định 62.00 × 17.66 mm, bước chân e = 1.27 mm, tổng số 28 pad đồng.
Tải thư viện KiCad (.kicad_mod, .kicad_sym), Fusion 360 (.lbr) và mô hình 3D STEP cho CH340S ở đâu?
Bạn có thể tải trực tiếp và miễn phí (giấy phép mở CERN-OHL-P-2.0) toàn bộ gói thư viện CAD đã hậu kiểm của CH340S (WCH, SOP-28-300mil) ngay trên trang này, bao gồm: KiCad 8 Footprint (.kicad_mod), KiCad Schematic Symbol (.kicad_sym), Autodesk Fusion 360 / Eagle (.lbr), và mô hình 3D MCAD (.STEP AP214 & WebGL .GLB).







